| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Xã Hoằng Anh Xa Hoang Anh,Xã Hoằng Anh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Anh | third-order administrative division | N 19° 50′ 57'' | E 105° 49′ 9'' |
452 ![]() | Xã Hoằng Long Xa Hoang Long,Xã Hoằng Long | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Long | third-order administrative division | N 19° 50′ 14'' | E 105° 48′ 38'' |
453 ![]() | Xã Hoằng Minh Xa Hoang Minh,Xã Hoằng Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Minh | third-order administrative division | N 19° 51′ 30'' | E 105° 49′ 57'' |
454 ![]() | Xã Hoằng Giang Xa Hoang Giang,Xã Hoằng Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Giang | third-order administrative division | N 19° 53′ 9'' | E 105° 46′ 48'' |
455 ![]() | Xã Hoằng Phương Xa Hoang Phuong,Xã Hoằng Phương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 53′ 49'' | E 105° 46′ 59'' |
456 ![]() | Xã Hoằng Xuân Xa Hoang Xuan,Xã Hoằng Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Xuân | third-order administrative division | N 19° 54′ 35'' | E 105° 46′ 53'' |
457 ![]() | Xã Hoằng Khánh Xa Hoang Khanh,Xã Hoằng Khánh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Khánh | third-order administrative division | N 19° 55′ 44'' | E 105° 46′ 44'' |
458 ![]() | Xã Hoằng Trung Xa Hoang Trung,Xã Hoằng Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trung | third-order administrative division | N 19° 55′ 9'' | E 105° 48′ 24'' |
459 ![]() | Xã Hoằng Kim Xa Hoang Kim,Xã Hoằng Kim | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Kim | third-order administrative division | N 19° 54′ 31'' | E 105° 48′ 32'' |
460 ![]() | Xã Hoằng Trinh Xa Hoang Trinh,Xã Hoằng Trinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trinh | third-order administrative division | N 19° 54′ 49'' | E 105° 50′ 0'' |
461 ![]() | Xã Hoằng Lương Xa Hoang Luong,Xã Hoằng Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lương | third-order administrative division | N 19° 54′ 37'' | E 105° 51′ 5'' |
462 ![]() | Xã Hoằng Sơn Xa Hoang Son,Xã Hoằng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Sơn | third-order administrative division | N 19° 54′ 9'' | E 105° 50′ 36'' |
463 ![]() | Thị Trấn Bút Sơn Thi Tran But Son,Thị Trấn Bút Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 51′ 28'' | E 105° 51′ 17'' |
464 ![]() | Xã Xuân Du Xa Xuan Du,Xã Xuân Du | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Xuân Du | third-order administrative division | N 19° 45′ 49'' | E 105° 32′ 45'' |
465 ![]() | Xã Phượng Nghi Xa Phuong Nghi,Xã Phượng Nghi | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Phượng Nghi | third-order administrative division | N 19° 43′ 26'' | E 105° 31′ 49'' |
466 ![]() | Xã Xuân Khang Xa Xuan Khang,Xã Xuân Khang | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Xuân Khang | third-order administrative division | N 19° 40′ 43'' | E 105° 31′ 0'' |
467 ![]() | Xã Mậu Lâm Xa Mau Lam,Xã Mậu Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Mậu Lâm | third-order administrative division | N 19° 41′ 35'' | E 105° 34′ 55'' |
468 ![]() | Xã Phú Nhuận Xa Phu Nhuan,Xã Phú Nhuận | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 39′ 46'' | E 105° 36′ 47'' |
469 ![]() | Xã Hải Long Xa Hai Long,Xã Hải Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 33'' | E 105° 33′ 4'' |
470 ![]() | Xã Hải Vân Xa Hai Van,Xã Hải Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 55'' | E 105° 33′ 38'' |
471 ![]() | Thị Trấn Bến Sung Thi Tran Ben Sung,Thị Trấn Bến Sung | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 21'' | E 105° 35′ 9'' |
472 ![]() | Xã Yên Thọ Xa Yen Tho,Xã Yên Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 35′ 38'' | E 105° 36′ 27'' |
473 ![]() | Xã Xuân Phúc Xa Xuan Phuc,Xã Xuân Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Xuân Phúc | third-order administrative division | N 19° 34′ 34'' | E 105° 34′ 30'' |
474 ![]() | Xã Xuân Thái Xa Xuan Thai,Xã Xuân Thái | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Xuân Thái | third-order administrative division | N 19° 32′ 26'' | E 105° 30′ 26'' |
475 ![]() | Xã Thanh Tân Xa Thanh Tan,Xã Thanh Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 26′ 40'' | E 105° 34′ 25'' |
476 ![]() | Xã Thanh Kỳ Xa Thanh Ky,Xã Thanh Kỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Thanh Kỳ | third-order administrative division | N 19° 25′ 53'' | E 105° 37′ 53'' |
477 ![]() | Xã Thọ Thanh Xa Tho Thanh,Xã Thọ Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Thọ Thanh | third-order administrative division | N 19° 53′ 6'' | E 105° 21′ 35'' |
478 ![]() | Thị Trấn Thường Xuân Thi Tran Thuong Xuan,Thị Trấn Thường Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 10'' | E 105° 20′ 50'' |
479 ![]() | Xã Xuân Cao Xa Xuan Cao,Xã Xuân Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Xuân Cao | third-order administrative division | N 19° 51′ 21'' | E 105° 20′ 40'' |
480 ![]() | Xã Luận Thành Xa Luan Thanh,Xã Luận Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Luận Thành | third-order administrative division | N 19° 47′ 23'' | E 105° 24′ 51'' |
481 ![]() | Xã Tân Thành Xa Tan Thanh,Xã Tân Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 48'' | E 105° 23′ 16'' |
482 ![]() | Xã Luận Khê Xa Luan Khe,Xã Luận Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Luận Khê | third-order administrative division | N 19° 48′ 3'' | E 105° 20′ 9'' |
483 ![]() | Xã Xuân Lộc Xa Xuan Loc,Xã Xuân Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 44'' | E 105° 17′ 46'' |
484 ![]() | Xã Xuân Thắng Xa Xuan Thang,Xã Xuân Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 44′ 3'' | E 105° 19′ 20'' |
485 ![]() | Xã Xuân Chinh Xa Xuan Chinh,Xã Xuân Chinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Xuân Chinh | third-order administrative division | N 19° 45′ 20'' | E 105° 14′ 27'' |
486 ![]() | Xã Hải Châu Xa Hai Chau,Xã Hải Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 35′ 15'' | E 105° 47′ 59'' |
487 ![]() | Xã Xuân Lẹ Xa Xuan Le,Xã Xuân Lẹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Xuân Lẹ | third-order administrative division | N 19° 47′ 55'' | E 105° 10′ 41'' |
488 ![]() | Xã Lũng Cao Xa Lung Cao,Xã Lũng Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Lũng Cao | third-order administrative division | N 20° 30′ 26'' | E 105° 10′ 0'' |
489 ![]() | Xã Thành Sơn Xa Thanh Son,Xã Thành Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 28′ 58'' | E 105° 7′ 20'' |
490 ![]() | Xã Lũng Niêm Xa Lung Niem,Xã Lũng Niêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Lũng Niêm | third-order administrative division | N 20° 27′ 7'' | E 105° 10′ 49'' |
491 ![]() | Xã Thành Lâm Xa Thanh Lam,Xã Thành Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Thành Lâm | third-order administrative division | N 20° 25′ 59'' | E 105° 9′ 43'' |
492 ![]() | Xã Cổ Lũng Xa Co Lung,Xã Cổ Lũng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 26′ 51'' | E 105° 13′ 45'' |
493 ![]() | Xã Ban Công Xa Ban Cong,Xã Ban Công | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Ban Công | third-order administrative division | N 20° 23′ 18'' | E 105° 12′ 9'' |
494 ![]() | Xã Thanh Thủy Xa Thanh Thuy,Xã Thanh Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 35′ 23'' | E 105° 46′ 29'' |
495 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 34′ 1'' | E 105° 45′ 27'' |
496 ![]() | Xã Ngọc Lĩnh Xa Ngoc Linh,Xã Ngọc Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Ngọc Lĩnh | third-order administrative division | N 19° 32′ 57'' | E 105° 46′ 20'' |
497 ![]() | Xã Triêu Dương Xa Trieu Duong,Xã Triêu Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Triêu Dương | third-order administrative division | N 19° 33′ 51'' | E 105° 47′ 25'' |
498 ![]() | Xã Hải Ninh Xa Hai Ninh,Xã Hải Ninh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 33′ 50'' | E 105° 48′ 28'' |
499 ![]() | Xã Hải An Xa Hai An,Xã Hải An | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 32′ 30'' | E 105° 47′ 50'' |
500 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 31′ 12'' | E 105° 47′ 27'' |