| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4451 ![]() | Xã Việt Long Xa Viet Long,Xã Việt Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Việt Long | third-order administrative division | N 21° 14′ 56'' | E 105° 55′ 15'' |
4452 ![]() | Xã Phù Linh Xa Phu Linh,Xã Phù Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Linh | third-order administrative division | N 21° 16′ 45'' | E 105° 50′ 24'' |
4453 ![]() | Xã Phù Lỗ Xa Phu Lo,Xã Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Lỗ | third-order administrative division | N 21° 12′ 3'' | E 105° 50′ 53'' |
4454 ![]() | Xã Tiên Dược Xa Tien Duoc,Xã Tiên Dược | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tiên Dược | third-order administrative division | N 21° 14′ 49'' | E 105° 50′ 36'' |
4455 ![]() | Xã Xuân Thu Xa Xuan Thu,Xã Xuân Thu | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Thu | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
4456 ![]() | Xã Kim Lũ Xa Kim Lu,Xã Kim Lũ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Kim Lũ | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 54′ 23'' |
4457 ![]() | Xã Thượng Cửu Xa Thuong Cuu,Xã Thượng Cửu | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Thượng Cửu | third-order administrative division | N 20° 58′ 37'' | E 105° 8′ 39'' |
4458 ![]() | Xã Tinh Nhuệ Xa Tinh Nhue,Xã Tinh Nhuệ | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Tinh Nhuệ | third-order administrative division | N 20° 57′ 39'' | E 105° 19′ 38'' |
4459 ![]() | Xã Lương Nha Xa Luong Nha,Xã Lương Nha | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Lương Nha | third-order administrative division | N 20° 59′ 30'' | E 105° 18′ 43'' |
4460 ![]() | Phường Bàng La Phuong Bang La,Phường Bàng La | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Bàng La | third-order administrative division | N 20° 42′ 48'' | E 106° 44′ 50'' |
4461 ![]() | Phường Ngọc Xuyên Phuong Ngoc Xuyen,Phường Ngọc Xuyên | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Ngọc Xuyên | third-order administrative division | N 20° 43′ 42'' | E 106° 46′ 24'' |
4462 ![]() | Phường Ngọc Hải Phuong Ngoc Hai,Phường Ngọc Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Ngọc Hải | third-order administrative division | N 20° 43′ 20'' | E 106° 47′ 23'' |
4463 ![]() | Phường Vạn Hương Phuong Van Huong,Phường Vạn Hương | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Vạn Hương | third-order administrative division | N 20° 41′ 27'' | E 106° 47′ 32'' |
4464 ![]() | Phường Hợp Đức Phuong Hop Duc,Phường Hợp Đức | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Hợp Đức | third-order administrative division | N 20° 44′ 20'' | E 106° 44′ 34'' |
4465 ![]() | Xã Phúc Thắng Xa Phuc Thang,Xã Phúc Thắng | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Phúc Thắng | third-order administrative division | N 21° 24′ 45'' | E 106° 50′ 23'' |
4466 ![]() | Xã Lệ Viễn Xa Le Vien,Xã Lệ Viễn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Lệ Viễn | third-order administrative division | N 21° 20′ 34'' | E 106° 53′ 36'' |
4467 ![]() | Xã Dương Hưu Xa Duong Huu,Xã Dương Hưu | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Dương Hưu | third-order administrative division | N 21° 14′ 26'' | E 106° 56′ 15'' |
4468 ![]() | Xã Vĩnh Khương Xa Vinh Khuong,Xã Vĩnh Khương | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Vĩnh Khương | third-order administrative division | N 21° 22′ 12'' | E 106° 52′ 15'' |
4469 ![]() | Xã Thanh Luận Xa Thanh Luan,Xã Thanh Luận | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Thanh Luận | third-order administrative division | N 21° 11′ 47'' | E 106° 48′ 35'' |
4470 ![]() | Xã Bồng Am Xa Bong Am,Xã Bồng Am | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Bồng Am | third-order administrative division | N 21° 15′ 8'' | E 106° 48′ 57'' |
4471 ![]() | Xã An Bá Xa An Ba,Xã An Bá | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã An Bá | third-order administrative division | N 21° 17′ 45'' | E 106° 49′ 30'' |
4472 ![]() | Xã Tuấn Đạo Xa Tuan GJao,Xã Tuấn Đạo | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Tuấn Đạo | third-order administrative division | N 21° 15′ 47'' | E 106° 44′ 59'' |
4473 ![]() | Xã Cẩm Đàn Xa Cam GJan,Xã Cẩm Đàn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Cẩm Đàn | third-order administrative division | N 21° 21′ 37'' | E 106° 46′ 23'' |
4474 ![]() | Xã Giáo Liêm Xa Giao Liem,Xã Giáo Liêm | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động > Xã Giáo Liêm | third-order administrative division | N 21° 22′ 56'' | E 106° 49′ 25'' |
4475 ![]() | Xã Thành Lập Xa Thanh Lap,Xã Thành Lập | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District > Xã Thành Lập | third-order administrative division | N 20° 48′ 31'' | E 105° 37′ 46'' |
4476 ![]() | Xã Cao Răm Xa Cao Ram,Xã Cao Răm | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District > Xã Cao Răm | third-order administrative division | N 20° 49′ 7'' | E 105° 29′ 56'' |
4477 ![]() | Xã Tân Vinh Xa Tan Vinh,Xã Tân Vinh | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District > Xã Tân Vinh | third-order administrative division | N 20° 51′ 28'' | E 105° 30′ 10'' |
4478 ![]() | Xã Cư Yên Xa Cu Yen,Xã Cư Yên | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District > Xã Cư Yên | third-order administrative division | N 20° 50′ 23'' | E 105° 33′ 11'' |
4479 ![]() | Xã Nhuận Trạch Xa Nhuan Trach,Xã Nhuận Trạch | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District > Xã Nhuận Trạch | third-order administrative division | N 20° 51′ 56'' | E 105° 33′ 50'' |
4480 ![]() | Xã Mông Hóa Xa Mong Hoa,Xã Mông Hóa | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District > Xã Mông Hóa | third-order administrative division | N 20° 54′ 13'' | E 105° 24′ 13'' |
4481 ![]() | Xã Dân Hạ Xa Dan Ha,Xã Dân Hạ | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District > Xã Dân Hạ | third-order administrative division | N 20° 52′ 52'' | E 105° 23′ 15'' |
4482 ![]() | Xã Chính Tâm Xa Chinh Tam,Xã Chính Tâm | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Chính Tâm | third-order administrative division | N 20° 7′ 36'' | E 106° 8′ 38'' |
4483 ![]() | Xã Chất Bình Xa Chat Binh,Xã Chất Bình | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Chất Bình | third-order administrative division | N 20° 7′ 44'' | E 106° 7′ 57'' |
4484 ![]() | Xã Hồi Ninh Xa Hoi Ninh,Xã Hồi Ninh | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Hồi Ninh | third-order administrative division | N 20° 6′ 54'' | E 106° 7′ 46'' |
4485 ![]() | Xã Kim Định Xa Kim Dinh,Xã Kim Định | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Định | third-order administrative division | N 20° 6′ 37'' | E 106° 7′ 29'' |
4486 ![]() | Xã Ân Hòa Xa An Hoa,Xã Ân Hòa | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Ân Hòa | third-order administrative division | N 20° 7′ 1'' | E 106° 6′ 56'' |
4487 ![]() | Xã Quang Thiện Xa Quang Thien,Xã Quang Thiện | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Quang Thiện | third-order administrative division | N 20° 5′ 38'' | E 106° 6′ 22'' |
4488 ![]() | Xã Đồng Hướng Xa Dong Huong,Xã Đồng Hướng | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Đồng Hướng | third-order administrative division | N 20° 5′ 21'' | E 106° 6′ 1'' |
4489 ![]() | Xã Kim Chính Xa Kim Chinh,Xã Kim Chính | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Chính | third-order administrative division | N 20° 5′ 19'' | E 106° 5′ 38'' |
4490 ![]() | Xã Thượng Kiệm Xa Thuong Kiem,Xã Thượng Kiệm | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Thượng Kiệm | third-order administrative division | N 20° 5′ 9'' | E 106° 5′ 13'' |
4491 ![]() | Xã Lưu Phương Xa Luu Phuong,Xã Lưu Phương | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Lưu Phương | third-order administrative division | N 20° 4′ 38'' | E 106° 4′ 59'' |
4492 ![]() | Xã Lai Thành Xa Lai Thanh,Xã Lai Thành | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Lai Thành | third-order administrative division | N 20° 4′ 30'' | E 106° 2′ 50'' |
4493 ![]() | Xã Văn Hải Xa Van Hai,Xã Văn Hải | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Văn Hải | third-order administrative division | N 20° 1′ 51'' | E 106° 4′ 46'' |
4494 ![]() | Xã Kim Mỹ Xa Kim My,Xã Kim Mỹ | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Mỹ | third-order administrative division | N 20° 0′ 24'' | E 106° 3′ 58'' |
4495 ![]() | Xã Cồn Thoi Xa Con Thoi,Xã Cồn Thoi | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Cồn Thoi | third-order administrative division | N 19° 59′ 25'' | E 106° 4′ 42'' |
4496 ![]() | Xã Kim Đông Xa Kim Dong,Xã Kim Đông | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Đông | third-order administrative division | N 19° 57′ 3'' | E 106° 4′ 36'' |
4497 ![]() | Xã Kim Trung Xa Kim Trung,Xã Kim Trung | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Trung | third-order administrative division | N 19° 58′ 1'' | E 106° 3′ 56'' |
4498 ![]() | Xã Kim Hải Xa Kim Hai,Xã Kim Hải | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District > Xã Kim Hải | third-order administrative division | N 19° 58′ 48'' | E 106° 2′ 8'' |
4499 ![]() | Xóm Một Xom 1,Xom Mot,Xóm 1,Xóm Một | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District | populated place | N 20° 3′ 9'' | E 106° 4′ 32'' |
4500 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District | populated place | N 19° 58′ 47'' | E 106° 4′ 22'' |