| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2051 ![]() | Phú Vang | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 7′ 0'' | E 109° 17′ 0'' |
2052 ![]() | Phước Hậu | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 6′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
2053 ![]() | Phụng Nguyên | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 6′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
2054 ![]() | Phú Liên | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 10′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
2055 ![]() | Phú Liên | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 9′ 0'' | E 109° 16′ 0'' |
2056 ![]() | Đông Tác | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 4′ 0'' | E 109° 20′ 0'' |
2057 ![]() | Núi Chấp Chài Epervier Peak | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | hill | N 13° 6′ 47'' | E 109° 16′ 22'' |
2058 ![]() | Xuân Dục Xuan Duc,Xuân Dục | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 9′ 55'' | E 109° 17′ 21'' |
2059 ![]() | Tường Quang Tuong Quang,Tường Quang | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 6′ 28'' | E 109° 15′ 0'' |
2060 ![]() | Mỹ Thanh | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Hải District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
2061 ![]() | Thôn Quang Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
2062 ![]() | Thanh Hòa | Vietnam, Lam Dong Đơn Dương District | populated place | N 11° 44′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
2063 ![]() | Ấp Thành Hòa | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
2064 ![]() | Ấp Hòa Thanh | Vietnam, Dong Thap Thị xã Cai Lậy | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
2065 ![]() | Ấp Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 18′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
2066 ![]() | Ấp Hòa Thạnh | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | populated place | N 9° 51′ 9'' | E 105° 27′ 23'' |
2067 ![]() | Hoa Thành | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 47′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
2068 ![]() | Thanh Ba Huyen Thanh Hoa,Huyện Thanh Hòa,Thanh Ba | Vietnam, Phu Tho Thanh Ba District | seat of a second-order administrative division | N 21° 29′ 55'' | E 105° 8′ 27'' |
2069 ![]() | Núi Xanh Nui Thanh,Nui Xanh,Núi Xanh | Vietnam, Khanh Hoa Bác Ái District | peak | N 11° 48′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
2070 ![]() | Làng Voi | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
2071 ![]() | Làng Vach | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2072 ![]() | Làng Re | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2073 ![]() | Làng Hoac | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
2074 ![]() | Trai Man | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2075 ![]() | Tiến sơn | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2076 ![]() | Su Ngoi | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
2077 ![]() | Róc Khơi | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2078 ![]() | Phương Lâm | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2079 ![]() | Phương Lâm | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2080 ![]() | Hai Nhan | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2081 ![]() | Đồng Sông | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2082 ![]() | Bến Ngọc | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2083 ![]() | Yên Mông | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2084 ![]() | Xóm Tang | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2085 ![]() | Xóm Su | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
2086 ![]() | Xóm Nè | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2087 ![]() | Xóm Mỹ | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2088 ![]() | Xóm Đinh | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2089 ![]() | Xóm Chang | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2090 ![]() | Thanh Hội | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
2091 ![]() | Thanh Áng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
2092 ![]() | Phường Hoà Lạc Phuong Hoa Lac,Phường Hoà Lạc | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Hoà Lạc | third-order administrative division | N 21° 31′ 8'' | E 107° 58′ 43'' |
2093 ![]() | Phường Hải Hoà Phuong Hai Hoa,Phường Hải Hoà | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Hải Hoà | third-order administrative division | N 21° 31′ 42'' | E 108° 0′ 13'' |
2094 ![]() | Tân Hoa Tan Hoa,Tân Hoa | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 6′ 8'' | E 105° 30′ 35'' |
2095 ![]() | Hòa Thịnh Hoa Thinh,Hòa Thịnh | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 15′ 49'' |
2096 ![]() | Xuân Hòa Xuan Hoa,Xuân Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 58'' | E 105° 19′ 15'' |
2097 ![]() | Hòa Long Hoa Long,Hòa Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 20'' | E 106° 41′ 47'' |
2098 ![]() | Hòa Lân Hoa Lan,Hòa Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 32'' | E 106° 42′ 15'' |
2099 ![]() | Ấp Vĩnh Hòa B Ap Vinh Hoa B,Ấp Vĩnh Hòa B | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 26′ 59'' | E 105° 16′ 39'' |
2100 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 4'' | E 106° 39′ 55'' |