| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 209 records found for "Thái Bình" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
101 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 13′ 43'' | E 105° 24′ 21'' |
102 ![]() | Xã Thái Bình Xa Thai Binh,Xã Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 29′ 37'' | E 106° 58′ 55'' |
103 ![]() | Thị Trấn Thái Bình Thi Tran Thai Binh,Thị Trấn Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 28′ 22'' | E 107° 1′ 31'' |
104 ![]() | Yên Bình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
105 ![]() | Binh Thai | Vietnam, Gia Lai Tuy Phước District | populated place | N 13° 49′ 30'' | E 109° 13′ 0'' |
106 ![]() | Bình Yên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
107 ![]() | Bình Yên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | hill | N 21° 49′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
108 ![]() | Bình Thái | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
109 ![]() | Bình Long | Vietnam, Thai Nguyen Võ Nhai District | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
110 ![]() | Xi Binh | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 16′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
111 ![]() | Thái Lãng | Vietnam, Ninh Binh Trực Ninh District | populated place | N 20° 15′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
112 ![]() | Thái Bình | Vietnam, Phu Tho Huyện Phù Ninh | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
113 ![]() | Thái Bình | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 39′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
114 ![]() | Nha Lộng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 55'' | E 105° 56′ 13'' |
115 ![]() | Ấp Hồ Sét | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
116 ![]() | Yên Châu | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
117 ![]() | Núi Cao Bang | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | hill | N 21° 33′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
118 ![]() | Bảo Nang | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
119 ![]() | Bản Đặt | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
120 ![]() | Ấp Làng Trau Ap Lang Trau,Ấp Làng Trau | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
121 ![]() | Phao Thanh | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
122 ![]() | Nông Bào | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
123 ![]() | Ngọc Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
124 ![]() | Nga My | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
125 ![]() | Na Đao | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
126 ![]() | Na Chàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
127 ![]() | Lũ Yên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
128 ![]() | Làng Thượng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
129 ![]() | Làng Ngo | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
130 ![]() | Van Gia | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
131 ![]() | Úc Kỳ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
132 ![]() | Triều Dương Trieu Duong,Triều Dương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
133 ![]() | Tiên La | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
134 ![]() | Thượng Đình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
135 ![]() | Thuần Pháp | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
136 ![]() | Thôn Xuân La | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
137 ![]() | Thôn Tai | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
138 ![]() | Thón Nông Cung | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
139 ![]() | Thôn Bãi | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
140 ![]() | Sơn Nguyễn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
141 ![]() | Làng Cà | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
142 ![]() | Làng Băng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
143 ![]() | Kim Dinh | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
144 ![]() | Hà Châu | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
145 ![]() | Đương Nhân | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
146 ![]() | Đông Cau | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
147 ![]() | Diềm Thụy | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
148 ![]() | Đáo Xá | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
149 ![]() | Bạch Thạch Bach Thach,Bạch Thạch | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 30′ 48'' | E 105° 58′ 34'' |
150 ![]() | Cầu Muôi Cau Muoi,Cầu Muôi | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 32′ 18'' | E 106° 1′ 1'' |