| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Trà La | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1602 ![]() | Thứ Nhất | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1603 ![]() | Sơn Trang | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1604 ![]() | Phú Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1605 ![]() | Phong Mục | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1606 ![]() | Hoằng Nghĩa | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 49′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
1607 ![]() | Hậu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
1608 ![]() | Hàm Rồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1609 ![]() | Hà Dô | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1610 ![]() | Dương Xá | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1611 ![]() | Đa Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1612 ![]() | Đăng Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
1613 ![]() | Bộ Dâu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1614 ![]() | Vĩnh Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1615 ![]() | Xuan Vi Xuan Vi | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1616 ![]() | Mỹ Thành My Thanh,Mỹ Thành | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 12° 55′ 59'' | E 109° 9′ 14'' |
1617 ![]() | Phường Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thanh | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 12° 58′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1618 ![]() | Thanh Lâm Thanh Lam,Thanh Lâm | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa | populated place | N 17° 53′ 3'' | E 105° 49′ 47'' |
1619 ![]() | Thanh Liêm Thanh Liem,Thanh Liêm | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa | populated place | N 17° 44′ 17'' | E 106° 0′ 7'' |
1620 ![]() | Thôn Thanh Thon Thanh,Thôn Thanh | Vietnam, Quang Tri Hướng Hóa District | populated place | N 16° 28′ 50'' | E 106° 39′ 54'' |
1621 ![]() | Thạnh An Thanh An,Thạnh An | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 13° 1′ 23'' | E 109° 5′ 38'' |
1622 ![]() | Đồng Thanh Dong Thanh,Đồng Thanh | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 22′ 59'' | E 106° 1′ 15'' |
1623 ![]() | Tân Thành Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 30′ 57'' | E 106° 1′ 4'' |
1624 ![]() | Thuận Thành Thuan Thanh,Thuận Thành | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 22′ 46'' | E 106° 0′ 14'' |
1625 ![]() | Đông Thành Dong Thanh,Đông Thành | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 22′ 27'' | E 106° 0′ 2'' |
1626 ![]() | Tiến Thành Tien Thanh,Tiến Thành | Vietnam, Tuyen Quang Chiêm Hoá District | populated place | N 22° 2′ 49'' | E 105° 22′ 49'' |
1627 ![]() | Tân Thành Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Tuyen Quang Chiêm Hoá District | populated place | N 22° 5′ 23'' | E 105° 26′ 32'' |
1628 ![]() | Ngọc Lãnh Cam Son Ly,Câm Sơn Lý,Ngoc Lanh,Ngọc Lãnh | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 8′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1629 ![]() | Thọ Vực Tho Vuc,Thoi Vuc,Thôi Vực,Thọ Vực | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 8′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
1630 ![]() | Ấp Diệu Hòa Ap Dieu Hoa,My Hoa,Ấp Diệu Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1631 ![]() | Hòa Lợi Hoa Loi,Hòa Lợi,Phu Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1632 ![]() | Đồng Hòa Dong Hoa,Đông Hòa,Đồng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 22′ 50'' | E 106° 52′ 52'' |
1633 ![]() | Chính Nghĩa Ching Nghia,Chinh Nghia,Chíng Nghĩa,Chính Nghĩa | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 8′ 27'' | E 109° 16′ 48'' |
1634 ![]() | Thử Hòa Thu Hoa,Thử Hòa | Vietnam, Ninh Binh Thanh Liêm District | populated place | N 20° 27′ 38'' | E 105° 53′ 53'' |
1635 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 14′ 10'' | E 105° 49′ 13'' |
1636 ![]() | Hòa Vân Hoa Van,Hòa Vân | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 23′ 9'' | E 108° 42′ 35'' |
1637 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Đông Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 20′ 10'' | E 106° 16′ 34'' |
1638 ![]() | Vĩnh Hòa Vinh Hoa,Vĩnh Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 21′ 21'' | E 106° 15′ 8'' |
1639 ![]() | Quý Hòa Quy Hoa,Quý Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 41'' | E 106° 27′ 57'' |
1640 ![]() | Hòa Quới Hoa Quoi,Hòa Quới | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District | populated place | N 9° 37′ 2'' | E 105° 53′ 30'' |
1641 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 29′ 5'' | E 106° 22′ 14'' |
1642 ![]() | Hòa Tân Hoa Tan,Hòa Tân | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 24′ 38'' | E 105° 20′ 14'' |
1643 ![]() | Hòa Hưng Hoa Hung,Hòa Hưng | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 24′ 4'' | E 105° 21′ 24'' |
1644 ![]() | Thôn Hòa Thon Hoa,Thôn Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 26′ 27'' | E 106° 19′ 48'' |
1645 ![]() | Long Hoà Long Hoa,Long Hoà | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 25′ 48'' | E 106° 15′ 59'' |
1646 ![]() | Mỹ Hoà My Hoa,Mỹ Hoà | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 20′ 48'' | E 106° 15′ 26'' |
1647 ![]() | Cửu Hòa Cuu Hoa,Cửu Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 25′ 54'' | E 106° 20′ 35'' |
1648 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 27′ 41'' | E 105° 20′ 12'' |
1649 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 12′ 50'' | E 105° 47′ 57'' |
1650 ![]() | Hòa An Hoa An,Hòa An | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 10′ 53'' | E 105° 48′ 39'' |