| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1351 ![]() | Xóm Giồng Bà Tang | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1352 ![]() | Xóm Dinh | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1353 ![]() | Xóm Đáy | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1354 ![]() | Xóm Đầm | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1355 ![]() | Xóm Cù Lao | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1356 ![]() | Xóm Cống | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1357 ![]() | Xóm Chùa | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1358 ![]() | Xóm Chợ Cũ | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1359 ![]() | Xóm Chơ Cũ | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1360 ![]() | Xóm Chồi | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1361 ![]() | Xóm Cả Lá | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1362 ![]() | Xóm Cái Dứa | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1363 ![]() | Xóm Cái Cá | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1364 ![]() | Xóm Cả Gà | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1365 ![]() | Xóm Bình Nguyên | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1366 ![]() | Xóm Bảo Sơn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1367 ![]() | Xóm Bào Phong | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1368 ![]() | Xóm Bào Gốc | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1369 ![]() | Xóm Bàn Tăng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
1370 ![]() | Định An Dinh An,Định An | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 54′ 12'' | E 105° 59′ 46'' |
1371 ![]() | Bảng Lộc Bang Loc,Bảng Lộc | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 55′ 50'' | E 106° 1′ 14'' |
1372 ![]() | Ngộc Hồ Ngoc Ho,Ngộc Hồ | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 25'' | E 106° 1′ 15'' |
1373 ![]() | Ô Chít O Chit,Ô Chít | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 55′ 30'' | E 106° 4′ 36'' |
1374 ![]() | Xóm Lớn Xom Lon,Xóm Lớn | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 47'' | E 106° 7′ 7'' |
1375 ![]() | Hội An Hoi An,Hội An | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 49′ 39'' | E 106° 2′ 41'' |
1376 ![]() | Trò Điêu Tro Dieu,Trò Điêu | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 49′ 21'' | E 106° 3′ 46'' |
1377 ![]() | Mỹ Văn My Van,Mỹ Văn | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 47′ 51'' | E 106° 4′ 47'' |
1378 ![]() | Kênh Xáng Kenh Xang,Kênh Xáng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 50′ 55'' | E 106° 5′ 36'' |
1379 ![]() | Cả Chương Ca Chuong,Cả Chương | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 37'' | E 106° 9′ 29'' |
1380 ![]() | Tân Thành Tây Tan Thanh Tay,Tân Thành Tây | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 45′ 17'' | E 106° 7′ 31'' |
1381 ![]() | Cầu Quan Cau Quan,Cầu Quan | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 46′ 12'' | E 106° 7′ 52'' |
1382 ![]() | Định An Dinh An,Định An | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 48′ 11'' | E 106° 7′ 12'' |
1383 ![]() | Đại Trường Dai Truong,Đại Trường | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 49′ 2'' | E 106° 9′ 33'' |
1384 ![]() | Giồng Tranh Giong Tranh,Giồng Tranh | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 50′ 31'' | E 106° 15′ 50'' |
1385 ![]() | Tân Đai Tan Dai,Tân Đai | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 51′ 33'' | E 106° 12′ 24'' |
1386 ![]() | Tân Trung Kinh Tan Trung Kinh,Tân Trung Kinh | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 53′ 3'' | E 106° 9′ 54'' |
1387 ![]() | Phú Khánh Phu Khanh,Phú Khánh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 47'' | E 106° 15′ 56'' |
1388 ![]() | Chà Dư Cha Du,Chà Dư | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 54′ 9'' | E 106° 18′ 47'' |
1389 ![]() | Bình La Binh La,Bình La | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 4'' | E 106° 16′ 42'' |
1390 ![]() | Phú Thọ Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 50′ 24'' | E 106° 16′ 59'' |
1391 ![]() | Hương Phú Huong Phu,Hương Phú | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 50′ 56'' | E 106° 21′ 26'' |
1392 ![]() | Đai Thôn Dai Thon,Đai Thôn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 52′ 49'' | E 106° 23′ 45'' |
1393 ![]() | Trăng Mật Trang Mat,Trăng Mật | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 54′ 19'' | E 106° 22′ 53'' |
1394 ![]() | Ngài Hiệp Ngai Hiep,Ngài Hiệp | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 54'' | E 106° 24′ 31'' |
1395 ![]() | Rạch Vôn Rach Von,Rạch Vôn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 54′ 18'' | E 106° 25′ 12'' |
1396 ![]() | Bà Trầm Ba Tram,Bà Trầm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 55′ 46'' | E 106° 23′ 42'' |
1397 ![]() | Rạch Giữa Rach Giua,Rạch Giữa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 56′ 32'' | E 106° 23′ 5'' |
1398 ![]() | Rạch Giòng Rach Giong,Rạch Giòng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 51′ 48'' | E 106° 31′ 15'' |
1399 ![]() | Hai Thủ Hai Thu,Hai Thủ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 51′ 3'' | E 106° 32′ 13'' |
1400 ![]() | Thôn Kim Thon Kim,Thôn Kim | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 50′ 58'' | E 106° 27′ 56'' |