| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3051 ![]() | Hòa Thôn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
3052 ![]() | Hòa Mỹ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
3053 ![]() | Hòa Mục | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
3054 ![]() | Hòa Lac Phố | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
3055 ![]() | Hòa Lạc | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
3056 ![]() | Bình Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 47'' | E 106° 36′ 29'' |
3057 ![]() | Bình Hòa Xã | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
3058 ![]() | Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
3059 ![]() | Ứng Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
3060 ![]() | Xóm Hòa Dông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | populated place | N 10° 44′ 24'' | E 106° 37′ 21'' |
3061 ![]() | Tấn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 41'' | E 106° 34′ 49'' |
3062 ![]() | Ấp Phước Hòa | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | destroyed populated place | N 10° 42′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
3063 ![]() | Ấp Chùa Hoa | Vietnam, Dong Nai Chơn Thành District | destroyed populated place | N 11° 31′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
3064 ![]() | Vạn Hà Van Ha,Vạn Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | seat of a second-order administrative division | N 19° 53′ 11'' | E 105° 40′ 43'' |
3065 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | section of populated place | N 10° 25′ 11'' | E 106° 18′ 1'' |
3066 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | section of populated place | N 10° 24′ 57'' | E 106° 16′ 54'' |
3067 ![]() | Bút Sơn But Son,Bút Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | seat of a second-order administrative division | N 19° 51′ 28'' | E 105° 51′ 17'' |
3068 ![]() | Ấp Đại Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | destroyed populated place | N 11° 59′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
3069 ![]() | Nga Sơn Nga Son,Nga Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | seat of a second-order administrative division | N 20° 0′ 26'' | E 105° 58′ 13'' |
3070 ![]() | Sông Mực Song Mac,Song Muc,Sông Mực | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 39′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3071 ![]() | Sông Lèn Song Len,Sông Len,Sông Lèn | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 57′ 1'' | E 106° 0′ 12'' |
3072 ![]() | Nam Khiet Nam Khiet,Song Dac Kiet | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 22′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
3073 ![]() | Huôi Hua Houei Hua,Huoi Hua,Huôi Hua | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 21′ 39'' | E 105° 12′ 53'' |
3074 ![]() | Hòn Đot Hon Dat,Hon Dot,Hòn Đot,Hòn Đạt | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 47′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
3075 ![]() | Hón Cầu Hon Cau,Hon Cu,Hón Cầu | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 17′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
3076 ![]() | Cửa Lạch Trường Cua Lach Truong,Cửa Lạch Trường,Lach Truong Giang,Lạch Trường Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream mouth(s) | N 19° 53′ 21'' | E 105° 57′ 8'' |
3077 ![]() | Tĩnh Gia Tinh Gia,Tĩnh Gia | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | seat of a second-order administrative division | N 19° 26′ 47'' | E 105° 46′ 43'' |
3078 ![]() | Khê Tich Khe Tich,Khe Tieh,Khê Tich | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 29′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
3079 ![]() | Thường Xuân Thuong Xuan,Thường Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | seat of a second-order administrative division | N 19° 54′ 10'' | E 105° 20′ 50'' |
3080 ![]() | Nam Sao Lu Houei Sao,Nam Sao Lu | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 32′ 0'' | E 104° 43′ 0'' |
3081 ![]() | Houei Phono Houei Phong,Houei Phono | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 33′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
3082 ![]() | Ngòi Giam Ngoi Giam,Ngoi Girm,Ngòi Giam | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 31′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
3083 ![]() | Cửa Lạch Ghép Cua Lach Ghep,Cửa Lạch Ghép,Lach Ghep,Lạch Ghèp | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream mouth(s) | N 19° 34′ 29'' | E 105° 48′ 47'' |
3084 ![]() | Sông Đáy Song Day,Song Pho Day,Sông Đáy | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 18′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3085 ![]() | Sông Dát Song Dat,Sông Dát,Sông Đát | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 52′ 17'' | E 105° 17′ 2'' |
3086 ![]() | Sông Dàng Nam Dang,Song Dang,Sông Dàng | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 53′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3087 ![]() | Sông Dâm Song Dam,Suoi Dam,Sông Dâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 26′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
3088 ![]() | Suối Cuc Song Cuc,Suoi Cuc,Suối Cuc | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 17′ 0'' | E 104° 53′ 0'' |
3089 ![]() | Suối Cheo Meo Song Cheo Meo,Suoi Cheo Meo,Suối Cheo Meo | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 18′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
3090 ![]() | Suối Cây Gang Suoi Cay Cung,Suoi Cay Gang,Suối Cây Gang | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 31′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
3091 ![]() | Sông Cầu Chầy Song Cau Chay,Song Cau Chuy,Sông Câu Chúy,Sông Cầu Chầy | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 57′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
3092 ![]() | Sông Cao Nam Cao,Song Cao,Sông Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 55′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
3093 ![]() | Sông Bưởi Song Buoi,Song Huoi,Sông Bưởi | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 1′ 4'' | E 105° 37′ 57'' |
3094 ![]() | Sông Beo Song Bea,Song Beo,Sông Beo,Sông Bèa | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 20° 0′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
3095 ![]() | Bên Tá Ben Ta,Ben Tu,Bên Tá | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 19° 48′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3096 ![]() | Ga Văn Trai Ga Van Trai,Ga Vân Trai,Ga Văn Trai | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | railroad station | N 19° 27′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
3097 ![]() | Đập Khe Nhồi Dap Khe Nhoi,Đập Khe Nhồi | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | dam | N 19° 19′ 12'' | E 105° 41′ 59'' |
3098 ![]() | Quảng Xương Quang Xuong,Quảng Xương | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | seat of a second-order administrative division | N 19° 43′ 46'' | E 105° 46′ 57'' |
3099 ![]() | Nông Cống Nong Cong,Nông Cống | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | seat of a second-order administrative division | N 19° 37′ 26'' | E 105° 38′ 57'' |
3100 ![]() | Quan Sơn Quan Son,Quan Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | seat of a second-order administrative division | N 20° 15′ 32'' | E 104° 56′ 42'' |