| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 209 records found for "Thái Bình" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Tru Sở Tru So,Tru Sở | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 45'' | E 106° 0′ 47'' |
152 ![]() | Giếng Mật Gieng Mat,Giếng Mật | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 49'' | E 106° 1′ 13'' |
153 ![]() | Làng Lê Lang Le,Làng Lê | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 56'' | E 106° 1′ 32'' |
154 ![]() | Màng Giữa Mang Giua,Màng Giữa | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 26'' | E 106° 1′ 38'' |
155 ![]() | Trại Giữa Trai Giua,Trại Giữa | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 30'' | E 106° 1′ 47'' |
156 ![]() | Xóm Vàng Xom Vang,Xóm Vàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 45'' | E 106° 1′ 54'' |
157 ![]() | Xóm Quẫn Xom Quan,Xóm Quẫn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 11'' | E 106° 2′ 17'' |
158 ![]() | Trại Gạo Trai Gao,Trại Gạo | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 29′ 51'' | E 106° 1′ 37'' |
159 ![]() | Vàng Ngoài Vang Ngoai,Vàng Ngoài | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 45'' | E 106° 2′ 23'' |
160 ![]() | Tân Lập Tan Lap,Tân Lập | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 40'' | E 106° 2′ 27'' |
161 ![]() | Làng Lũa Lang Lua,Làng Lũa | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 59'' | E 106° 2′ 35'' |
162 ![]() | Ngọc Sơn Ngoc Son,Ngọc Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 18'' | E 106° 2′ 47'' |
163 ![]() | Ngọc Lý Ngoc Ly,Ngọc Lý | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 57'' | E 106° 2′ 5'' |
164 ![]() | Xóm Viên Xom Vien,Xóm Viên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 9'' | E 106° 1′ 49'' |
165 ![]() | Tân Thịnh Tan Thinh,Tân Thịnh | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 24'' | E 106° 1′ 44'' |
166 ![]() | Đồng Ca Dong Ca,Đồng Ca | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 48'' | E 106° 1′ 31'' |
167 ![]() | Xóm Ngoài Xom Ngoai,Xóm Ngoài | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 12'' | E 106° 1′ 39'' |
168 ![]() | Xóm Vàng Xom Vang,Xóm Vàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 41'' | E 106° 1′ 42'' |
169 ![]() | Xóm Hận Xom Han,Xóm Hận | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 42'' | E 106° 1′ 0'' |
170 ![]() | Xóm Quại Xom Quai,Xóm Quại | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 25'' | E 106° 1′ 3'' |
171 ![]() | Vực Giang Vuc Giang,Vực Giang | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 46'' | E 106° 0′ 23'' |
172 ![]() | Xóm Tè Xom Te,Xóm Tè | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 23'' | E 106° 0′ 12'' |
173 ![]() | Xóm Mảng Xom Mang,Xóm Mảng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 8'' | E 106° 0′ 17'' |
174 ![]() | Chân Mấm Chan Mam,Chân Mấm | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 14'' | E 106° 0′ 38'' |
175 ![]() | Phú Lương Phu Luong,Phú Lương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 46'' | E 106° 0′ 41'' |
176 ![]() | Lang Ta Lang Ta | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 40'' | E 106° 0′ 6'' |
177 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 30'' | E 106° 0′ 29'' |
178 ![]() | Phú Hương Phu Huong,Phú Hương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 9'' | E 106° 0′ 26'' |
179 ![]() | Đồng Phú Dong Phu,Đồng Phú | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 52'' | E 106° 0′ 26'' |
180 ![]() | Nam Hương Nam Huong,Nam Hương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 55'' | E 106° 0′ 51'' |
181 ![]() | Xóm Nguồn Xom Nguon,Xóm Nguồn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 39'' | E 106° 0′ 37'' |
182 ![]() | Phú Dương Phu Duong,Phú Dương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 47'' | E 106° 0′ 25'' |
183 ![]() | Tiền Phong Tien Phong,Tiền Phong | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 32'' | E 106° 0′ 3'' |
184 ![]() | Xóm Quán Xom Quan,Xóm Quán | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 12'' | E 106° 0′ 11'' |
185 ![]() | Quyết Thắng Quyet Thang,Quyết Thắng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 19'' | E 106° 0′ 45'' |
186 ![]() | Tiến Bộ Tien Bo,Tiến Bộ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 25'' | E 106° 1′ 4'' |
187 ![]() | Xóm Đảng Xom Dang,Xóm Đảng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 35'' | E 106° 1′ 34'' |
188 ![]() | Xóm Núi Xom Nui,Xóm Núi | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 20'' | E 106° 1′ 36'' |
189 ![]() | Đồng Trong Dong Trong,Đồng Trong | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 49'' | E 106° 0′ 21'' |
190 ![]() | Phú Yên Phu Yen,Phú Yên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 27'' | E 106° 0′ 35'' |
191 ![]() | Núi Các Nui Cac,Núi Các | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | hill | N 21° 24′ 40'' | E 106° 0′ 45'' |
192 ![]() | Trại Thâm Trai Tham,Trại Thâm | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 20'' | E 106° 0′ 52'' |
193 ![]() | An Thành An Thanh,An Thành | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 8'' | E 106° 1′ 32'' |
194 ![]() | Phẩm Giang Pham Giang,Phẩm Giang | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 42'' | E 106° 1′ 10'' |
195 ![]() | Xóm Xuốm Xom Xuom,Xóm Xuốm | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 32'' | E 106° 1′ 46'' |
196 ![]() | Bạch Thạch Bach Thach,Bạch Thạch | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 48'' | E 105° 58′ 34'' |
197 ![]() | Cầu Muôi Cau Muoi,Cầu Muôi | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 32′ 18'' | E 106° 1′ 1'' |
198 ![]() | Kim Bảng Kim Bang,Kim Bảng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 31′ 52'' | E 105° 57′ 30'' |
199 ![]() | Làng Cà Lang Ca,Làng Cà | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 106° 0′ 47'' |
200 ![]() | Thái Bình | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |