| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Bao Ngoai Ba Ngoi,Bao Ngoai,Cam Bao Ngoai | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
152 ![]() | Quảng Th Cho Dam,Chu Dam,Quang Th,Quảng Th | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
153 ![]() | Ngoại Sa Ngai Sa,Ngoai Sa,Ngoi Sa,Ngoại Sa | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 22′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
154 ![]() | Na Sơn Na Son,Na Sơn,Nui Son,Su Son | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 19° 42′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
155 ![]() | Muong Pang Muang Bang,Muong Bang,Muong Pang | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 36′ 0'' | E 104° 52′ 0'' |
156 ![]() | Muong Ly Auc Poh,Muang Ly,Muong Ly | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 33′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
157 ![]() | Hòn Miệng Hon Men,Hon Mieng,Hòn Men,Hòn Miệng | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 20′ 39'' | E 105° 54′ 5'' |
158 ![]() | Pha May Massif du Pha May,Pha May | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 50′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
159 ![]() | Núi Lâm Động Lom Dong,Lom Đong,Massif du Lom Dong,Nui Lam Dong,Núi Lâm Động | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 25′ 36'' | E 105° 42′ 26'' |
160 ![]() | Bản Sum Ban Sum,Bản Sum,Lang Xoum,Lang Xoun,Làng Xoum | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 11′ 37'' | E 104° 59′ 5'' |
161 ![]() | Làng Trẻ Lang Tre,Lang Tro,Làng Tre,Làng Trẻ | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 24′ 11'' | E 105° 16′ 23'' |
162 ![]() | Làng Thắm Lang Tham,Lang Tiam,Lang Tiam Sud,Lang Tiem Nord,Làng Thắm,Làng Tiam | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 51′ 42'' | E 105° 14′ 19'' |
163 ![]() | Bản Ngòi Ban Ngoi,Bản Ngòi,Bản Ngói,Lang Ngoi,Làng Ngoi | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 56′ 20'' | E 105° 11′ 1'' |
164 ![]() | Núi Xước Nui Suoc,Nui Xuoc,Núi Xước | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 19′ 24'' | E 105° 44′ 30'' |
165 ![]() | Xóm Nôm Nom,Xnom,Xom Nom,Xóm Nôm | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 16′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
166 ![]() | Trương Xá Nội Truong Xa,Truong Xa No,Truong Xa Noi,Trương Xá,Trương Xá Nội | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
167 ![]() | Trân Cầu Tram Cau,Tran Can,Tran Cau,Trân Cầu | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
168 ![]() | Thượng Bông Thoug Bong,Thoung Bong,Thuong Bong,Thượng Bông | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 39′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
169 ![]() | Thanh Phú Phu Tho,Thanh Phu,Thanh Phú,Yen Thon Moi | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
170 ![]() | Thạch Luyện Tach Luyen,Thach Luven,Thach Luyen,Thach Luyên,Thạch Luyện | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 20′ 6'' | E 105° 43′ 27'' |
171 ![]() | Thạch Khê Tiền Thach Khe,Thach Khe Tien,Thạch Khê Tiền,Trach Khe | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
172 ![]() | Núi Tam Đảo Massif du Tam Dao,Nui Tam Dao,Núi Tam Đảo | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 21° 32′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
173 ![]() | Sốp Sim Sop Sim,Sốp Sim,Xom Sop Xiem | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 30′ 56'' | E 104° 30′ 21'' |
174 ![]() | Làng Hận Lang Han,Làng Hận,Yao Nan,Yao Non | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
175 ![]() | Làng Cộc Lang Coc,Lang Cuc,Lang Cue,Làng Cộc,Làng Cục | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 8'' | E 105° 12′ 55'' |
176 ![]() | Chiềng Chieng,Chiéng,Chiềng,Lang Chieng,Làng Chiéng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 14′ 21'' | E 105° 5′ 15'' |
177 ![]() | Xuân Bái Lang Bai,Lang Moa,Làng Bái,Xuan Bai,Xuân Bái | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 29′ 46'' | E 105° 30′ 32'' |
178 ![]() | Núi Lốc Ê Nui Ioc E,Nui Loc E,Núi Iôc Ê,Núi Lốc Ê | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 24′ 39'' | E 105° 39′ 2'' |
179 ![]() | Hòn Goc Hon Goc,Hon Gok,Hòn Goc | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 21′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
180 ![]() | Bù Ginh Bu Ginh,Bù Ginh,Phu Ginh,Pou Ginh | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 20° 4′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
181 ![]() | Gia Miên Nội Gia Mien Noi,Gia Mieu Noi,Gia Miên Nội,Noi Trang | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
182 ![]() | Đồng Ván Dong Van,Đồng Van,Đồng Ván,Đồng Vạn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | populated place | N 19° 24′ 36'' | E 105° 37′ 38'' |
183 ![]() | Bù Đôn Bu Cum,Bu Don,Bù Đôn,Pu Don | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
184 ![]() | Diễn Ngoại Dien Ngoai,Diễn Ngoại,Lang Sim,Lang Xim,Làng Sim | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
185 ![]() | Rú Dền Nui Den,Phu Den,Ru Den,Rú Dền | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District | mountain | N 19° 25′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
186 ![]() | Dắc Lộc Dac Lac,Dac Loc,Dad Loc,Dắc Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 2′ 12'' | E 105° 34′ 55'' |
187 ![]() | Thakuri Thana | Nepal, Sudurpashchim Pradesh Bajhang > Masta | populated locality | N 29° 31′ 57'' | E 81° 15′ 17'' |
188 ![]() | Thana | Nepal, Gandaki Pradesh Syangja > Waling | populated locality | N 28° 2′ 21'' | E 83° 41′ 55'' |
189 ![]() | Thana | Nepal, Gandaki Pradesh Syangja > Waling | populated locality | N 28° 0′ 33'' | E 83° 43′ 25'' |
190 ![]() | Thana Pokhari | Nepal, Gandaki Pradesh Syangja > Waling | populated locality | N 27° 58′ 24'' | E 83° 50′ 14'' |
191 ![]() | Guha Thana | Nepal, Lumbini Province Palpa > Rainadevi Chahara | populated locality | N 27° 49′ 9'' | E 83° 20′ 25'' |
192 ![]() | Thana Bhanjyan | Nepal, Gandaki Pradesh Parbat > Mahashila | populated locality | N 28° 5′ 57'' | E 83° 42′ 40'' |
193 ![]() | Thana | Nepal, Gandaki Pradesh Baglung > Badigad | populated locality | N 28° 13′ 10'' | E 83° 16′ 25'' |
194 ![]() | Thana | Nepal, Gandaki Pradesh Baglung > Galkot | populated locality | N 28° 13′ 22'' | E 83° 26′ 47'' |
195 ![]() | Thana | Nepal, Karnali Pradesh Jajarkot > Chhedagad | populated locality | N 28° 46′ 44'' | E 81° 57′ 8'' |
196 ![]() | Thana | Nepal, Karnali Pradesh Jajarkot > Chhedagad | populated locality | N 28° 46′ 11'' | E 82° 1′ 35'' |
197 ![]() | Thana | Nepal, Sudurpashchim Pradesh Bajhang > Masta | populated locality | N 29° 32′ 51'' | E 81° 14′ 44'' |
198 ![]() | Thana Bhanjyang | Nepal, Bagmati Province Nuwakot > Shivapuri | populated locality | N 27° 49′ 48'' | E 85° 19′ 23'' |
199 ![]() | Thal Thāna | India, Himachal Pradesh Shimla district > Sarawati Nagar | locality | N 31° 9′ 48'' | E 77° 47′ 20'' |
200 ![]() | Hồ Yên Mỹ Ho Yen My,Hồ Yên Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 28′ 56'' | E 105° 39′ 2'' |