GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
96750 records found for "Van/" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
3601 ![]() | Dân Khế Dan Khe,Dân Khế | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 58'' | E 104° 40′ 32'' |
3602 ![]() | Khe Dảng Khe Dang,Khe Dảng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 44'' | E 104° 41′ 10'' |
3603 ![]() | Phú Sơn Phu Son,Phú Sơn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 24'' | E 104° 40′ 35'' |
3604 ![]() | Phú Thôn Phu Thon,Phú Thôn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 6'' | E 104° 40′ 22'' |
3605 ![]() | Yên Tiến Yen Tien,Yên Tiến | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 28'' | E 104° 39′ 52'' |
3606 ![]() | Yên Phước Yen Phuoc,Yên Phước | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 15'' | E 104° 39′ 41'' |
3607 ![]() | Yên Trung Yen Trung,Yên Trung | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 43'' | E 104° 39′ 52'' |
3608 ![]() | Tân An Tan An,Tân An | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 31'' | E 104° 38′ 37'' |
3609 ![]() | Phúc Thành Phuc Thanh,Phúc Thành | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 15'' | E 104° 38′ 41'' |
3610 ![]() | Ba Luồng Ba Luong,Ba Luồng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 59'' | E 104° 38′ 58'' |
3611 ![]() | Đại Thành Dai Thanh,Đại Thành | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 7'' | E 104° 39′ 31'' |
3612 ![]() | Trầm My Tram My,Trầm My | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 42'' | E 104° 39′ 36'' |
3613 ![]() | Cây Đa Cay Da,Cây Đa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 46'' | E 104° 38′ 23'' |
3614 ![]() | Khe Cỏ Khe Co,Khe Cỏ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 38'' | E 104° 37′ 20'' |
3615 ![]() | Khe Giang Khe Giang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 43'' | E 104° 37′ 33'' |
3616 ![]() | Làng Vây Lang Vay,Làng Vây | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 46'' | E 104° 37′ 6'' |
3617 ![]() | Khe Chà Khe Cha,Khe Chà | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 37'' | E 104° 36′ 38'' |
3618 ![]() | Khe Phẩy Khe Phay,Khe Phẩy | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 41'' | E 104° 35′ 59'' |
3619 ![]() | Khe Chằng Khe Chang,Khe Chằng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 30'' | E 104° 35′ 44'' |
3620 ![]() | Hạnh Phúc Hanh Phuc,Hạnh Phúc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 35'' | E 104° 35′ 5'' |
3621 ![]() | Làng Đang Lang Dang,Làng Đang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 14'' | E 104° 33′ 46'' |
3622 ![]() | Trung Tâm Trung Tam,Trung Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 29'' | E 104° 33′ 59'' |
3623 ![]() | Gốc Sấu Goc Sau,Gốc Sấu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 49'' | E 104° 38′ 8'' |
3624 ![]() | Xóm Neo Xom Neo,Xóm Neo | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 104° 37′ 58'' |
3625 ![]() | Đồng Sung Dong Sung,Đồng Sung | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 49'' | E 104° 39′ 44'' |
3626 ![]() | Đồng Sắn Dong San,Đồng Sắn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 2'' | E 104° 41′ 29'' |
3627 ![]() | Khe Lở Khe Lo,Khe Lở | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 6'' | E 104° 41′ 30'' |
3628 ![]() | Đồng Bông Dong Bong,Đồng Bông | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 10'' | E 104° 41′ 53'' |
3629 ![]() | Tháp Con Thap Con,Tháp Con | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 3'' | E 104° 42′ 0'' |
3630 ![]() | Đồng Lửa Dong Lua,Đồng Lửa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 47'' | E 104° 42′ 24'' |
3631 ![]() | Cường Quyết Cuong Quyet,Cường Quyết | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 17'' | E 104° 42′ 52'' |
3632 ![]() | Khe Quyết Khe Quyet,Khe Quyết | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 43'' | E 104° 43′ 37'' |
3633 ![]() | Quyết Tiến Quyet Tien,Quyết Tiến | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 36'' | E 104° 43′ 45'' |
3634 ![]() | Quyết Tâm Quyet Tam,Quyết Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 8'' | E 104° 43′ 43'' |
3635 ![]() | Tháp Con Thap Con,Tháp Con | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 46'' | E 104° 43′ 44'' |
3636 ![]() | Mỏ Than Mo Than,Mỏ Than | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 10'' | E 104° 44′ 58'' |
3637 ![]() | Dốc Giang Doc Giang,Dốc Giang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 36'' | E 104° 44′ 58'' |
3638 ![]() | Tháp Cái Thap Cai,Tháp Cái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 45′ 5'' | E 104° 42′ 30'' |
3639 ![]() | Thôn Hạ Thon Ha,Thôn Hạ | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 57′ 28'' | E 105° 56′ 51'' |
3640 ![]() | Vĩnh Tuy Vinh Tuy,Vĩnh Tuy | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 55′ 22'' | E 105° 55′ 25'' |
3641 ![]() | Xuân Hòa Xuan Hoa,Xuân Hòa | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 36′ 40'' | E 109° 11′ 58'' |
3642 ![]() | Khe Hạo Khe Hao,Khe Hạo | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 18'' | E 104° 26′ 42'' |
3643 ![]() | Yên Thái Yen Thai,Yên Thái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 19'' | E 104° 43′ 57'' |
3644 ![]() | Yên Hung Yen Hung,Yên Hung | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 57'' | E 104° 43′ 51'' |
3645 ![]() | Yên Viễn Yen Vien,Yên Viễn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 29'' | E 104° 44′ 24'' |
3646 ![]() | Yên Thịnh Yen Thinh,Yên Thịnh | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 23'' | E 104° 43′ 36'' |
3647 ![]() | Yên Phúc Yen Phuc,Yên Phúc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 29'' | E 104° 42′ 56'' |
3648 ![]() | Yên Hợp Yen Hop,Yên Hợp | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 28'' | E 104° 42′ 19'' |
3649 ![]() | Láng Thượng Lang Thuong,Láng Thượng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 40'' | E 104° 35′ 52'' |
3650 ![]() | Rạch Lùm Rach Lum,Rạch Lùm | Vietnam, Ca Mau Trần Văn Thời District | populated place | N 9° 5′ 28'' | E 104° 52′ 35'' |