| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4401 ![]() | Xã Đạo Viện Dao Vien,Xa Dao Vien,Xã Đạo Viện,Đạo Viện | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Đạo Viện | third-order administrative division | N 21° 53′ 17'' | E 105° 21′ 4'' |
4402 ![]() | Núi Hoài Nui Hoai,Núi Hoài | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | mountain elevation 463m | N 21° 51′ 37'' | E 105° 23′ 45'' |
4403 ![]() | Xã Tiến Bộ Tien Bo,Tiến Bo,Xa Tien Bo,Xã Tiến Bộ | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Tiến Bộ | third-order administrative division | N 21° 46′ 41'' | E 105° 20′ 43'' |
4404 ![]() | Xã Tú Thịnh Tu Thinh,Tư Thịnh,Xa Tu Thinh,Xã Tú Thịnh | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Tú Thịnh | third-order administrative division | N 21° 43′ 33'' | E 105° 22′ 37'' |
4405 ![]() | Xã Phúc Ứng Phuc Ung,Phúc Ứng,Xa Phuc Ung,Xã Phúc Ứng | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Phúc Ứng | third-order administrative division | N 21° 39′ 55'' | E 105° 21′ 40'' |
4406 ![]() | Xã Thanh Phát Than Phat,Than Phát,Xa Thanh Phat,Xã Thanh Phát | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Thanh Phát | third-order administrative division | N 21° 38′ 6'' | E 105° 21′ 18'' |
4407 ![]() | Núi Lịch Nui Lich,Núi Lịch | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | mountain elevation 933m | N 21° 37′ 9'' | E 105° 19′ 55'' |
4408 ![]() | Xã Hào Phú Hao Phu,Hào Phú,Xa Hao Phu,Xã Hào Phú | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Hào Phú | third-order administrative division | N 21° 33′ 24'' | E 105° 19′ 18'' |
4409 ![]() | Xã Lâm Xuyên Lam Xuyen,Lâm Xuyên,Xa Lam Xuyen,Xã Lâm Xuyên | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Lâm Xuyên | third-order administrative division | N 21° 31′ 24'' | E 105° 18′ 43'' |
4410 ![]() | Núi Trâm Nui Tram,Núi Trâm | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | hill elevation 54m | N 21° 31′ 11'' | E 105° 18′ 17'' |
4411 ![]() | Nà Đấng Na Dang,Na Dong,Nà Đấng,Nà Đỏng | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 53′ 11'' | E 105° 24′ 22'' |
4412 ![]() | Xã Hùng Lợi Hung Loi,Hùng Lợi,Xa Hung Loi,Xã Hùng Lợi | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Hùng Lợi | third-order administrative division | N 21° 54′ 1'' | E 105° 28′ 55'' |
4413 ![]() | Xã Trung Yên Trung Yen,Trung Yên,Xa Trung Yen,Xã Trung Yên | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Trung Yên | third-order administrative division | N 21° 49′ 4'' | E 105° 27′ 18'' |
4414 ![]() | Núi Mỏ Nui Mo,Núi Mỏ | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | mountain elevation 360m | N 21° 42′ 37'' | E 105° 27′ 32'' |
4415 ![]() | Xã Kháng Nhật Khan Nhat,Khan Nhật,Xa Khang Nhat,Xã Kháng Nhật | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Kháng Nhật | third-order administrative division | N 21° 40′ 27'' | E 105° 26′ 58'' |
4416 ![]() | Núi Sôi Nui Soi,Núi Sôi | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | mountain elevation 483m | N 21° 40′ 49'' | E 105° 25′ 5'' |
4417 ![]() | Xã Đại Phú Dai Phu,Xa Dai Phu,Xã Đại Phú,Đại Phú | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Đại Phú | third-order administrative division | N 21° 32′ 50'' | E 105° 25′ 38'' |
4418 ![]() | Xã Công Đa Cong Da,Công Đa,Xa Cong Da,Xã Công Đa | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Công Đa | third-order administrative division | N 21° 49′ 47'' | E 105° 22′ 33'' |
4419 ![]() | Xã Tứ Quận Tu Quan,Tử Quận,Xa Tu Quan,Xã Tứ Quận | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Tứ Quận | third-order administrative division | N 21° 54′ 7'' | E 105° 8′ 7'' |
4420 ![]() | Núi Phôn Nui Phon,Núi Phôn | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | mountain | N 21° 0′ 11'' | E 105° 3′ 57'' |
4421 ![]() | Xã Địch Quả Dich Qua,Xa Dich Qua,Xã Địch Quả,Đích Qua | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Địch Quả | third-order administrative division | N 21° 11′ 44'' | E 105° 7′ 28'' |
4422 ![]() | Xã Võ Miếu Xa Vo Mieu,Xã Võ Miếu | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Võ Miếu | third-order administrative division | N 21° 8′ 18'' | E 105° 8′ 42'' |
4423 ![]() | Xã Thục Luyện Xa Thuc Luyen,Xã Thục Luyện | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Thục Luyện | third-order administrative division | N 21° 10′ 15'' | E 105° 11′ 11'' |
4424 ![]() | Xã Cự Thắng Xa Cu Thang,Xã Cự Thắng | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Cự Thắng | third-order administrative division | N 21° 7′ 34'' | E 105° 11′ 49'' |
4425 ![]() | Xã Văn Miếu Xa Van Mieu,Xã Văn Miếu | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Văn Miếu | third-order administrative division | N 21° 5′ 43'' | E 105° 7′ 44'' |
4426 ![]() | Núi Nhan Nui Nhan,Núi Nhan | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | mountain | N 21° 4′ 9'' | E 105° 8′ 14'' |
4427 ![]() | Xã Khả Cửu Kha Cuu,Khá Cửu,Xa Kha Cuu,Xã Khả Cửu | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Khả Cửu | third-order administrative division | N 21° 2′ 0'' | E 105° 8′ 5'' |
4428 ![]() | Xã Cự Đồng Xa Cu Dong,Xã Cự Đồng | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Cự Đồng | third-order administrative division | N 21° 5′ 56'' | E 105° 13′ 47'' |
4429 ![]() | Xã Giáp Lai Giap Loi,Giáp Lợi,Xa Giap Lai,Xã Giáp Lai | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Giáp Lai | third-order administrative division | N 21° 12′ 4'' | E 105° 13′ 16'' |
4430 ![]() | Xã Thạch Khoán Xa Thach Khoan,Xã Thạch Khoán | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Thạch Khoán | third-order administrative division | N 21° 10′ 50'' | E 105° 14′ 42'' |
4431 ![]() | Xã Tất Thắng Xa Tat Thang,Xã Tất Thắng | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Tất Thắng | third-order administrative division | N 21° 8′ 13'' | E 105° 13′ 57'' |
4432 ![]() | Xã Hương Cần Xa Huong Can,Xã Hương Cần | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Hương Cần | third-order administrative division | N 21° 2′ 45'' | E 105° 14′ 25'' |
4433 ![]() | Xã Chiêu Yên Chiem Yen,Chiêm Yên,Xa Chieu Yen,Xã Chiêu Yên | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Chiêu Yên | third-order administrative division | N 21° 59′ 25'' | E 105° 9′ 50'' |
4434 ![]() | Xã Lực Hành Luc Hanh,Lực Hành,Xa Luc Hanh,Xã Lực Hành | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Lực Hành | third-order administrative division | N 22° 0′ 54'' | E 105° 12′ 11'' |
4435 ![]() | Xã Ma Nới Xa Ma Noi,Xã Ma Nới | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District > Xã Ma Nới | third-order administrative division | N 11° 36′ 19'' | E 108° 39′ 37'' |
4436 ![]() | Phường Thọ Quang Phuong Tho Quang,Phường Thọ Quang | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Thọ Quang | third-order administrative division | N 16° 7′ 7'' | E 108° 16′ 23'' |
4437 ![]() | Phường Nại Hiên Đông Phuong Nai Hien Dong,Phường Nại Hiên Đông | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Nại Hiên Đông | third-order administrative division | N 16° 5′ 46'' | E 108° 13′ 51'' |
4438 ![]() | Phường Mân Thái Phuong Man Thai,Phường Mân Thái | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Mân Thái | third-order administrative division | N 16° 5′ 14'' | E 108° 14′ 39'' |
4439 ![]() | Phường An Hải Bắc Phuong An Hai Bac,Phường An Hải Bắc | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Bắc | third-order administrative division | N 16° 4′ 29'' | E 108° 14′ 4'' |
4440 ![]() | Phường An Hải Tây Phuong An Hai Tay,Phường An Hải Tây | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Tây | third-order administrative division | N 16° 3′ 36'' | E 108° 13′ 53'' |
4441 ![]() | Phường An Hải Đông Phuong An Hai Dong,Phường An Hải Đông | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Đông | third-order administrative division | N 16° 3′ 34'' | E 108° 14′ 13'' |
4442 ![]() | Cảng Tiên Sa Cang Tien Sa,Cảng Tiên Sa | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | port | N 16° 7′ 11'' | E 108° 13′ 1'' |
4443 ![]() | Xã Ba Cụm Bắc Xa Ba Cum Bac,Xã Ba Cụm Bắc | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District > Xã Ba Cụm Bắc | third-order administrative division | N 11° 59′ 12'' | E 108° 58′ 49'' |
4444 ![]() | Xã Ba Cụm Nam Xa Ba Cum Nam,Xã Ba Cụm Nam | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District > Xã Ba Cụm Nam | third-order administrative division | N 11° 56′ 51'' | E 108° 57′ 30'' |
4445 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 12° 1′ 2'' | E 108° 55′ 8'' |
4446 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 12° 1′ 32'' | E 108° 57′ 26'' |
4447 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 11° 59′ 40'' | E 108° 57′ 55'' |
4448 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 11° 56′ 29'' | E 108° 58′ 45'' |
4449 ![]() | Xã Minh Trí Xa Minh Tri,Xã Minh Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Trí | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 45′ 43'' |
4450 ![]() | Xã Trung Giã Xa Trung Gia,Xã Trung Giã | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Trung Giã | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 52′ 21'' |