| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Xã Trung Sơn Xa Trung Son,Xã Trung Sơn | Vietnam, Phu Tho Yên Lập District > Xã Trung Sơn | third-order administrative division | N 21° 21′ 18'' | E 104° 56′ 45'' |
802 ![]() | Xã Lương Sơn Xa Luong Son,Xã Lương Sơn | Vietnam, Phu Tho Yên Lập District > Xã Lương Sơn | third-order administrative division | N 21° 26′ 53'' | E 104° 58′ 9'' |
803 ![]() | Thị Trấn Hoa Sơn Thi Tran Hoa Son,Thị Trấn Hoa Sơn | Vietnam, Phu Tho Lập Thạch District > Thị Trấn Hoa Sơn | third-order administrative division | N 21° 25′ 59'' | E 105° 30′ 40'' |
804 ![]() | Xã Hồ Sơn Xa Ho Son,Xã Hồ Sơn | Vietnam, Phu Tho Tam Đảo District > Xã Hồ Sơn | third-order administrative division | N 21° 25′ 26'' | E 105° 37′ 4'' |
805 ![]() | Xã Hương Sơn Xa Huong Son,Xã Hương Sơn | Vietnam, Phu Tho Bình Xuyên District > Xã Hương Sơn | third-order administrative division | N 21° 19′ 14'' | E 105° 38′ 20'' |
806 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Hưng Yên Province Ân Thi District > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 11'' | E 106° 6′ 10'' |
807 ![]() | Phường Lam Sơn Phuong Lam Son,Phường Lam Sơn | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Hưng Yên > Phường Lam Sơn | third-order administrative division | N 20° 40′ 12'' | E 106° 2′ 42'' |
808 ![]() | Xã Ngọc Sơn Xa Ngoc Son,Xã Ngọc Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District > Xã Ngọc Sơn | third-order administrative division | N 19° 11′ 18'' | E 105° 34′ 55'' |
809 ![]() | Xã Hạ Sơn Xa Ha Son,Xã Hạ Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District > Xã Hạ Sơn | third-order administrative division | N 19° 13′ 24'' | E 105° 16′ 21'' |
810 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Phú Sơn | third-order administrative division | N 19° 2′ 13'' | E 105° 5′ 45'' |
811 ![]() | Xã Hòa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hòa Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District > Xã Hòa Sơn | third-order administrative division | N 18° 54′ 35'' | E 105° 21′ 44'' |
812 ![]() | Xã Sơn Thành Xa Son Thanh,Xã Sơn Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Sơn Thành | third-order administrative division | N 18° 54′ 22'' | E 105° 29′ 11'' |
813 ![]() | Xã Xuân Sơn Xa Xuan Son,Xã Xuân Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District > Xã Xuân Sơn | third-order administrative division | N 12° 40′ 58'' | E 109° 8′ 40'' |
814 ![]() | Xã Bình Sơn Xa Binh Son,Xã Bình Sơn | Vietnam, Dong Nai Long Thành District > Xã Bình Sơn | third-order administrative division | N 10° 47′ 49'' | E 107° 2′ 16'' |
815 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Dong Nai Huyện Bù Đăng > Xã Phú Sơn | third-order administrative division | N 11° 54′ 18'' | E 107° 21′ 10'' |
816 ![]() | Xã Cẩm Sơn Xa Cam Son,Xã Cẩm Sơn | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Cẩm Sơn | third-order administrative division | N 10° 0′ 49'' | E 106° 22′ 6'' |
817 ![]() | Xã Hòa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hòa Sơn | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district > Xã Hòa Sơn | third-order administrative division | N 21° 21′ 55'' | E 105° 55′ 22'' |
818 ![]() | Xã Tân Sơn Xa Tan Son,Xã Tân Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới > Xã Tân Sơn | third-order administrative division | N 22° 4′ 22'' | E 105° 56′ 20'' |
819 ![]() | Xã Sơn Lương Xa Son Luong,Xã Sơn Lương | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn > Xã Sơn Lương | third-order administrative division | N 21° 41′ 10'' | E 104° 29′ 23'' |
820 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Phu Tho Huyện Kim Bôi > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 30′ 41'' |
821 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District > Xã Thanh Sơn | third-order administrative division | N 20° 31′ 17'' | E 105° 51′ 46'' |
822 ![]() | Xã Ngọc Sơn Xa Ngoc Son,Xã Ngọc Sơn | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District > Xã Ngọc Sơn | third-order administrative division | N 20° 34′ 51'' | E 105° 51′ 28'' |
823 ![]() | Xã Tân Sơn Xa Tan Son,Xã Tân Sơn | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District > Xã Tân Sơn | third-order administrative division | N 20° 36′ 15'' | E 105° 49′ 32'' |
824 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Hưng Yên Province Hưng Hà District > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 36′ 32'' | E 106° 17′ 56'' |
825 ![]() | Xã Quỳnh Sơn Xa Quynh Son,Xã Quỳnh Sơn | Vietnam, Hưng Yên Province Quỳnh Phụ District > Xã Quỳnh Sơn | third-order administrative division | N 20° 38′ 57'' | E 106° 17′ 52'' |
826 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã An Sơn | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 106° 33′ 57'' |
827 ![]() | Xã Kỳ Sơn Xa Ky Son,Xã Kỳ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Kỳ Sơn | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 106° 36′ 30'' |
828 ![]() | Xã Thủy Sơn Xa Thuy Son,Xã Thủy Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Thủy Sơn | third-order administrative division | N 20° 55′ 15'' | E 106° 41′ 23'' |
829 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 34'' | E 106° 35′ 22'' |
830 ![]() | Xã Nam Sơn Xa Nam Son,Xã Nam Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Nam Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 39'' | E 106° 36′ 25'' |
831 ![]() | Xã Thái Sơn Xa Thai Son,Xã Thái Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão > Xã Thái Sơn | third-order administrative division | N 20° 47′ 13'' | E 106° 35′ 56'' |
832 ![]() | Xã Lam Sơn Xa Lam Son,Xã Lam Sơn | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Lam Sơn | third-order administrative division | N 20° 48′ 7'' | E 106° 13′ 26'' |
833 ![]() | Xã Hùng Sơn Xa Hung Son,Xã Hùng Sơn | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Hùng Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 37'' | E 106° 16′ 34'' |
834 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã An Sơn | third-order administrative division | N 21° 0′ 34'' | E 106° 18′ 11'' |
835 ![]() | Xã Cẩm Sơn Xa Cam Son,Xã Cẩm Sơn | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Sơn | third-order administrative division | N 20° 57′ 45'' | E 106° 12′ 29'' |
836 ![]() | Saint Gall CH055,Canton San Gallo,Canton de Saint-Gall,Canton de San Galo,Canton of St. Gallen,Cantone di San G... | Switzerland, Saint Gallen | first-order administrative division population 514,504 | N 47° 15′ 0'' | E 9° 15′ 0'' |
837 ![]() | Centre Borbor,Cehntral'ny rehgijon,Centra Kameruno,Central'nij region,Central'nyj region,Centralais regions... | Cameroon, Centre | first-order administrative division population 2,672,533 | N 4° 45′ 0'' | E 11° 50′ 0'' |
838 ![]() | Bản Đú Ban Du,Bản Đú,No Luc,Nô Lực | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 4'' | E 106° 26′ 25'' |
839 ![]() | Khao Nguiou Cao Khin,Khao Nguiou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
840 ![]() | Nà Vàng Na Van,Na Vang,Nà Vàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 54′ 29'' | E 106° 30′ 56'' |
841 ![]() | Nà Tòng Ban Na Tong,Bản Nà Tòng,Na Thong,Na Thông,Na Tong,Nà Tòng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 45'' | E 106° 40′ 15'' |
842 ![]() | Na Puc Na Puc,Na Pun,Na Puo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
843 ![]() | Nà Nạ Ban Na Na,Bản Nà Na,Na Na,Nà Nạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 35'' | E 106° 36′ 22'' |
844 ![]() | Nặm Lù Nam Du,Nam Lu,Nam Zou,Nặm Lù | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 17'' | E 106° 31′ 1'' |
845 ![]() | Nà Lượt Na Liel,Na Liet,Na Liêt,Na Luot,Nà Lượt | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 54'' | E 106° 26′ 1'' |
846 ![]() | Nà Cạ Ban Na Ca,Bản Nà Ca,Na Ca,Na Ka,Nà Cạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 12'' | E 106° 35′ 2'' |
847 ![]() | Nà Cà Ban Na Ca,Bản Nà Cà,Na Ca,Na Gien,Na Giền,Nà Cà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 48'' | E 106° 38′ 56'' |
848 ![]() | Sao Hạ Mai Sao Ha,Mai Sảo Hạ,Sao Ha,Sao Hạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 24'' | E 106° 36′ 43'' |
849 ![]() | Núi Mạy Lài Nui Mai Lai,Nui May Lai,Núi Mai Lai,Núi Mạy Lài | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 38'' | E 106° 26′ 47'' |
850 ![]() | Lộc Bình Loc Binh,Loc Rinh,Lok-binh,Lộc Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | seat of a second-order administrative division population 9,427 | N 21° 45′ 31'' | E 106° 55′ 24'' |