| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4301 ![]() | Đông Dương Dong Duong,Dong Duong Chau,Duong Chau,Đông Dương | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District | populated place | N 15° 9′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
4302 ![]() | Dong Do Dong Do,Dong Du,Đông Đù | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
4303 ![]() | Núi Đong Đong Nui Dong Dong,Nui Doug Dong,Nui Hon Ong,Núi Hòn Ông,Núi Đong Đong,Núi Đoug Đong | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | mountain | N 13° 55′ 0'' | E 108° 46′ 0'' |
4304 ![]() | Đồng Đạo Dong Dac,Dong Dao,Dong Nghe,Đồng Đạo | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
4305 ![]() | Đồng Cốc Dong Coc,Đồng Côc,Đồng Cốc | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | populated place | N 21° 4′ 37'' | E 105° 15′ 47'' |
4306 ![]() | Đông Chù Dong Chu,Dong Ghu,Đông Chù | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
4307 ![]() | Núi Đone Nui Done,Núi Đone | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | mountain | N 21° 12′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
4308 ![]() | Dôi Thông Doi Thon,Doi Thong,Dôi Thông | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
4309 ![]() | Núi Đền Nui Den,Núi Đền | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | mountain | N 21° 48′ 37'' | E 105° 24′ 4'' |
4310 ![]() | Đà Vẽ Da Ve,Xom Dave,Đà Vẽ | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
4311 ![]() | Núi Đẩu Nui Dau,Núi Đẩu | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | hill elevation 229m | N 21° 41′ 19'' | E 105° 12′ 4'' |
4312 ![]() | Hòn Đát Hon Dat,Hòn Đát | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | mountain | N 13° 10′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
4313 ![]() | Đạo Viện Dao Vien,Đào Viện,Đạo Viện | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 51′ 19'' | E 105° 21′ 47'' |
4314 ![]() | Đáo Bo Da Bo,Dao Bo,Đáo Bo | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
4315 ![]() | Đao Bình Dao Binh,Lang Say,Đao Bình | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
4316 ![]() | Đa Ngưa Da Ngua,Đa Ngưa | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 39′ 27'' | E 105° 22′ 29'' |
4317 ![]() | Thôn Đảng Dang Thon,Lang Dang,Lang Đăng,Thon Dang,Thôn Đảng,Đảng Thôn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 14′ 31'' | E 106° 53′ 1'' |
4318 ![]() | Đa Năng Da Nang,Dà Năng,Đa Năng | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 42′ 44'' | E 105° 21′ 17'' |
4319 ![]() | Dak Nhé Dak Khe,Dak Nhe,Dak Nhé | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
4320 ![]() | Dak Baye Dacr Baye,Dak Baye | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tây District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
4321 ![]() | Khao Khlong Son Khao Khlong Son,khea khlxng sn,เขาคลองสน | Thailand, Trat Mueang Trat > Laem Klat | mountain elevation 358m | N 12° 5′ 16'' | E 102° 43′ 41'' |
4322 ![]() | Kitadaito Airport Aeroportul Kitadaito,Bandar Udara Kitadaito,KTD,Kitadaito Airport,Kitadaito Island,Lapangan Terbang ... | Japan, Okinawa Shimajiri-gun > Kitadaitō Village | airport elevation 24m | N 25° 56′ 41'' | E 131° 19′ 37'' |
4323 ![]() | Minamidaitojima MMD,ROMD | Japan, Okinawa Shimajiri-gun > Minamidaitō Village | airport elevation 50m | N 25° 50′ 47'' | E 131° 15′ 48'' |
4324 ![]() | Xã Cà Lúi Xa Ca Lui,Xã Cà Lúi | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District > Xã Cà Lúi | third-order administrative division | N 13° 11′ 54'' | E 108° 52′ 42'' |
4325 ![]() | Xã Krông Pa Xa Krong Pa,Xã Krông Pa | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District > Xã Krông Pa | third-order administrative division | N 13° 7′ 29'' | E 108° 47′ 45'' |
4326 ![]() | Xã Suối Trai Xa Suoi Trai,Xã Suối Trai | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District > Xã Suối Trai | third-order administrative division | N 13° 2′ 54'' | E 108° 51′ 19'' |
4327 ![]() | Xã Suối Bạc Xa Suoi Bac,Xã Suối Bạc | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District > Xã Suối Bạc | third-order administrative division | N 13° 5′ 6'' | E 108° 57′ 48'' |
4328 ![]() | Xã Tây Thuận Xa Tay Thuan,Xã Tây Thuận | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Tây Thuận | third-order administrative division | N 13° 59′ 56'' | E 108° 48′ 21'' |
4329 ![]() | Xã Tây Bình Xa Tay Binh,Xã Tây Bình | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Tây Bình | third-order administrative division | N 14° 1′ 13'' | E 108° 53′ 54'' |
4330 ![]() | Xã Bình Tường Xa Binh Tuong,Xã Bình Tường | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Bình Tường | third-order administrative division | N 13° 54′ 39'' | E 108° 51′ 15'' |
4331 ![]() | Xã Tây Xuân Xa Tay Xuan,Xã Tây Xuân | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Tây Xuân | third-order administrative division | N 13° 52′ 6'' | E 108° 56′ 16'' |
4332 ![]() | Xã Bình Nghi Xa Binh Nghi,Xã Bình Nghi | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Bình Nghi | third-order administrative division | N 13° 52′ 4'' | E 108° 59′ 6'' |
4333 ![]() | Xã Tây Vinh Xa Tay Vinh,Xã Tây Vinh | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District > Xã Tây Vinh | third-order administrative division | N 13° 55′ 39'' | E 109° 1′ 11'' |
4334 ![]() | Xã Phước Công Xa Phuoc Cong,Xã Phước Công | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Công | third-order administrative division | N 15° 16′ 28'' | E 107° 47′ 55'' |
4335 ![]() | Xã Phước Chánh Xa Phuoc Chanh,Xã Phước Chánh | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Chánh | third-order administrative division | N 15° 21′ 39'' | E 107° 49′ 25'' |
4336 ![]() | Xã Phước Kim Xa Phuoc Kim,Xã Phước Kim | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Kim | third-order administrative division | N 15° 20′ 7'' | E 107° 54′ 1'' |
4337 ![]() | Xã Phước Xuân Xa Phuoc Xuan,Xã Phước Xuân | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Xuân | third-order administrative division | N 15° 31′ 13'' | E 107° 46′ 25'' |
4338 ![]() | Xã Phước Đức Xa Phuoc Duc,Xã Phước Đức | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Đức | third-order administrative division | N 15° 26′ 11'' | E 107° 45′ 10'' |
4339 ![]() | Xã Quế Phú Xa Que Phu,Xã Quế Phú | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Phú | third-order administrative division | N 15° 47′ 3'' | E 108° 19′ 32'' |
4340 ![]() | Xã Quế Cường Xa Que Cuong,Xã Quế Cường | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Cường | third-order administrative division | N 15° 44′ 55'' | E 108° 19′ 30'' |
4341 ![]() | Xã Quế Hiệp Xa Que Hiep,Xã Quế Hiệp | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Hiệp | third-order administrative division | N 15° 43′ 13'' | E 108° 13′ 30'' |
4342 ![]() | Xã Quế Thuận Xa Que Thuan,Xã Quế Thuận | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Thuận | third-order administrative division | N 15° 42′ 4'' | E 108° 16′ 22'' |
4343 ![]() | Xã Quế Châu Xa Que Chau,Xã Quế Châu | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Châu | third-order administrative division | N 15° 40′ 12'' | E 108° 15′ 54'' |
4344 ![]() | Xã Quế Minh Xa Que Minh,Xã Quế Minh | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Minh | third-order administrative division | N 15° 38′ 37'' | E 108° 14′ 15'' |
4345 ![]() | Xã Quế An Xa Que An,Xã Quế An | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế An | third-order administrative division | N 15° 38′ 9'' | E 108° 12′ 27'' |
4346 ![]() | Xã Quế Phong Xa Que Phong,Xã Quế Phong | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Phong | third-order administrative division | N 15° 38′ 47'' | E 108° 9′ 49'' |
4347 ![]() | Xã Quế Long Xa Que Long,Xã Quế Long | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Long | third-order administrative division | N 15° 40′ 44'' | E 108° 11′ 31'' |
4348 ![]() | Xã Tịnh Phong Xa Tinh Phong,Xã Tịnh Phong | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Phong | third-order administrative division | N 15° 12′ 30'' | E 108° 47′ 54'' |
4349 ![]() | Xã Tịnh Thọ Xa Tinh Tho,Xã Tịnh Thọ | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Thọ | third-order administrative division | N 15° 12′ 33'' | E 108° 45′ 11'' |
4350 ![]() | Xã Tịnh Hà Xa Tinh Ha,Xã Tịnh Hà | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District > Xã Tịnh Hà | third-order administrative division | N 15° 9′ 40'' | E 108° 45′ 15'' |