| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4351 ![]() | Xã Tịnh Bình Xa Tinh Binh,Xã Tịnh Bình | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Bình | third-order administrative division | N 15° 11′ 42'' | E 108° 42′ 42'' |
4352 ![]() | Xã Tịnh Trà Xa Tinh Tra,Xã Tịnh Trà | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Trà | third-order administrative division | N 15° 13′ 58'' | E 108° 41′ 35'' |
4353 ![]() | Xã Tịnh Hiệp Xa Tinh Hiep,Xã Tịnh Hiệp | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Hiệp | third-order administrative division | N 15° 12′ 44'' | E 108° 39′ 25'' |
4354 ![]() | Xã Tịnh Bắc Xa Tinh Bac,Xã Tịnh Bắc | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Bắc | third-order administrative division | N 15° 10′ 42'' | E 108° 40′ 16'' |
4355 ![]() | Xã Tịnh Minh Xa Tinh Minh,Xã Tịnh Minh | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Minh | third-order administrative division | N 15° 9′ 10'' | E 108° 40′ 8'' |
4356 ![]() | Xã Tịnh Đông Xa Tinh Dong,Xã Tịnh Đông | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Đông | third-order administrative division | N 15° 11′ 5'' | E 108° 37′ 40'' |
4357 ![]() | Xã Tịnh Giang Xa Tinh Giang,Xã Tịnh Giang | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Giang | third-order administrative division | N 15° 9′ 16'' | E 108° 35′ 58'' |
4358 ![]() | Thị Trấn Châu Ổ Thi Tran Chau O,Thị Trấn Châu Ổ | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District > Thị Trấn Châu Ổ | third-order administrative division | N 15° 18′ 1'' | E 108° 45′ 37'' |
4359 ![]() | Xã Bình Khương Xa Binh Khuong,Xã Bình Khương | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District > Xã Bình Khương | third-order administrative division | N 15° 19′ 53'' | E 108° 40′ 46'' |
4360 ![]() | Xã Bình Chương Xa Binh Chuong,Xã Bình Chương | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District > Xã Bình Chương | third-order administrative division | N 15° 15′ 42'' | E 108° 43′ 28'' |
4361 ![]() | Xã Bình Thanh Tây Xa Binh Thanh Tay,Xã Bình Thanh Tây | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District > Xã Bình Thanh Tây | third-order administrative division | N 15° 16′ 7'' | E 108° 48′ 3'' |
4362 ![]() | Xã Bình Thanh Đông Xa Binh Thanh Dong,Xã Bình Thanh Đông | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District > Xã Bình Thanh Đông | third-order administrative division | N 15° 15′ 44'' | E 108° 49′ 36'' |
4363 ![]() | Xã An Vĩnh Xa An Vinh,Xã An Vĩnh | Vietnam, Quang Ngai Lý Sơn District > Xã An Vĩnh | third-order administrative division | N 15° 22′ 53'' | E 109° 6′ 19'' |
4364 ![]() | Xã Mỹ Lý Xa My Ly,Xã Mỹ Lý | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Mỹ Lý | third-order administrative division | N 19° 37′ 59'' | E 104° 18′ 57'' |
4365 ![]() | Xã Keng Đu Xa Keng Du,Xã Keng Đu | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Keng Đu | third-order administrative division | N 19° 37′ 37'' | E 104° 6′ 0'' |
4366 ![]() | Xã Đoọc Mạy Xa Dooc May,Xã Đoọc Mạy | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Đoọc Mạy | third-order administrative division | N 19° 34′ 58'' | E 104° 9′ 54'' |
4367 ![]() | Xã Na Loi Xa Na Loi,Xã Na Loi | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Na Loi | third-order administrative division | N 19° 31′ 19'' | E 104° 10′ 37'' |
4368 ![]() | Xã Huồi Tụ Xa Huoi Tu,Xã Huồi Tụ | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Huồi Tụ | third-order administrative division | N 19° 31′ 49'' | E 104° 16′ 1'' |
4369 ![]() | Xã Mường Lống Xa Muong Long,Xã Mường Lống | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Mường Lống | third-order administrative division | N 19° 29′ 30'' | E 104° 21′ 32'' |
4370 ![]() | Xã Bảo Thắng Xa Bao Thang,Xã Bảo Thắng | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Bảo Thắng | third-order administrative division | N 19° 24′ 38'' | E 104° 24′ 2'' |
4371 ![]() | Xã Bảo Nam Xa Bao Nam,Xã Bảo Nam | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Bảo Nam | third-order administrative division | N 19° 26′ 0'' | E 104° 17′ 24'' |
4372 ![]() | Xã Hữu Lập Xa Huu Lap,Xã Hữu Lập | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Hữu Lập | third-order administrative division | N 19° 24′ 46'' | E 104° 14′ 15'' |
4373 ![]() | Xã Phà Đánh Xa Pha Danh,Xã Phà Đánh | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Phà Đánh | third-order administrative division | N 19° 26′ 22'' | E 104° 11′ 37'' |
4374 ![]() | Xã Nậm Cắn Xa Nam Can,Xã Nậm Cắn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Nậm Cắn | third-order administrative division | N 19° 27′ 37'' | E 104° 7′ 21'' |
4375 ![]() | Xã Tà Cạ Xa Ta Ca,Xã Tà Cạ | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Tà Cạ | third-order administrative division | N 19° 23′ 43'' | E 104° 6′ 16'' |
4376 ![]() | Xã Hữu Kiệm Xa Huu Kiem,Xã Hữu Kiệm | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Hữu Kiệm | third-order administrative division | N 19° 21′ 10'' | E 104° 11′ 59'' |
4377 ![]() | Xã Chiêu Lưu Xa Chieu Luu,Xã Chiêu Lưu | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Chiêu Lưu | third-order administrative division | N 19° 21′ 4'' | E 104° 17′ 36'' |
4378 ![]() | Xã Na Ngoi Xa Na Ngoi,Xã Na Ngoi | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Na Ngoi | third-order administrative division | N 19° 15′ 44'' | E 104° 10′ 24'' |
4379 ![]() | Xã Nậm Càn Xa Nam Can,Xã Nậm Càn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Nậm Càn | third-order administrative division | N 19° 10′ 12'' | E 104° 15′ 24'' |
4380 ![]() | Xã Mường Típ Xa Muong Tip,Xã Mường Típ | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Mường Típ | third-order administrative division | N 19° 18′ 52'' | E 104° 0′ 20'' |
4381 ![]() | Xã Mường Ải Xa Muong Ai,Xã Mường Ải | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District > Xã Mường Ải | third-order administrative division | N 19° 16′ 40'' | E 103° 58′ 6'' |
4382 ![]() | Xã Lang Quán Lang Quan,Lang Quán,Xa Lang Quan,Xã Lang Quán | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Lang Quán | third-order administrative division | N 21° 51′ 28'' | E 105° 6′ 30'' |
4383 ![]() | Xã Mỹ Bằng My Bang,Mỹ Bằng,Xa My Bang,Xã Mỹ Bằng | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Mỹ Bằng | third-order administrative division | N 21° 45′ 18'' | E 105° 5′ 57'' |
4384 ![]() | Đông Xuân Dong Xuan,Dông Xuân,Đông Xuân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 44′ 46'' | E 105° 8′ 56'' |
4385 ![]() | Núi Vát Nui Vat,Núi Vát | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | hill elevation 86m | N 21° 53′ 50'' | E 105° 8′ 38'' |
4386 ![]() | Xã Thắng Quân Thang Quan,Thắng Quân,Xa Thang Quan,Xã Thắng Quân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Thắng Quân | third-order administrative division | N 21° 52′ 29'' | E 105° 10′ 27'' |
4387 ![]() | Xã Trung Môn Trung Mon,Trung Môn,Xa Trung Mon,Xã Trung Môn | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Trung Môn | third-order administrative division | N 21° 50′ 7'' | E 105° 10′ 30'' |
4388 ![]() | Xã Kim Phú Kim Phu,Kim Phú,Xa Kim Phu,Xã Kim Phú | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Kim Phú | third-order administrative division | N 21° 47′ 44'' | E 105° 10′ 19'' |
4389 ![]() | Xã Trung Trực Trung Truc,Trung Trưc,Xa Trung Truc,Xã Trung Trực | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Trung Trực | third-order administrative division | N 21° 57′ 33'' | E 105° 17′ 3'' |
4390 ![]() | Xã Hoàng Khai Hoang Khai,Hoàng Khai,Xa Hoang Khai,Xã Hoàng Khai | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Hoàng Khai | third-order administrative division | N 21° 45′ 36'' | E 105° 11′ 20'' |
4391 ![]() | Xã Nhữ Khê An Khe,An Khê,Xa Nhu Khe,Xã Nhữ Khê | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Nhữ Khê | third-order administrative division | N 21° 42′ 51'' | E 105° 10′ 52'' |
4392 ![]() | Xã Xuân Vân Xa Xuan Van,Xuan Van,Xuân Vân,Xã Xuân Vân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District > Xã Xuân Vân | third-order administrative division | N 21° 57′ 23'' | E 105° 14′ 8'' |
4393 ![]() | Làng Hạ Lang Ha,Làng Hạ,Thon Ha,Thôn Hạ | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 56′ 24'' | E 105° 13′ 27'' |
4394 ![]() | Đèo Giại Deo Giai,Đèo Giại | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | mountain | N 21° 13′ 1'' | E 105° 13′ 54'' |
4395 ![]() | Xã Đông Cửu Xa Dong Cuu,Xã Đông Cửu | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District > Xã Đông Cửu | third-order administrative division | N 21° 1′ 26'' | E 105° 4′ 44'' |
4396 ![]() | Xã Sầm Dương Sam Duong,Sầm Dương,Xa Sam Duong,Xã Sầm Dương | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Sầm Dương | third-order administrative division | N 21° 32′ 51'' | E 105° 17′ 31'' |
4397 ![]() | Pou Liêng Pou Lieng,Pou Liêng | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | mountain elevation 694m | N 21° 54′ 10'' | E 105° 21′ 54'' |
4398 ![]() | Khau Làng Khau Lang,Khau Làng,Lang Khau,Làng Khau | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 56′ 42'' | E 105° 20′ 52'' |
4399 ![]() | Xã Đông Lợi Dong Loi,Xa Dong Loi,Xã Đông Lợi,Đông Lợi | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Đông Lợi | third-order administrative division | N 21° 35′ 52'' | E 105° 20′ 29'' |
4400 ![]() | Xã Chi Thiết Chi Thiet,Chi Thiết,Xa Chi Thiet,Xã Chi Thiết | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District > Xã Chi Thiết | third-order administrative division | N 21° 36′ 11'' | E 105° 18′ 48'' |