GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
96750 records found for "Van/" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
3501 ![]() | Thôn Ngọc Thon Ngoc,Thôn Ngọc | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 8'' | E 106° 1′ 9'' |
3502 ![]() | Thôn Chùa Thon Chua,Thôn Chùa | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 57′ 50'' | E 106° 3′ 7'' |
3503 ![]() | Lộng Thượng Long Thuong,Lộng Thượng | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 36'' | E 106° 4′ 21'' |
3504 ![]() | Thục Cầu Thuc Cau,Thục Cầu | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 42'' | E 106° 5′ 14'' |
3505 ![]() | Thanh Miếu Thanh Mieu,Thanh Miếu | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 58′ 50'' | E 106° 5′ 34'' |
3506 ![]() | Tân Xuân Tan Xuan,Tân Xuân | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 7′ 12'' |
3507 ![]() | Nhât Tảo Nhat Tao,Nhât Tảo | Vietnam, Hung Yen Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 58′ 1'' | E 106° 7′ 51'' |
3508 ![]() | Ngòi Trang Ngoi Trang,Ngòi Trang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 40'' | E 104° 45′ 25'' |
3509 ![]() | Quế Trong Que Trong,Quế Trong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 48'' | E 104° 46′ 4'' |
3510 ![]() | Ngòi Nhài Ngoi Nhai,Ngòi Nhài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 13'' | E 104° 45′ 22'' |
3511 ![]() | Khe Nhài Khe Nhai,Khe Nhài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 5'' | E 104° 45′ 32'' |
3512 ![]() | Thôn Bốn Thon Bon,Thôn Bốn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 34'' | E 104° 45′ 35'' |
3513 ![]() | Xóm Bành Xom Banh,Xóm Bành | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 8'' | E 104° 30′ 44'' |
3514 ![]() | Đông Lý Dong Ly,Đông Lý | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 59′ 12'' | E 104° 33′ 5'' |
3515 ![]() | Trà Lơn Tra Lon,Trà Lơn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 47'' | E 104° 32′ 50'' |
3516 ![]() | Toàn Thắng Toan Thang,Toàn Thắng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 41'' | E 104° 33′ 39'' |
3517 ![]() | Đông Hưng Dong Hung,Đông Hưng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 15'' | E 104° 34′ 1'' |
3518 ![]() | Khe Voi Khe Voi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 53'' | E 104° 33′ 17'' |
3519 ![]() | Trà Con Tra Con,Trà Con | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 15'' | E 104° 32′ 57'' |
3520 ![]() | Độc Lập Doc Lap,Độc Lập | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 59′ 23'' | E 104° 33′ 51'' |
3521 ![]() | Khe Cạn Khe Can,Khe Cạn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 51'' | E 104° 34′ 1'' |
3522 ![]() | Tam Quan Tam Quan | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 28'' | E 104° 34′ 46'' |
3523 ![]() | Khe Trang Khe Trang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 59′ 42'' | E 104° 34′ 20'' |
3524 ![]() | Khe Lư Khe Lu,Khe Lư | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 59′ 27'' | E 104° 34′ 30'' |
3525 ![]() | Tân Ninh Tan Ninh,Tân Ninh | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 56'' | E 104° 34′ 54'' |
3526 ![]() | Tân Hoa Tan Hoa,Tân Hoa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 28'' | E 104° 35′ 21'' |
3527 ![]() | Cửa Ngòi Cua Ngoi,Cửa Ngòi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 53'' | E 104° 35′ 13'' |
3528 ![]() | Sân Bay San Bay,Sân Bay | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 35'' | E 104° 35′ 58'' |
3529 ![]() | Gốc Quân Goc Quan,Gốc Quân | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 31'' | E 104° 36′ 27'' |
3530 ![]() | Gốc Mít Goc Mit,Gốc Mít | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 59'' | E 104° 37′ 53'' |
3531 ![]() | Khe Búng Khe Bung,Khe Búng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 43'' | E 104° 38′ 8'' |
3532 ![]() | Bà Ngôi Ba Ngoi,Bà Ngôi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 38'' | E 104° 37′ 59'' |
3533 ![]() | Minh Khai Minh Khai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 44'' | E 104° 39′ 1'' |
3534 ![]() | Vải Ngoài Vai Ngoai,Vải Ngoài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 39'' | E 104° 38′ 38'' |
3535 ![]() | Xoi Hỏa Xoi Hoa,Xoi Hỏa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 9'' | E 104° 37′ 50'' |
3536 ![]() | Xạt Ngọt Xat Ngot,Xạt Ngọt | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 33'' | E 104° 37′ 4'' |
3537 ![]() | Gốc Đá Goc Da,Gốc Đá | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 22'' | E 104° 37′ 34'' |
3538 ![]() | Đội Chè Doi Che,Đội Chè | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 12'' | E 104° 37′ 4'' |
3539 ![]() | Bản Hương Ban Huong,Bản Hương | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 27'' | E 104° 36′ 43'' |
3540 ![]() | Cầu Cơ Cau Co,Cầu Cơ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 54'' | E 104° 36′ 48'' |
3541 ![]() | Bến Điềm Ben Diem,Bến Điềm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 104° 36′ 12'' |
3542 ![]() | Thành Công Thanh Cong,Thành Công | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 19'' | E 104° 36′ 52'' |
3543 ![]() | Khe Dẹt Khe Det,Khe Dẹt | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 6'' | E 104° 36′ 46'' |
3544 ![]() | Ngòi Còng Ngoi Cong,Ngòi Còng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 31'' | E 104° 35′ 59'' |
3545 ![]() | Đồng Tâm Dong Tam,Đồng Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 9'' | E 104° 35′ 28'' |
3546 ![]() | Đá Ôm Da Om,Đá Ôm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 20'' | E 104° 35′ 46'' |
3547 ![]() | Đồng Chèm Dong Chem,Đồng Chèm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 45'' | E 104° 35′ 21'' |
3548 ![]() | Đồng Det Dong Det,Đồng Det | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 44'' | E 104° 36′ 1'' |
3549 ![]() | Đồng Tâm Dong Tam,Đồng Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 7'' | E 104° 35′ 55'' |
3550 ![]() | Thác Cái Thac Cai,Thác Cái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 11'' | E 104° 35′ 24'' |