| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1351 ![]() | Núi Bù Lầu Nui Bu Lau,Núi Bù Lầu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 48′ 47'' | E 105° 14′ 41'' |
1352 ![]() | Núi Bù Mo Lào Nui Bu Mo Lao,Núi Bù Mo Lào | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 49′ 17'' | E 105° 13′ 8'' |
1353 ![]() | Núi Bù Hòn Ca Nui Bu Hon Ca,Núi Bù Hòn Ca | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 49′ 21'' | E 105° 12′ 39'' |
1354 ![]() | Núi Bù Cộc Nui Bu Coc,Núi Bù Cộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 48′ 55'' | E 105° 12′ 6'' |
1355 ![]() | Núi Dinh Nui Dinh,Núi Dinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 46′ 50'' | E 105° 9′ 1'' |
1356 ![]() | Núi Bù Rêm Cộc Nui Bu Rem Coc,Núi Bù Rêm Cộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 46′ 25'' | E 105° 12′ 43'' |
1357 ![]() | Núi Hùm Nui Hum,Núi Hùm | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 47′ 34'' | E 105° 13′ 29'' |
1358 ![]() | Núi Bù Chè Nui Bu Che,Núi Bù Chè | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 48′ 38'' | E 105° 14′ 13'' |
1359 ![]() | Núi Pấu Nui Pau,Núi Pấu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 48′ 5'' | E 105° 14′ 47'' |
1360 ![]() | Bá Thước Ba Thuoc,Bá Thước,Huong Ba Thuoc,Hương Bá Thước | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 20′ 49'' | E 105° 13′ 37'' |
1361 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |
1362 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
1363 ![]() | Phường Trung Hòa Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 21'' | E 105° 47′ 54'' |
1364 ![]() | Phường Yên Hòa Phuong Yen Hoa,Phường Yên Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 27'' |
1365 ![]() | Xã Thái Hòa Xa Thai Hoa,Xã Thái Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 14′ 25'' | E 105° 21′ 57'' |
1366 ![]() | Sân Bay Hòa Lạc San Bay Hoa Lac,Sân Bay Hòa Lạc | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | airport | N 21° 1′ 42'' | E 105° 29′ 19'' |
1367 ![]() | Phước Hòa Phuoc Hoa,Phước Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 34'' | E 106° 16′ 11'' |
1368 ![]() | Hòa Chánh Hoa Chanh,Hòa Chánh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 15′ 26'' | E 106° 19′ 0'' |
1369 ![]() | Hòa Trung Hoa Trung,Hòa Trung | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 18′ 44'' |
1370 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 39'' | E 106° 16′ 30'' |
1371 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 22'' | E 106° 13′ 54'' |
1372 ![]() | Phường Chánh Phú Hòa Phuong Chanh Phu Hoa,Phường Chánh Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát > Phường Chánh Phú Hòa | third-order administrative division | N 11° 9′ 40'' | E 106° 39′ 9'' |
1373 ![]() | Xã Hòa Chính Xa Hoa Chinh,Xã Hòa Chính | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hòa Chính | third-order administrative division | N 20° 48′ 55'' | E 105° 43′ 28'' |
1374 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
1375 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
1376 ![]() | Xã Vân Hòa Xa Van Hoa,Xã Vân Hòa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vân Hòa | third-order administrative division | N 21° 4′ 8'' | E 105° 24′ 9'' |
1377 ![]() | Xã Thạch Hòa Xa Thach Hoa,Xã Thạch Hòa | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Thạch Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 9'' | E 105° 30′ 37'' |
1378 ![]() | Xã Phúc Hòa Xa Phuc Hoa,Xã Phúc Hòa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phúc Hòa | third-order administrative division | N 21° 6′ 34'' | E 105° 33′ 43'' |
1379 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 20° 58′ 0'' | E 105° 40′ 7'' |
1380 ![]() | Xã Hòa Thạch Xa Hoa Thach,Xã Hòa Thạch | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Hòa Thạch | third-order administrative division | N 20° 56′ 46'' | E 105° 33′ 40'' |
1381 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trung Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 52'' | E 105° 38′ 45'' |
1382 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |
1383 ![]() | Xã Đức Hòa Xa Duc Hoa,Xã Đức Hòa | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Đức Hòa | third-order administrative division | N 21° 13′ 46'' | E 105° 52′ 49'' |
1384 ![]() | Thôn An Hòa An Hoa,Thon An Hoa,Thôn An Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
1385 ![]() | Ấp Hòa Tâm B Ap Hoa Tam B,Hoa Tam,Ấp Hòa Tâm B | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng | populated place | N 9° 34′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1386 ![]() | Hòa Yên Hoa Yen,Hoa Yên,Hòa Yên | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 50'' | E 106° 11′ 55'' |
1387 ![]() | Thanh Hòa | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
1388 ![]() | Dương Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1389 ![]() | Hòa Lễ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1390 ![]() | Xã Thành Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thành Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Thành Hòa | third-order administrative division | N 22° 1′ 21'' | E 106° 33′ 49'' |
1391 ![]() | Hoằng Hóa | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1392 ![]() | Hóa Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1393 ![]() | Thạnh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Mộc Hóa District | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1394 ![]() | Mũi Hòn Lương Mui Hon Lan,Mui Hon Luong,Mũi Hòn Lương,Pointe Hon Lan | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 53′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1395 ![]() | Thôn Trường Đông Thon Truong Dong,Thôn Trường Đông,Trong Dong,Truong Dong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 12′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1396 ![]() | Mỹ Cá My Ca,Mỹ Ca,Mỹ Cá,Thon My Ca,Thôn Mỹ Ca | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 58′ 27'' | E 109° 12′ 56'' |
1397 ![]() | Thôn Đường Đê Duong De,Thon Dong De,Thon Duong De,Thôn Đông Đế,Thôn Đường Đê | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 18′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1398 ![]() | Thôn Đô Vinh Buu Son,Thap Cham,Thon Do Vinh,Thôn Đô Vinh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | populated place | N 11° 36′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
1399 ![]() | Thôn Đắc Nhơn Dat Lo,Dat Loc,Thon Dac Nhon,Thôn Đắc Nhơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 18′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
1400 ![]() | Thôn Cầu Đá Cau Da,Cua De,Thon Cau Da,Thôn Cầu Đá | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 13′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |