| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Núi Hòn Bù Lu Nui Hon Bu Lu,Núi Hòn Bù Lu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 27′ 54'' | E 105° 39′ 12'' |
1302 ![]() | Núi Sắn Nui San,Núi Sắn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 28′ 17'' | E 105° 43′ 35'' |
1303 ![]() | Thôn Tám Thon 8,Thon Tam,Thôn 8,Thôn Tám | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 29′ 37'' | E 105° 44′ 45'' |
1304 ![]() | Thôn Hai Mươi Mốt Thon 21,Thon Hai Muoi Mot,Thôn 21,Thôn Hai Mươi Mốt | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 7'' | E 105° 44′ 15'' |
1305 ![]() | Thôn Hai Mươi Hai Thon 22,Thon Hai Muoi Hai,Thôn 22,Thôn Hai Mươi Hai | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 45'' | E 105° 44′ 24'' |
1306 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 29'' | E 105° 44′ 55'' |
1307 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 34'' | E 105° 42′ 40'' |
1308 ![]() | Xóm Bốn Xom 4,Xom Bon,Xóm 4,Xóm Bốn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 28'' | E 105° 44′ 14'' |
1309 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 50'' | E 105° 41′ 41'' |
1310 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 26'' | E 105° 42′ 13'' |
1311 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 27'' | E 105° 41′ 32'' |
1312 ![]() | Thôn Tám Thon 8,Thon Tam,Thôn 8,Thôn Tám | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 25'' | E 105° 41′ 12'' |
1313 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 25'' | E 105° 40′ 55'' |
1314 ![]() | Hòn Lả Hon La,Hòn Lả | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 26′ 21'' | E 105° 40′ 21'' |
1315 ![]() | Thôn Chín Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 23′ 58'' | E 105° 41′ 37'' |
1316 ![]() | Thôn Mười Một Thon 11,Thon Muoi Mot,Thôn 11,Thôn Mười Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 42'' | E 105° 41′ 38'' |
1317 ![]() | Núi Hang Dơi Nui Hang Doi,Núi Hang Dơi | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 22′ 15'' | E 105° 40′ 24'' |
1318 ![]() | Thôn Mười Thon 10,Thon Muoi,Thôn 10,Thôn Mười | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 26'' | E 105° 41′ 34'' |
1319 ![]() | Thôn Chín Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 35'' | E 105° 40′ 58'' |
1320 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 8'' | E 105° 40′ 58'' |
1321 ![]() | Thôn Tám Thon 8,Thon Tam,Thôn 8,Thôn Tám | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 56'' | E 105° 40′ 47'' |
1322 ![]() | Núi Eo Thắng Nui Eo Thang,Núi Eo Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 22′ 54'' | E 105° 42′ 8'' |
1323 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 23′ 26'' | E 105° 41′ 55'' |
1324 ![]() | Trường Sơn Một Truong Son 1,Truong Son Mot,Trường Sơn 1,Trường Sơn Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 53'' | E 105° 42′ 46'' |
1325 ![]() | Trường Sơn Ba Truong Son 3,Truong Son Ba,Trường Sơn 3,Trường Sơn Ba | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 57'' | E 105° 42′ 58'' |
1326 ![]() | Trường Sơn Hai Truong Son 2,Truong Son Hai,Trường Sơn 2,Trường Sơn Hai | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 33'' | E 105° 43′ 11'' |
1327 ![]() | Núi Khoa Trường Nui Khoa Truong,Núi Khoa Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 23′ 4'' | E 105° 43′ 40'' |
1328 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 18'' | E 105° 42′ 45'' |
1329 ![]() | Núi Tràn Nui Tran,Núi Tràn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 21′ 41'' | E 105° 44′ 24'' |
1330 ![]() | Núi Đá Đen Nui Da Den,Núi Đá Đen | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 19′ 30'' | E 105° 40′ 42'' |
1331 ![]() | Núi Thung Trưởn Nui Thung Truon,Núi Thung Trưởn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 21′ 20'' | E 105° 39′ 34'' |
1332 ![]() | An Hoài An Hoai,An Hoài | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 49′ 30'' | E 105° 29′ 12'' |
1333 ![]() | Làng Lỵ Lang Ly,Làng Ly,Làng Lỵ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 28'' | E 105° 11′ 38'' |
1334 ![]() | Làng Quạn Lang Quan,Làng Quán,Làng Quạn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 16'' | E 105° 13′ 55'' |
1335 ![]() | Bản Bôn Ban Bon,Ban Ngam,Bản Bôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 11′ 21'' | E 104° 52′ 29'' |
1336 ![]() | Núi Đàm Nui Dam,Núi Đàm | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | mountain | N 19° 36′ 2'' | E 105° 23′ 48'' |
1337 ![]() | Đội Năm Doi 5,Doi Nam,Đội 5,Đội Năm | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 5′ 44'' | E 105° 49′ 29'' |
1338 ![]() | Núi Ban Mua Nui Ban Mua,Núi Ban Mua | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 58′ 31'' | E 105° 1′ 18'' |
1339 ![]() | Núi Mong Nui Mong,Núi Mong | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 11'' | E 105° 0′ 27'' |
1340 ![]() | Núi Ban Nưa Nui Ban Nua,Núi Ban Nưa | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 58′ 57'' | E 105° 3′ 31'' |
1341 ![]() | Núi Bù Hòn Hàn Nui Bu Hon Han,Núi Bù Hòn Hàn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 59′ 0'' | E 105° 5′ 20'' |
1342 ![]() | Núi Hòn Han Nui Hon Han,Núi Hòn Han | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 58′ 46'' | E 105° 8′ 49'' |
1343 ![]() | Núi Đôn Nui Don,Núi Đôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 46'' | E 105° 7′ 56'' |
1344 ![]() | Núi Bù Lâu Nui Bu Lau,Núi Bù Lâu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 58′ 11'' | E 105° 11′ 7'' |
1345 ![]() | Núi Hay Nui Hay,Núi Hay | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 51'' | E 105° 12′ 57'' |
1346 ![]() | Núi Pha Vàng Nui Pha Vang,Núi Pha Vàng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 45'' | E 105° 13′ 32'' |
1347 ![]() | Núi Khoai Nui Khoai,Núi Khoai | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 59′ 32'' | E 105° 14′ 24'' |
1348 ![]() | Núi Bù Khoai Lon Nui Bu Khoai Lon,Núi Bù Khoai Lon | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 56′ 50'' | E 105° 13′ 53'' |
1349 ![]() | Núi Khọng Nui Khong,Núi Khọng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 54′ 32'' | E 105° 14′ 12'' |
1350 ![]() | Núi Khu Nui Khu,Núi Khu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 55′ 5'' | E 105° 12′ 23'' |