| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Thị Trấn Cành Nàng Thi Tran Canh Nang,Thị Trấn Cành Nàng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 37'' | E 105° 13′ 47'' |
552 ![]() | Xã Thạch Lâm Xa Thach Lam,Xã Thạch Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 31'' | E 105° 29′ 47'' |
553 ![]() | Xã Triệu Lộc Xa Trieu Loc,Xã Triệu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Triệu Lộc | third-order administrative division | N 19° 56′ 22'' | E 105° 49′ 9'' |
554 ![]() | Xã Châu Lộc Xa Chau Loc,Xã Châu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 57′ 14'' | E 105° 48′ 40'' |
555 ![]() | Xã Đại Lộc Xa Dai Loc,Xã Đại Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Đại Lộc | third-order administrative division | N 19° 57′ 58'' | E 105° 50′ 17'' |
556 ![]() | Xã Đồng Lộc Xa Dong Loc,Xã Đồng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 58′ 16'' | E 105° 51′ 41'' |
557 ![]() | Xã Cầu Lộc Xa Cau Loc,Xã Cầu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Cầu Lộc | third-order administrative division | N 19° 57′ 53'' | E 105° 52′ 47'' |
558 ![]() | Xã Thành Lộc Xa Thanh Loc,Xã Thành Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Thành Lộc | third-order administrative division | N 19° 57′ 12'' | E 105° 51′ 39'' |
559 ![]() | Thị Trấn Hậu Lộc Thi Tran Hau Loc,Thị Trấn Hậu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 35'' | E 105° 53′ 29'' |
560 ![]() | Xã Thạch Tượng Xa Thach Tuong,Xã Thạch Tượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Tượng | third-order administrative division | N 20° 19′ 0'' | E 105° 27′ 37'' |
561 ![]() | Xã Thạch Quảng Xa Thach Quang,Xã Thạch Quảng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Quảng | third-order administrative division | N 20° 17′ 13'' | E 105° 30′ 59'' |
562 ![]() | Xã Thành Mỹ Xa Thanh My,Xã Thành Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Mỹ | third-order administrative division | N 20° 16′ 24'' | E 105° 32′ 55'' |
563 ![]() | Xã Thành Yên Xa Thanh Yen,Xã Thành Yên | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Yên | third-order administrative division | N 20° 16′ 36'' | E 105° 35′ 47'' |
564 ![]() | Xã Thạch Cẩm Xa Thach Cam,Xã Thạch Cẩm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Cẩm | third-order administrative division | N 20° 14′ 16'' | E 105° 32′ 48'' |
565 ![]() | Xã Thành Vinh Xa Thanh Vinh,Xã Thành Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Vinh | third-order administrative division | N 20° 14′ 11'' | E 105° 35′ 48'' |
566 ![]() | Xã Thành Minh Xa Thanh Minh,Xã Thành Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Minh | third-order administrative division | N 20° 13′ 35'' | E 105° 38′ 49'' |
567 ![]() | Xã Thạch Sơn Xa Thach Son,Xã Thạch Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 33'' | E 105° 35′ 28'' |
568 ![]() | Xã Thành Trực Xa Thanh Truc,Xã Thành Trực | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Trực | third-order administrative division | N 20° 10′ 53'' | E 105° 39′ 7'' |
569 ![]() | Xã Xuân Lâm Xa Xuan Lam,Xã Xuân Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 24′ 47'' | E 105° 45′ 29'' |
570 ![]() | Xã Trúc Lâm Xa Truc Lam,Xã Trúc Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Trúc Lâm | third-order administrative division | N 19° 23′ 44'' | E 105° 44′ 35'' |
571 ![]() | Xã Phú Lâm Xa Phu Lam,Xã Phú Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 24′ 24'' | E 105° 41′ 48'' |
572 ![]() | Xã Tùng Lâm Xa Tung Lam,Xã Tùng Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Tùng Lâm | third-order administrative division | N 19° 22′ 35'' | E 105° 42′ 36'' |
573 ![]() | Xã Tân Trường Xa Tan Truong,Xã Tân Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 21′ 58'' | E 105° 40′ 27'' |
574 ![]() | Xã Trường Lâm Xa Truong Lam,Xã Trường Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Trường Lâm | third-order administrative division | N 19° 19′ 22'' | E 105° 42′ 11'' |
575 ![]() | Xã Hải Thượng Xa Hai Thuong,Xã Hải Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 19′ 21'' | E 105° 46′ 22'' |
576 ![]() | Xã Hải Hà Xa Hai Ha,Xã Hải Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 18′ 19'' | E 105° 47′ 44'' |
577 ![]() | Xã Nghi Sơn Xa Nghi Son,Xã Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Nghi Sơn | third-order administrative division | N 19° 19′ 35'' | E 105° 49′ 24'' |
578 ![]() | Xã Hải Yến Xa Hai Yen,Xã Hải Yến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 20′ 59'' | E 105° 46′ 51'' |
579 ![]() | Xã Mai Lâm Xa Mai Lam,Xã Mai Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 21′ 15'' | E 105° 44′ 49'' |
580 ![]() | Xã Tĩnh Hải Xa Tinh Hai,Xã Tĩnh Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Tĩnh Hải | third-order administrative division | N 19° 22′ 19'' | E 105° 46′ 40'' |
581 ![]() | Xã Yên Mỹ Xa Yen My,Xã Yên Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 29′ 44'' | E 105° 37′ 42'' |
582 ![]() | Xã Công Bình Xa Cong Binh,Xã Công Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Bình | third-order administrative division | N 19° 30′ 18'' | E 105° 40′ 19'' |
583 ![]() | Xã Công Chính Xa Cong Chinh,Xã Công Chính | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Chính | third-order administrative division | N 19° 31′ 41'' | E 105° 40′ 9'' |
584 ![]() | Xã Tượng Sơn Xa Tuong Son,Xã Tượng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 33′ 8'' | E 105° 42′ 13'' |
585 ![]() | Xã Công Liêm Xa Cong Liem,Xã Công Liêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Liêm | third-order administrative division | N 19° 33′ 31'' | E 105° 39′ 29'' |
586 ![]() | Xã Tượng Lĩnh Xa Tuong Linh,Xã Tượng Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 34′ 54'' | E 105° 42′ 42'' |
587 ![]() | Xã Thăng Bình Xa Thang Binh,Xã Thăng Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Thăng Bình | third-order administrative division | N 19° 35′ 36'' | E 105° 41′ 26'' |
588 ![]() | Xã Thăng Thọ Xa Thang Tho,Xã Thăng Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Thăng Thọ | third-order administrative division | N 19° 35′ 16'' | E 105° 39′ 35'' |
589 ![]() | Xã Thăng Long Xa Thang Long,Xã Thăng Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 35′ 58'' | E 105° 38′ 30'' |
590 ![]() | Xã Vạn Thắng Xa Van Thang,Xã Vạn Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 37′ 27'' | E 105° 37′ 1'' |
591 ![]() | Xã Thiệu Dương Xa Thieu Duong,Xã Thiệu Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Thiệu Dương | third-order administrative division | N 19° 51′ 37'' | E 105° 46′ 35'' |
592 ![]() | Xã Thiệu Vận Xa Thieu Van,Xã Thiệu Vận | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Vận | third-order administrative division | N 19° 51′ 23'' | E 105° 45′ 0'' |
593 ![]() | Xã Thiệu Giao Xa Thieu Giao,Xã Thiệu Giao | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Giao | third-order administrative division | N 19° 51′ 8'' | E 105° 43′ 59'' |
594 ![]() | Xã Thiệu Châu Xa Thieu Chau,Xã Thiệu Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Châu | third-order administrative division | N 19° 51′ 42'' | E 105° 42′ 42'' |
595 ![]() | Xã Thiệu Khánh Xa Thieu Khanh,Xã Thiệu Khánh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Thiệu Khánh | third-order administrative division | N 19° 52′ 21'' | E 105° 45′ 16'' |
596 ![]() | Xã Thiệu Tân Xa Thieu Tan,Xã Thiệu Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Tân | third-order administrative division | N 19° 52′ 49'' | E 105° 43′ 48'' |
597 ![]() | Xã Thiệu Hợp Xa Thieu Hop,Xã Thiệu Hợp | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Hợp | third-order administrative division | N 19° 53′ 56'' | E 105° 44′ 36'' |
598 ![]() | Xã Thiệu Thịnh Xa Thieu Thinh,Xã Thiệu Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Thịnh | third-order administrative division | N 19° 53′ 54'' | E 105° 45′ 37'' |
599 ![]() | Xã Thiệu Quang Xa Thieu Quang,Xã Thiệu Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Quang | third-order administrative division | N 19° 55′ 23'' | E 105° 45′ 36'' |
600 ![]() | Xã Thiệu Giang Xa Thieu Giang,Xã Thiệu Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Giang | third-order administrative division | N 19° 55′ 32'' | E 105° 43′ 51'' |