| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1001 ![]() | Kỳ Thượng Ke Thuong,Ky Thuong,Kê Thương,Kỳ Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 28′ 30'' | E 105° 38′ 7'' |
1002 ![]() | Bến Sung Ben Sung,Bến Sung,Pho Ben Sung,Pho Beu Sung,Phố Bến Sung | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | seat of a second-order administrative division | N 19° 37′ 53'' | E 105° 34′ 41'' |
1003 ![]() | Bái Sim Bai Sim,Bai Xim,Bái Sim,Bái Xim | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 27′ 19'' | E 105° 38′ 38'' |
1004 ![]() | Hón Cát Hoanh Cat,Hon Cat,Hoành Cát,Hón Cát | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 25′ 43'' | E 105° 37′ 10'' |
1005 ![]() | Đồng Tôn Dong Thung,Dong Ton,Đồng Thung,Đồng Tôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 45′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1006 ![]() | Đồng Quốc Dong Quac,Dong Quoc,Đồng Quốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 35′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1007 ![]() | Đồng Ma Dong Ma,Dong Man,Đồng Ma,Đồng Man | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 41′ 16'' | E 105° 35′ 51'' |
1008 ![]() | Đồng Lam Dong Lam,Đồng Lam,Đồng Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 40′ 20'' | E 105° 31′ 56'' |
1009 ![]() | Đông Hẩm Dong Ham,Dong Hom,Đông Hẩm,Đồng Hom | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 27′ 55'' | E 105° 37′ 40'' |
1010 ![]() | Cấp Kỹ Can Ky,Cap Ky,Cấp Kỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1011 ![]() | Bò Lăn Bo Lan,Bo Làn,Bò Lăn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 23′ 42'' | E 105° 35′ 14'' |
1012 ![]() | Đội Mười Bốn Doi 14,Doi Muoi Bon,Đội 14,Đội Mười Bốn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 29′ 0'' | E 105° 31′ 10'' |
1013 ![]() | Đội Sáu Doi 6,Doi Sau,Đội 6,Đội Sáu | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 28′ 58'' | E 105° 30′ 46'' |
1014 ![]() | Núi Ba Bếp Nui Ba Bep,Núi Ba Bếp | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | mountain | N 19° 27′ 34'' | E 105° 31′ 48'' |
1015 ![]() | Núi Đèn Nui Den,Núi Đèn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | hill | N 19° 27′ 16'' | E 105° 37′ 15'' |
1016 ![]() | Núi Hòn Quành Nui Hon Quanh,Núi Hòn Quành | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | hill | N 19° 27′ 18'' | E 105° 39′ 4'' |
1017 ![]() | Muon Muon,Pointe Muon | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 24′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
1018 ![]() | Làng Ke Ná Bong Lang Ke Ha Bong,Lang Ke Na Bong,Làng Ke Ná Bong | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 34′ 0'' | E 105° 0′ 0'' |
1019 ![]() | Làng Ke Houn Lang Ke Houn,Lang Kouong,Làng Ke Houn | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 22′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1020 ![]() | Làng Giat Lang Giat,Lang Te Giat,Làng Giat | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 31′ 0'' | E 105° 0′ 0'' |
1021 ![]() | Hùng Thôn Hung Thon,Hùng Thôn,Trung Thon | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1022 ![]() | Hồi Xuân Hoai Xuan,Hoi Xuan,Hồi Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 22′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
1023 ![]() | Trà Sơn Thượng Tra Son Thuong,Tra Thuong,Trà Sơn Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 52′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
1024 ![]() | Thung Đang Thung Dang,Thung Dong,Thung Đang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1025 ![]() | Piêng Yao Pieng Yao,Piêng Yao | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 20′ 48'' | E 104° 50′ 21'' |
1026 ![]() | Phủ Lý Phu Li,Phu Ly,Phủ Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
1027 ![]() | Phu Loi Muong Le,Phu Loi | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 34′ 0'' | E 104° 56′ 0'' |
1028 ![]() | Phú Lộc Phu Loc,Phuc Loc,Phú Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1029 ![]() | Phu Le Phu He,Phu Le | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 32′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
1030 ![]() | Ban Xua Ban Xua,Bản Xua | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 20′ 30'' | E 104° 53′ 19'' |
1031 ![]() | Bản Huon Ban Huon,Ban Toun,Bản Huon | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 35′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
1032 ![]() | Bản Bó Ban Bo,Bản Bo,Bản Bó | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 25′ 14'' | E 104° 52′ 9'' |
1033 ![]() | Hoang Chung Hoa Chung,Hoang Chung,Hòa Chung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
1034 ![]() | Yen Trung Thuong,Yen Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1035 ![]() | Xóm Ngô Xom Nga,Xom Ngo,Xóm Ngô | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 23′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
1036 ![]() | Trung Son Dam | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | dam | N 20° 36′ 36'' | E 104° 50′ 10'' |
1037 ![]() | Hòa Đình Hoa Dinh,Hon Dinh,Hòa Đình,Lang Nhay | Vietnam, Bac Ninh Thành Phố Bắc Ninh | populated place | N 21° 10′ 11'' | E 106° 3′ 0'' |
1038 ![]() | Định Hòa Dinh Hoa,Dong Son,Định Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1039 ![]() | Hoa Binh Dam | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình | dam | N 20° 48′ 30'' | E 105° 19′ 26'' |
1040 ![]() | Thôn Trường Thạnh Thon Truong Thanh,Thôn Trường Thạnh,Truong Thanh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
1041 ![]() | Thôn Phước Thạnh Phuoc Thanh,Thon Phuoc Thanh,Thôn Phước Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
1042 ![]() | Thôn Nghiệp Thành Nghiep Thanh,Thon Nghiep Thanh,Thôn Nghiệp Thành | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 14′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
1043 ![]() | Thôn Lê Thạnh Le Thanh,Thon Le Thanh,Thôn Lê Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 16′ 0'' | E 109° 1′ 0'' |
1044 ![]() | Thôn Đảnh Thạnh Danh Thanh,Thon Danh Thanh,Thôn Đảnh Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 14′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
1045 ![]() | Thôn Cư Thạnh Cu Thanh,Thon Cu Thanh,Thôn Cư Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 14′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
1046 ![]() | La Sơn La Son,La Sou,La Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | populated place | N 20° 11′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1047 ![]() | Núi Đông Nui Dong,Núi Đông | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | mountain | N 20° 10′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1048 ![]() | Núi Đồi Đồng Nui Doi Dang,Nui Doi Dong,Núi Đồi Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | mountain | N 20° 14′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1049 ![]() | Binh Tân Binh Ta,Binh Tan,Binh Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn | populated place | N 19° 45′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1050 ![]() | Xóm Nhiều Kom Nhieu,Kom Nhiều,Xom Nhieu,Xóm Nhiều | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | populated place | N 20° 20′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |