| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Mũi Sộp La Pointe Sopt,Mui Sop,Mui Sopt,Mũi Sộp | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 53′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1402 ![]() | Pointe de la Pagode Pointe de la Pagoda,Pointe de la Pagode | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 53′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1403 ![]() | Ấp Phú Xương Ap Phu Xuong,Phu Xuong,Thon Phu Xuong,Thôn Phú Xương,Ấp Phú Xương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 17′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1404 ![]() | Lương Sơn Ap Luong Son,Luong Son,Lương Sơn,Thon Luong Son,Thôn Lương Sơn,Ấp Lương Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 20′ 11'' | E 109° 11′ 58'' |
1405 ![]() | Bình Ba Ap Binh Ba,Binh Ba,Bình Ba,Ấp Binh Ba | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 50′ 14'' | E 109° 14′ 23'' |
1406 ![]() | Mũi Cốn Kẻ Mui Con Ke,Mũi Cốn Kẻ,Pointe de Ba Lum | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 56′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
1407 ![]() | Núi Cấu Hin Grand Sommet,Nui Cau Hin,Nui Co Hin,Núi Cấu Hin | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | mountain | N 12° 9′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
1408 ![]() | Mũi Cà Tiên Mui Ca Tien,Mũi Cà Tiên,Pointe de Ba Tien,Pointe de Ba Tiên | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 48′ 45'' | E 109° 11′ 30'' |
1409 ![]() | Xóm Mới Etables,Xom Moi,Xóm Mới | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 51′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
1410 ![]() | Hòn Tre Hon Tre,Hòn Tre | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | mountain elevation 482m | N 12° 12′ 30'' | E 109° 17′ 0'' |
1411 ![]() | Hòn San Hon San,Hòn San | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill elevation 160m | N 12° 16′ 10'' | E 109° 11′ 30'' |
1412 ![]() | Hòn Xay Hon Xay,Hòn Xay | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 52′ 0'' | E 109° 14′ 45'' |
1413 ![]() | Duc Ba Duc Ba | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill | N 12° 20′ 18'' | E 109° 9′ 30'' |
1414 ![]() | Mũi Nam Mui Nam,Mũi Nam | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill | N 12° 13′ 36'' | E 109° 14′ 30'' |
1415 ![]() | Bãi Tre Bai Tre,Bãi Tre | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | beach | N 12° 13′ 0'' | E 109° 19′ 0'' |
1416 ![]() | Hòn Banh Lai Hon Banh Lai,Hòn Banh Lai | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | peak | N 12° 22′ 30'' | E 109° 11′ 30'' |
1417 ![]() | Phường Đô Vinh Phuong Do Vinh,Phường Đô Vinh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Đô Vinh | third-order administrative division | N 11° 37′ 41'' | E 108° 56′ 40'' |
1418 ![]() | Phường Bảo An Phuong Bao An,Phường Bảo An | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Bảo An | third-order administrative division | N 11° 35′ 10'' | E 108° 56′ 50'' |
1419 ![]() | Phường Văn Hải Phuong Van Hai,Phường Văn Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Văn Hải | third-order administrative division | N 11° 35′ 16'' | E 109° 0′ 45'' |
1420 ![]() | Phường Mỹ Hải Phuong My Hai,Phường Mỹ Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Mỹ Hải | third-order administrative division | N 11° 33′ 54'' | E 109° 0′ 48'' |
1421 ![]() | Phường Mỹ Đông Phuong My Dong,Phường Mỹ Đông | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Mỹ Đông | third-order administrative division | N 11° 33′ 9'' | E 109° 0′ 48'' |
1422 ![]() | Phường Đạo Long Phuong Dao Long,Phường Đạo Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Đạo Long | third-order administrative division | N 11° 33′ 0'' | E 108° 59′ 14'' |
1423 ![]() | Phường Tấn Tài Phuong Tan Tai,Phường Tấn Tài | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Tấn Tài | third-order administrative division | N 11° 33′ 16'' | E 108° 59′ 55'' |
1424 ![]() | Phường Kinh Dinh Phuong Kinh Dinh,Phường Kinh Dinh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Kinh Dinh | third-order administrative division | N 11° 33′ 25'' | E 108° 59′ 37'' |
1425 ![]() | Phường Mỹ Hương Phuong My Huong,Phường Mỹ Hương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Mỹ Hương | third-order administrative division | N 11° 33′ 49'' | E 108° 59′ 19'' |
1426 ![]() | Phường Phủ Hà Phuong Phu Ha,Phường Phủ Hà | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Phủ Hà | third-order administrative division | N 11° 34′ 16'' | E 108° 59′ 5'' |
1427 ![]() | Phường Đài Sơn Phuong Dai Son,Phường Đài Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Đài Sơn | third-order administrative division | N 11° 34′ 58'' | E 108° 59′ 34'' |
1428 ![]() | Phường Cam Nghĩa Phuong Cam Nghia,Phường Cam Nghĩa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Nghĩa | third-order administrative division | N 11° 56′ 54'' | E 109° 14′ 14'' |
1429 ![]() | Xã Cam Phước Đông Xa Cam Phuoc Dong,Xã Cam Phước Đông | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Xã Cam Phước Đông | third-order administrative division | N 11° 55′ 43'' | E 109° 4′ 18'' |
1430 ![]() | Xã Cam Thịnh Tây Xa Cam Thinh Tay,Xã Cam Thịnh Tây | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Xã Cam Thịnh Tây | third-order administrative division | N 11° 52′ 25'' | E 109° 4′ 20'' |
1431 ![]() | Xã Cam Thịnh Đông Xa Cam Thinh Dong,Xã Cam Thịnh Đông | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Xã Cam Thịnh Đông | third-order administrative division | N 11° 52′ 0'' | E 109° 6′ 46'' |
1432 ![]() | Xã Cam Lập Xa Cam Lap,Xã Cam Lập | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Xã Cam Lập | third-order administrative division | N 11° 50′ 42'' | E 109° 10′ 19'' |
1433 ![]() | Xã Cam Bình Xa Cam Binh,Xã Cam Bình | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Xã Cam Bình | third-order administrative division | N 11° 50′ 13'' | E 109° 14′ 9'' |
1434 ![]() | Phường Ba Ngòi Phuong Ba Ngoi,Phường Ba Ngòi | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Ba Ngòi | third-order administrative division | N 11° 54′ 34'' | E 109° 7′ 8'' |
1435 ![]() | Phường Cam Linh Phuong Cam Linh,Phường Cam Linh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Linh | third-order administrative division | N 11° 53′ 50'' | E 109° 9′ 15'' |
1436 ![]() | Phường Cam Lợi Phuong Cam Loi,Phường Cam Lợi | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Lợi | third-order administrative division | N 11° 54′ 53'' | E 109° 8′ 35'' |
1437 ![]() | Phường Cam Lộc Phuong Cam Loc,Phường Cam Lộc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Lộc | third-order administrative division | N 11° 55′ 35'' | E 109° 8′ 37'' |
1438 ![]() | Phường Cam Thuận Phuong Cam Thuan,Phường Cam Thuận | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Thuận | third-order administrative division | N 11° 54′ 34'' | E 109° 9′ 54'' |
1439 ![]() | Phường Cam Phú Phuong Cam Phu,Phường Cam Phú | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Phú | third-order administrative division | N 11° 55′ 28'' | E 109° 10′ 8'' |
1440 ![]() | Phường Cam Phúc Nam Phuong Cam Phuc Nam,Phường Cam Phúc Nam | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Phúc Nam | third-order administrative division | N 11° 56′ 21'' | E 109° 10′ 52'' |
1441 ![]() | Phường Cam Phúc Bắc Phuong Cam Phuc Bac,Phường Cam Phúc Bắc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh > Phường Cam Phúc Bắc | third-order administrative division | N 11° 57′ 44'' | E 109° 10′ 20'' |
1442 ![]() | Xã Vĩnh Lương Xa Vinh Luong,Xã Vĩnh Lương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Vĩnh Lương | third-order administrative division | N 12° 20′ 24'' | E 109° 10′ 51'' |
1443 ![]() | Xã Vĩnh Phương Xa Vinh Phuong,Xã Vĩnh Phương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Vĩnh Phương | third-order administrative division | N 12° 18′ 21'' | E 109° 8′ 54'' |
1444 ![]() | Xã Phước Đồng Xa Phuoc Dong,Xã Phước Đồng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Phước Đồng | third-order administrative division | N 12° 10′ 41'' | E 109° 9′ 50'' |
1445 ![]() | Phường Phước Long Phuong Phuoc Long,Phường Phước Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Long | third-order administrative division | N 12° 12′ 39'' | E 109° 11′ 1'' |
1446 ![]() | Phường Vĩnh Trường Phuong Vinh Truong,Phường Vĩnh Trường | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Trường | third-order administrative division | N 12° 11′ 53'' | E 109° 12′ 28'' |
1447 ![]() | Phường Vĩnh Nguyên Phuong Vinh Nguyen,Phường Vĩnh Nguyên | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Nguyên | third-order administrative division | N 12° 12′ 32'' | E 109° 15′ 20'' |
1448 ![]() | Phường Vĩnh Hải Phuong Vinh Hai,Phường Vĩnh Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Hải | third-order administrative division | N 12° 16′ 52'' | E 109° 11′ 22'' |
1449 ![]() | Phường Phước Hải Phuong Phuoc Hai,Phường Phước Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Hải | third-order administrative division | N 12° 14′ 23'' | E 109° 10′ 38'' |
1450 ![]() | Phường Tân Lập Phuong Tan Lap,Phường Tân Lập | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Tân Lập | third-order administrative division | N 12° 14′ 28'' | E 109° 11′ 27'' |