| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2751 ![]() | Thiêu Ang Thieu Ang,Thiêu Ang | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 0′ 24'' | E 105° 51′ 48'' |
2752 ![]() | Làng Luật Lang Luat,Làng Luật | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 13′ 14'' | E 105° 7′ 10'' |
2753 ![]() | Mường Ly Muong Ly,Mường Ly | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 20° 2′ 25'' | E 105° 5′ 2'' |
2754 ![]() | Làng Rinh Lang Rinh,Làng Rinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 14′ 10'' | E 105° 12′ 27'' |
2755 ![]() | Làng Liếu Lang Lieu,Làng Liếu | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 2′ 50'' | E 105° 18′ 57'' |
2756 ![]() | Cam Lu Cam Lu | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 8′ 39'' | E 105° 25′ 4'' |
2757 ![]() | Hoang Giang Hoang Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 11′ 24'' | E 105° 28′ 46'' |
2758 ![]() | Cam So Cam So | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 12′ 55'' | E 105° 26′ 1'' |
2759 ![]() | Đông Tiôen Dong Tioen,Đông Tiôen | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
2760 ![]() | Phuong De Phuong De | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 19° 58′ 40'' | E 105° 58′ 9'' |
2761 ![]() | Dat Tai Dat Tai | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 53′ 36'' | E 105° 53′ 25'' |
2762 ![]() | Nghiem Thon Nghiem Thon | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 43′ 31'' | E 105° 50′ 10'' |
2763 ![]() | Bồng Thượng Bong Thuong,Bồng Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 0′ 20'' | E 105° 46′ 29'' |
2764 ![]() | Binh An Binh An | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 19° 58′ 56'' | E 105° 39′ 20'' |
2765 ![]() | Ngoc Da Ngoc Da | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 50′ 50'' | E 105° 34′ 3'' |
2766 ![]() | Chòm Đồng Ngũ Chom Dong Ngu,Chòm Đồng Ngũ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 58′ 26'' | E 105° 29′ 58'' |
2767 ![]() | Hòn Bùi Hon Bui,Hòn Bùi | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 40′ 45'' | E 105° 14′ 38'' |
2768 ![]() | Thiê Thị Thie Thi,Thiê Thị | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 37′ 29'' | E 105° 42′ 1'' |
2769 ![]() | Bản Pom Khuông Ban Pom Khuong,Bản Pom Khuông | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 31′ 40'' | E 104° 36′ 49'' |
2770 ![]() | Chiềng Nưa Chieng Nua,Chiềng Nưa | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 31′ 28'' | E 104° 42′ 7'' |
2771 ![]() | Bản Táo Ban Tao,Bản Táo | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 28′ 29'' | E 104° 42′ 33'' |
2772 ![]() | Tài Chánh Tai Chanh,Tài Chánh | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 32′ 36'' | E 104° 47′ 8'' |
2773 ![]() | Làng Huê Lang Hue,Làng Huê | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 23′ 23'' | E 105° 12′ 22'' |
2774 ![]() | Làng Chu Lang Chu,Làng Chu | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 25′ 18'' | E 105° 10′ 14'' |
2775 ![]() | Làng Khuyên Lang Khuyen,Làng Khuyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 27′ 1'' | E 105° 14′ 45'' |
2776 ![]() | Tà Hồng Ta Hong,Tà Hồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 31′ 7'' | E 105° 8′ 38'' |
2777 ![]() | Bản Cháo Ban Chao,Bản Cháo | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 16′ 36'' | E 105° 1′ 57'' |
2778 ![]() | Làng Cám Lang Cam,Làng Cám | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 12′ 38'' | E 105° 8′ 44'' |
2779 ![]() | Làng Da Lang Da,Làng Da | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 11′ 29'' | E 105° 10′ 18'' |
2780 ![]() | Làng Cốc Lang Coc,Làng Cốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 11′ 7'' | E 105° 14′ 54'' |
2781 ![]() | Bắc Nâm Bac Nam,Bắc Nâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 5′ 57'' | E 105° 15′ 47'' |
2782 ![]() | Làng Húng Lang Hung,Làng Húng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 1′ 45'' | E 105° 11′ 41'' |
2783 ![]() | Chòm Chiềng Chom Chieng,Chòm Chiềng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 20° 2′ 59'' | E 105° 0′ 56'' |
2784 ![]() | Chòm Phổng Chom Phong,Chòm Phổng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 20° 2′ 1'' | E 105° 2′ 42'' |
2785 ![]() | Làng Chiềng Lang Chieng,Làng Chiềng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 20° 2′ 12'' | E 105° 7′ 24'' |
2786 ![]() | Làng Lúa Lang Lua,Làng Lúa | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 20° 0′ 43'' | E 105° 8′ 8'' |
2787 ![]() | Làng Khế Lang Khe,Làng Khế | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 51′ 29'' | E 105° 22′ 7'' |
2788 ![]() | Làng Kha Lang Kha,Làng Kha | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 49′ 17'' | E 105° 19′ 40'' |
2789 ![]() | Bản Mạ Ban Ma,Bản Mạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 22′ 40'' | E 104° 46′ 52'' |
2790 ![]() | Piêng Kía Nọi Pieng Kia Noi,Piêng Kía Nọi | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 22′ 28'' | E 104° 43′ 11'' |
2791 ![]() | Bản Son Ban Son,Bản Son | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 19′ 22'' | E 104° 38′ 41'' |
2792 ![]() | Bản Bun Ban Bun,Bản Bun | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 16′ 21'' | E 104° 49′ 7'' |
2793 ![]() | Ba Bang Ba Bang | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 17′ 32'' | E 105° 4′ 27'' |
2794 ![]() | Bản Hạ Ban Ha,Bản Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 13′ 48'' | E 104° 56′ 24'' |
2795 ![]() | Bản Khan Ban Khan,Bản Khan | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 10′ 34'' | E 104° 52′ 5'' |
2796 ![]() | Yên Lập Yen Lap,Yên Lập | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 9′ 7'' | E 105° 2′ 45'' |
2797 ![]() | Tứ Chiềng Tu Chieng,Tứ Chiềng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 9′ 38'' | E 105° 2′ 58'' |
2798 ![]() | Làng Văn Lang Van,Làng Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 8′ 1'' | E 105° 3′ 43'' |
2799 ![]() | Làng Lũy Lang Luy,Làng Lũy | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 25'' | E 105° 16′ 52'' |
2800 ![]() | Quế Lớn Que Lon,Quế Lớn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 6'' | E 105° 16′ 35'' |