| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Xã Bình Hòa Xa Binh Hoa,Xã Bình Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 26′ 21'' | E 105° 18′ 59'' |
1652 ![]() | Hòa Thuận Hoa Thuan,Hòa Thuận | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 9′ 5'' | E 105° 49′ 38'' |
1653 ![]() | Vĩnh Hòa Vinh Hoa,Vĩnh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 22′ 33'' | E 105° 16′ 37'' |
1654 ![]() | Ấp Hòa Nam | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1655 ![]() | Ấp Hòa An | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1656 ![]() | An Hóa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1657 ![]() | Hòa Thành | Vietnam, Ca Mau Thành Phố Cà Mau | populated place | N 9° 6′ 42'' | E 105° 9′ 28'' |
1658 ![]() | Phan Rang AB PHA,Phan Rang AB,Phan Rang Air Base,San bay Thanh Son,Sân bay Thành Sơn,Thanh Son Air Base,Thành Sơn... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | airbase | N 11° 38′ 0'' | E 108° 57′ 7'' |
1659 ![]() | Đông Thạnh | Vietnam, Dak Lak Đông Hòa District | populated place | N 12° 59′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1660 ![]() | Long Khánh Một Ap Long Khanh,Long Khanh,Long Khanh 1,Long Khanh Mot,Long Khánh 1,Long Khánh Một,Ấp Long Khánh | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 51′ 21'' | E 106° 55′ 37'' |
1661 ![]() | Phường Bửu Long Phuong Buu Long,Phường Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Long | third-order administrative division | N 10° 57′ 43'' | E 106° 47′ 52'' |
1662 ![]() | Phường Trảng Dài Phuong Trang Dai,Phường Trảng Dài | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Trảng Dài | third-order administrative division | N 10° 59′ 31'' | E 106° 51′ 53'' |
1663 ![]() | Phường Hố Nai Phuong Ho Nai,Phường Hố Nai | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Hố Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 34'' | E 106° 52′ 39'' |
1664 ![]() | Phường Tân Biên Phuong Tan Bien,Phường Tân Biên | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tân Biên | third-order administrative division | N 10° 58′ 28'' | E 106° 53′ 46'' |
1665 ![]() | Phường Long Bình Tân Phuong Long Binh Tan,Phường Long Bình Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Long Bình Tân | third-order administrative division | N 10° 54′ 5'' | E 106° 51′ 48'' |
1666 ![]() | Phường Tân Vạn Phuong Tan Van,Phường Tân Vạn | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tân Vạn | third-order administrative division | N 10° 54′ 48'' | E 106° 49′ 29'' |
1667 ![]() | Phường Bình Đa Phuong Binh Da,Phường Bình Đa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bình Đa | third-order administrative division | N 10° 56′ 10'' | E 106° 51′ 31'' |
1668 ![]() | Phường Tam Hiệp Phuong Tam Hiep,Phường Tam Hiệp | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tam Hiệp | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 106° 51′ 19'' |
1669 ![]() | Phường Trung Dũng Phuong Trung Dung,Phường Trung Dũng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Trung Dũng | third-order administrative division | N 10° 57′ 32'' | E 106° 49′ 28'' |
1670 ![]() | Long Khánh Hai Long Khanh 2,Long Khanh Hai,Long Khánh 2,Long Khánh Hai | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 50′ 12'' | E 106° 54′ 31'' |
1671 ![]() | Xã Tam Phước Xa Tam Phuoc,Xã Tam Phước | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Tam Phước | third-order administrative division | N 10° 52′ 15'' | E 106° 55′ 59'' |
1672 ![]() | Xã Phước Tân Xa Phuoc Tan,Xã Phước Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Phước Tân | third-order administrative division | N 10° 53′ 53'' | E 106° 55′ 16'' |
1673 ![]() | Xã Long Hưng Xa Long Hung,Xã Long Hưng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Long Hưng | third-order administrative division | N 10° 51′ 46'' | E 106° 51′ 29'' |
1674 ![]() | Núi Sau Nui Sau,Núi Sau | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | mountain | N 20° 49′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1675 ![]() | Quỳnh Lâm Quinh Lam,Quynh Lam,Quỳnh Lâm | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
1676 ![]() | Núi Co Nui Co,Núi Co | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | mountain | N 20° 53′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
1677 ![]() | Xóm Mo Xom Mo,Xom Moi,Xóm Mo | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
1678 ![]() | Thành Yên Thanh Yen,Thành Yên | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 35′ 19'' | E 104° 54′ 37'' |
1679 ![]() | Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 5′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1680 ![]() | Xã Tam Lập Xa Tam Lap,Xa Vinh Hoa,Xã Tam Lập,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã Tam Lập | third-order administrative division | N 11° 16′ 23'' | E 106° 52′ 33'' |
1681 ![]() | Thôn Hòa Đa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 12° 0′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1682 ![]() | Núi Nôi | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 27′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1683 ![]() | Nổ Giáp | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1684 ![]() | Như Áng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1685 ![]() | Nhân Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 27′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1686 ![]() | Nhàn Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1687 ![]() | Ngọc Đường | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1688 ![]() | Ngoai Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1689 ![]() | Hòn Neu Hon Neu,Hòn Neu | Vietnam, Thanh Hóa Province | rock | N 19° 19′ 7'' | E 105° 54′ 39'' |
1690 ![]() | Nạp Bảng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1691 ![]() | Năng Cải | Vietnam, Thanh Hóa Province | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
1692 ![]() | Mậu Thung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1693 ![]() | Lièn Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1694 ![]() | Lê Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 29′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1695 ![]() | Lê Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 27′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1696 ![]() | Lạn Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1697 ![]() | Kỳ Lộng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 30′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1698 ![]() | Kim Cốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1699 ![]() | Kiêm Tam | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1700 ![]() | Khoa Giáp | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |