| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Xã Đồng Thịnh Xa Dong Thinh,Xã Đồng Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 7′ 24'' | E 105° 25′ 48'' |
402 ![]() | Thị Trấn Ngọc Lặc Thi Tran Ngoc Lac,Thị Trấn Ngọc Lặc | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Thị Trấn Ngọc Lặc | third-order administrative division | N 20° 4′ 44'' | E 105° 22′ 14'' |
403 ![]() | Xã Lộc Thịnh Xa Loc Thinh,Xã Lộc Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 5′ 55'' | E 105° 27′ 54'' |
404 ![]() | Xã Cao Thịnh Xa Cao Thinh,Xã Cao Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Cao Thịnh | third-order administrative division | N 20° 3′ 21'' | E 105° 28′ 29'' |
405 ![]() | Xã Ngọc Trung Xa Ngoc Trung,Xã Ngọc Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Ngọc Trung | third-order administrative division | N 20° 3′ 35'' | E 105° 26′ 12'' |
406 ![]() | Xã Ngọc Sơn Xa Ngoc Son,Xã Ngọc Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 21'' | E 105° 24′ 27'' |
407 ![]() | Xã Minh Sơn Xa Minh Son,Xã Minh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 2′ 3'' | E 105° 23′ 4'' |
408 ![]() | Xã Lam Sơn Xa Lam Son,Xã Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 1′ 15'' | E 105° 25′ 47'' |
409 ![]() | Xã Minh Tiến Xa Minh Tien,Xã Minh Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 0′ 14'' | E 105° 23′ 57'' |
410 ![]() | Xã Kiên Thọ Xa Kien Tho,Xã Kiên Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Kiên Thọ | third-order administrative division | N 19° 57′ 37'' | E 105° 23′ 59'' |
411 ![]() | Xã Phúc Thịnh Xa Phuc Thinh,Xã Phúc Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 56′ 22'' | E 105° 20′ 58'' |
412 ![]() | Xã Phùng Minh Xa Phung Minh,Xã Phùng Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Phùng Minh | third-order administrative division | N 19° 57′ 30'' | E 105° 18′ 47'' |
413 ![]() | Xã Phùng Giáo Xa Phung Giao,Xã Phùng Giáo | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Phùng Giáo | third-order administrative division | N 19° 59′ 45'' | E 105° 18′ 39'' |
414 ![]() | Xã Nguyệt Ấn Xa Nguyet An,Xã Nguyệt Ấn | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Nguyệt Ấn | third-order administrative division | N 19° 58′ 59'' | E 105° 20′ 52'' |
415 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 42′ 29'' | E 105° 15′ 33'' |
416 ![]() | Xã Thanh Quân Xa Thanh Quan,Xã Thanh Quân | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Thanh Quân | third-order administrative division | N 19° 41′ 17'' | E 105° 12′ 36'' |
417 ![]() | Xã Thanh Xuân Xa Thanh Xuan,Xã Thanh Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 41′ 43'' | E 105° 18′ 10'' |
418 ![]() | Xã Thanh Phong Xa Thanh Phong,Xã Thanh Phong | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 57'' | E 105° 16′ 25'' |
419 ![]() | Xã Cát Vân Xa Cat Van,Xã Cát Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Cát Vân | third-order administrative division | N 19° 40′ 55'' | E 105° 20′ 43'' |
420 ![]() | Xã Thanh Lâm Xa Thanh Lam,Xã Thanh Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 31'' | E 105° 19′ 26'' |
421 ![]() | Xã Thanh Hoa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hoa | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 34′ 36'' | E 105° 18′ 27'' |
422 ![]() | Xã Xuân Hóa Xa Xuan Hoa,Xã Xuân Hóa | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 33′ 37'' | E 105° 22′ 24'' |
423 ![]() | Xã Bãi Trành Xa Bai Tranh,Xã Bãi Trành | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Bãi Trành | third-order administrative division | N 19° 28′ 25'' | E 105° 24′ 13'' |
424 ![]() | Xã Xuân Bình Xa Xuan Binh,Xã Xuân Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 28′ 35'' | E 105° 28′ 0'' |
425 ![]() | Xã Bình Lương Xa Binh Luong,Xã Bình Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Bình Lương | third-order administrative division | N 19° 36′ 3'' | E 105° 26′ 53'' |
426 ![]() | Xã Tân Bình Xa Tan Binh,Xã Tân Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 23'' | E 105° 29′ 11'' |
427 ![]() | Xã Yên Lễ Xa Yen Le,Xã Yên Lễ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Yên Lễ | third-order administrative division | N 19° 40′ 43'' | E 105° 26′ 4'' |
428 ![]() | Xã Thượng Ninh Xa Thuong Ninh,Xã Thượng Ninh | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Thượng Ninh | third-order administrative division | N 19° 43′ 24'' | E 105° 25′ 54'' |
429 ![]() | Xã Cát Tân Xa Cat Tan,Xã Cát Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 41′ 40'' | E 105° 22′ 59'' |
430 ![]() | Xã Hóa Quỳ Xa Hoa Quy,Xã Hóa Quỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Hóa Quỳ | third-order administrative division | N 19° 38′ 42'' | E 105° 23′ 18'' |
431 ![]() | Xã Xuân Quỳ Xa Xuan Quy,Xã Xuân Quỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Xuân Quỳ | third-order administrative division | N 19° 36′ 46'' | E 105° 22′ 22'' |
432 ![]() | Thị Trấn Yên Cát Thi Tran Yen Cat,Thị Trấn Yên Cát | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 39′ 44'' | E 105° 26′ 42'' |
433 ![]() | Xã Cán Khê Xa Can Khe,Xã Cán Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Cán Khê | third-order administrative division | N 19° 46′ 45'' | E 105° 29′ 28'' |
434 ![]() | Xã Xuân Thọ Xa Xuan Tho,Xã Xuân Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 39'' | E 105° 28′ 1'' |
435 ![]() | Xã Bát Mọt Xa Bat Mot,Xã Bát Mọt | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Bát Mọt | third-order administrative division | N 20° 1′ 6'' | E 105° 0′ 45'' |
436 ![]() | Xã Yên Nhân Xa Yen Nhan,Xã Yên Nhân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 2′ 24'' | E 105° 7′ 32'' |
437 ![]() | Xã Xuân Liên Xa Xuan Lien,Xã Xuân Liên | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 57′ 21'' | E 105° 8′ 25'' |
438 ![]() | Xã Xuân Khao Xa Xuan Khao,Xã Xuân Khao | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 58′ 53'' | E 105° 13′ 16'' |
439 ![]() | Xã Lương Sơn Xa Luong Son,Xã Lương Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 58′ 16'' | E 105° 16′ 48'' |
440 ![]() | Xã Xuân Mỹ Xa Xuan My,Xã Xuân Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 47'' | E 105° 15′ 0'' |
441 ![]() | Xã Vạn Xuân Xa Van Xuan,Xã Vạn Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Vạn Xuân | third-order administrative division | N 19° 50′ 43'' | E 105° 14′ 46'' |
442 ![]() | Xã Xuân Cẩm Xa Xuan Cam,Xã Xuân Cẩm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 53′ 36'' | E 105° 18′ 32'' |
443 ![]() | Xã Ngọc Phụng Xa Ngoc Phung,Xã Ngọc Phụng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Ngọc Phụng | third-order administrative division | N 19° 55′ 14'' | E 105° 19′ 48'' |
444 ![]() | Xã Xuân Dương Xa Xuan Duong,Xã Xuân Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 30'' | E 105° 21′ 35'' |
445 ![]() | Xã Hoằng Quý Xa Hoang Quy,Xã Hoằng Quý | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Quý | third-order administrative division | N 19° 53′ 35'' | E 105° 49′ 4'' |
446 ![]() | Xã Hoằng Quỳ Xa Hoang Quy,Xã Hoằng Quỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Quỳ | third-order administrative division | N 19° 52′ 37'' | E 105° 48′ 47'' |
447 ![]() | Xã Hoằng Phú Xa Hoang Phu,Xã Hoằng Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phú | third-order administrative division | N 19° 53′ 36'' | E 105° 48′ 6'' |
448 ![]() | Xã Hoằng Hợp Xa Hoang Hop,Xã Hoằng Hợp | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hợp | third-order administrative division | N 19° 52′ 48'' | E 105° 47′ 32'' |
449 ![]() | Phường Tào Xuyên Phuong Tao Xuyen,Phường Tào Xuyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Tào Xuyên | third-order administrative division | N 19° 50′ 50'' | E 105° 48′ 0'' |
450 ![]() | Xã Hoằng Lý Xa Hoang Ly,Xã Hoằng Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Lý | third-order administrative division | N 19° 51′ 29'' | E 105° 48′ 6'' |