| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1451 ![]() | Phường Phước Tiến Phuong Phuoc Tien,Phường Phước Tiến | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Tiến | third-order administrative division | N 12° 14′ 45'' | E 109° 11′ 9'' |
1452 ![]() | Phường Phước Tân Phuong Phuoc Tan,Phường Phước Tân | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Tân | third-order administrative division | N 12° 15′ 3'' | E 109° 10′ 49'' |
1453 ![]() | Phường Lộc Thọ Phuong Loc Tho,Phường Lộc Thọ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Lộc Thọ | third-order administrative division | N 12° 14′ 21'' | E 109° 11′ 47'' |
1454 ![]() | Phường Xương Huân Phuong Xuong Huan,Phường Xương Huân | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Xương Huân | third-order administrative division | N 12° 15′ 11'' | E 109° 11′ 35'' |
1455 ![]() | Phường Vạn Thắng Phuong Van Thang,Phường Vạn Thắng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vạn Thắng | third-order administrative division | N 12° 15′ 14'' | E 109° 11′ 4'' |
1456 ![]() | Phường Phương Sài Phuong Phuong Sai,Phường Phương Sài | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phương Sài | third-order administrative division | N 12° 15′ 23'' | E 109° 10′ 49'' |
1457 ![]() | Phường Phương Sơn Phuong Phuong Son,Phường Phương Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phương Sơn | third-order administrative division | N 12° 15′ 7'' | E 109° 10′ 44'' |
1458 ![]() | Phường Ngọc Hiệp Phuong Ngoc Hiep,Phường Ngọc Hiệp | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Ngọc Hiệp | third-order administrative division | N 12° 15′ 54'' | E 109° 10′ 51'' |
1459 ![]() | Phường Vĩnh Thọ Phuong Vinh Tho,Phường Vĩnh Thọ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Thọ | third-order administrative division | N 12° 16′ 1'' | E 109° 12′ 4'' |
1460 ![]() | Ấp Một Ap Mot,Ap Tan Hoa Tay,Phong Da,Phong Đa,Tan Hoa Tay,Ấp Một | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | populated place | N 9° 54′ 41'' | E 105° 35′ 57'' |
1461 ![]() | Ấp Ba Ap Ba,Ap Tan Hoa Tay,Tan Hoa Tay,Ấp Ba | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1462 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 33′ 3'' | E 106° 5′ 12'' |
1463 ![]() | Thanh Hòa Thanh Hoa,Thanh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 27′ 0'' | E 106° 1′ 42'' |
1464 ![]() | Thanh Hòa Thanh Hoa,Thanh Hòa | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Bình Long | populated place | N 11° 42′ 15'' | E 106° 35′ 19'' |
1465 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Pắk | populated place | N 12° 41′ 30'' | E 108° 8′ 41'' |
1466 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 16′ 27'' | E 109° 14′ 5'' |
1467 ![]() | Dông Thanh Dong Thanh,Dông Thanh | Vietnam, Phu Tho Hạ Hòa District | populated place | N 21° 31′ 47'' | E 105° 0′ 52'' |
1468 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | populated place | N 10° 0′ 53'' | E 105° 48′ 14'' |
1469 ![]() | Hóa Thành Hoa Thanh,Hóa Thành | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 59'' | E 105° 52′ 50'' |
1470 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 21′ 35'' | E 106° 4′ 0'' |
1471 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | populated place | N 9° 55′ 10'' | E 105° 53′ 9'' |
1472 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 19′ 27'' | E 105° 17′ 38'' |
1473 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 20′ 3'' | E 105° 17′ 44'' |
1474 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo | populated place | N 10° 19′ 25'' | E 106° 28′ 26'' |
1475 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 1′ 49'' | E 105° 53′ 25'' |
1476 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 6′ 33'' | E 105° 26′ 50'' |
1477 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | populated place | N 9° 59′ 5'' | E 105° 48′ 15'' |
1478 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tan Hoa Thon,Tân Hòa,Tân Hòa Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1479 ![]() | Phú Hòa Hoa Loi,Hòa Lợi,Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 3′ 56'' | E 106° 39′ 24'' |
1480 ![]() | Tân Hoà Một Tan Hoa 1,Tan Hoa Mot,Tân Hoà 1,Tân Hoà Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 49′ 54'' | E 106° 33′ 58'' |
1481 ![]() | Chieng | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 26′ 0'' | E 104° 52′ 0'' |
1482 ![]() | Thôn Hò Đa Thon Ho Da,Thon Hoa Da,Thôn Hò Đa,Thôn Hòa Đa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 58′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1483 ![]() | Hòa Hợp Hoa Hop,Hòa Hợp | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thành Phố Hà Tĩnh | populated place population 3,560 | N 18° 18′ 41'' | E 105° 54′ 35'' |
1484 ![]() | Lương Hòa Luong Hoa,Lương Hòa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 19′ 19'' | E 109° 11′ 23'' |
1485 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 23'' | E 106° 41′ 37'' |
1486 ![]() | Thạnh Hòa B Thanh Hoa B,Thạnh Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 4'' | E 106° 41′ 36'' |
1487 ![]() | Thạnh Hòa A Thanh Hoa A,Thạnh Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 47'' | E 106° 41′ 37'' |
1488 ![]() | Ứng Hòa Phủ Ung Hoa,Ung Hoa Phu,Ứng Hòa Phủ | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1489 ![]() | Mỹ Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1490 ![]() | Thanh Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1491 ![]() | Ấp Thới Hòa Ap Thoi Hoa,Thanh Phu,Thoi Hoa,Ấp Thới Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
1492 ![]() | Hòa Tây Hoa Tay,Hòa Tây,Thanh Hoa | Vietnam, Gia Lai Thị Xã An Nhơn | populated place | N 13° 57′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
1493 ![]() | Khánh Thạnh Khanh Thanh,Khánh Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | populated place | N 12° 31′ 55'' | E 109° 11′ 17'' |
1494 ![]() | Nhuệ Thon | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1495 ![]() | Ngọc Am | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1496 ![]() | Kiều Đại | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1497 ![]() | Trường Tại | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1498 ![]() | Trinh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1499 ![]() | Tinh Xa | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1500 ![]() | Tiền Đoài | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 45′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |