| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1851 ![]() | Thôn Thành Thon Thanh,Thôn Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 44′ 47'' | E 105° 22′ 19'' |
1852 ![]() | Thanh Sơn Thanh Son,Thanh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 35′ 26'' | E 105° 19′ 1'' |
1853 ![]() | Tân Thành Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 7′ 10'' | E 105° 28′ 56'' |
1854 ![]() | Thành Công Thanh Cong,Thành Công | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 31'' | E 105° 44′ 5'' |
1855 ![]() | Trung Thành Trung Thanh,Trung Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 22'' | E 105° 44′ 14'' |
1856 ![]() | Thanh Lâm Thanh Lam,Thanh Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 10'' | E 105° 16′ 9'' |
1857 ![]() | Thanh Văn Thanh Van,Thanh Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1858 ![]() | Mỹ Thạnh Đông | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 12° 59′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1859 ![]() | Mỹ Thanh | Vietnam, Dak Lak Huyện Phú Hoà | populated place | N 13° 3′ 0'' | E 109° 16′ 0'' |
1860 ![]() | Lộc Thành | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1861 ![]() | Kinh Thanh | Vietnam, Quang Tri Tuyên Hóa District | populated place | N 17° 47′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1862 ![]() | Thanh Thủy | Vietnam, Quang Tri Tuyên Hóa District | populated place | N 17° 48′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1863 ![]() | Thanh Long | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa | populated place | N 17° 47′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1864 ![]() | Phú Thạnh | Vietnam, Dak Lak Huyện Phú Hoà | populated place | N 13° 3′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1865 ![]() | Phước Thạnh | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 13° 1′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1866 ![]() | Phước Thạnh | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 12° 59′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
1867 ![]() | Xóm Thanh | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa | populated place | N 17° 55′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1868 ![]() | Đông Dương Dong Duong,Dong Thuong,Đông Dương | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1869 ![]() | Xã Kim Đường Xa Kim Duong,Xã Kim Đường | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Kim Đường | third-order administrative division | N 20° 40′ 19'' | E 105° 51′ 59'' |
1870 ![]() | Xã Trầm Lộng Xa Tram Long,Xã Trầm Lộng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trầm Lộng | third-order administrative division | N 20° 41′ 12'' | E 105° 50′ 7'' |
1871 ![]() | Xã Đại Hùng Xa Dai Hung,Xã Đại Hùng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Đại Hùng | third-order administrative division | N 20° 40′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
1872 ![]() | Xã Trung Tú Xa Trung Tu,Xã Trung Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trung Tú | third-order administrative division | N 20° 43′ 31'' | E 105° 49′ 43'' |
1873 ![]() | Xã Tảo Dương Văn Xa Tao Duong Van,Xã Tảo Dương Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Tảo Dương Văn | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 105° 47′ 32'' |
1874 ![]() | Xã Phương Tú Xa Phuong Tu,Xã Phương Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Phương Tú | third-order administrative division | N 20° 44′ 4'' | E 105° 48′ 0'' |
1875 ![]() | Xã Liên Bạt Xa Lien Bat,Xã Liên Bạt | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Liên Bạt | third-order administrative division | N 20° 44′ 59'' | E 105° 46′ 32'' |
1876 ![]() | Xã Sơn Công Xa Son Cong,Xã Sơn Công | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Sơn Công | third-order administrative division | N 20° 45′ 0'' | E 105° 43′ 8'' |
1877 ![]() | Xã Trường Thịnh Xa Truong Thinh,Xã Trường Thịnh | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trường Thịnh | third-order administrative division | N 20° 45′ 55'' | E 105° 45′ 35'' |
1878 ![]() | Xã Quảng Phú Cầu Xa Quang Phu Cau,Xã Quảng Phú Cầu | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Quảng Phú Cầu | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 46′ 53'' |
1879 ![]() | Xã Viên Nội Xa Vien Noi,Xã Viên Nội | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên Nội | third-order administrative division | N 20° 47′ 17'' | E 105° 43′ 28'' |
1880 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 41′ 57'' | E 105° 51′ 47'' |
1881 ![]() | Xã Lưu Hoàng Xa Luu Hoang,Xã Lưu Hoàng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Lưu Hoàng | third-order administrative division | N 20° 38′ 50'' | E 105° 48′ 24'' |
1882 ![]() | Xã Hồng Quang Xa Hong Quang,Xã Hồng Quang | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hồng Quang | third-order administrative division | N 20° 37′ 14'' | E 105° 47′ 55'' |
1883 ![]() | Xã Vạn Thái Xa Van Thai,Xã Vạn Thái | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Vạn Thái | third-order administrative division | N 20° 42′ 0'' | E 105° 46′ 23'' |
1884 ![]() | Xã Viên An Xa Vien An,Xã Viên An | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên An | third-order administrative division | N 20° 48′ 6'' | E 105° 43′ 27'' |
1885 ![]() | Hòa Bình Hoa Binh,Hòa Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 18′ 25'' | E 105° 48′ 32'' |
1886 ![]() | Mỹ Hòa My Hoa,Mỹ Hòa | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 18'' | E 105° 37′ 2'' |
1887 ![]() | Ấp Phước Hòa II Ap Phuoc Hoa II,Phuoc Hoa,Phước Hòa,Ấp Phước Hòa II | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1888 ![]() | Mỹ Hòa Một My Hoa 1,My Hoa Mot,Mỹ Hòa 1,Mỹ Hòa Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 51′ 49'' | E 106° 36′ 12'' |
1889 ![]() | Mỹ Hòa Hai My Hoa 2,My Hoa Hai,Mỹ Hòa 2,Mỹ Hòa Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 24'' | E 106° 36′ 28'' |
1890 ![]() | Thanh Hoa | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 53′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1891 ![]() | Xã Tiên Thành Xa Tien Thanh,Xã Tiên Thành | Vietnam, Cao Bằng Province Phục Hòa District > Xã Tiên Thành | third-order administrative division | N 22° 32′ 6'' | E 106° 26′ 38'' |
1892 ![]() | Như Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 38′ 34'' | E 105° 30′ 0'' |
1893 ![]() | Ngọc Dĩ Ngoc Di,Ngọc Dĩ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 47′ 22'' | E 105° 27′ 47'' |
1894 ![]() | Mậu Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1895 ![]() | Lộc Bòng | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 42′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1896 ![]() | Lim Cốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 28′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1897 ![]() | Làng Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1898 ![]() | Làng Luân | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1899 ![]() | Làng Lâu | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1900 ![]() | Làng Đồng Thả | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 36′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |