| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4201 ![]() | Dược Hạ Duoc Ha,Dược Hạ,Tien Duoc,Tien Duoc Ha,Tiên Dược Hạ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 6'' | E 105° 50′ 41'' |
4202 ![]() | Tiên Đào My Thien,Tien Dao,Tiên Đào | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | populated place | N 15° 18′ 0'' | E 108° 46′ 0'' |
4203 ![]() | Thủ Thiện Hạ Thu Thien,Thu Thien Ha,Thủ Thiện,Thủ Thiện Hạ | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 13° 52′ 59'' | E 108° 59′ 21'' |
4204 ![]() | Thương Giang Dong Vac,Thuong Giang,Thương Giang | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 13° 59′ 0'' | E 108° 49′ 0'' |
4205 ![]() | Thuận Ninh Binh An,Thuan Ninh,Thuận Ninh | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 14° 1′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
4206 ![]() | Thuận Nhứt Thuan Nhat,Thuan Nhut,Thuận Nhứt | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 14° 0′ 26'' | E 108° 59′ 13'' |
4207 ![]() | Thuân Nghĩa Thuan Ngai,Thuan Nghia,Thuân Nghĩa,Thuận Ngãi | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 13° 55′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
4208 ![]() | Thuận Long Gia Cac,Thuan Long,Thuận Long | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | populated place | N 15° 38′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
4209 ![]() | Phú Thạnh My Thanh,Phu Thanh,Phú Thạnh,Thon Phu Thanh,Thôn Phú Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 40′ 5'' | E 108° 51′ 56'' |
4210 ![]() | Thôn Mỹ Hiệp Thon My Hiep,Thôn Mỹ Hiệp,Xom My Hiep,Xom My Ho,Xom Mỹ Hiệp | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 40′ 0'' | E 108° 53′ 0'' |
4211 ![]() | Đắc Nhơn Dac Nhon,Thon Dac Nhon,Thôn Đắc Nhơn,Xom Mai Nang,Đắc Nhơn | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 36′ 56'' | E 108° 55′ 31'' |
4212 ![]() | Núi Thiểu Lĩnh Nui Thieu Linh,Núi Thiểu Lĩnh | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | mountain | N 13° 51′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
4213 ![]() | Phu Thiên Phou Tien,Phu Thien,Phu Thiên,Phuoi Thien,Phuôi Thiên | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 20′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
4214 ![]() | Than La Than La,Thanh La | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 47′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
4215 ![]() | Thanh Hội Dong Ly,Thanh Hoi,Thanh Hội | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 2′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
4216 ![]() | Thành Hạ Lang Kha,Thanh Ha,Thành Hạ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
4217 ![]() | Ngày Thắng Ngay Thang,Ngày Thắng,Thang Ngay,Thắng Ngãy | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 42′ 13'' | E 105° 19′ 8'' |
4218 ![]() | Tân Mỹ Tan Mi,Tan My,Tân Mỹ | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District | populated place | N 20° 1′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
4219 ![]() | Tân Khanh Tan An Ap,Tan Khanh,Tân Khanh | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District | populated place | N 15° 11′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
4220 ![]() | Tân Hội Phuong Ta,Phương Ta,Tan Hoi,Tân Hội | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 11′ 50'' | E 108° 57′ 51'' |
4221 ![]() | Tân Đức Tan An,Tan Duc,Tân Đức | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | populated place | N 15° 13′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
4222 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tra Ke,Tân Bình | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 6′ 2'' | E 108° 56′ 59'' |
4223 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tra Ke,Tân Bình | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 7′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
4224 ![]() | Tai Xouan Tai Xouan,Tar Xouan | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 44′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
4225 ![]() | Suối Yêng Soui Yeng,Suoi Yeng,Suối Yêng | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
4226 ![]() | Suối Nganh Soui Nganh,Suoi Nganh,Suối Nganh | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
4227 ![]() | Som Gung Som Gung,Xom Gung | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 12° 6′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
4228 ![]() | Núi Sao Cô Nui Sao Co,Núi Sao Cô | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | mountain | N 13° 50′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
4229 ![]() | Sầm Dương Sam Duong,Sầm Dương,Sầm Đương | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 32′ 55'' | E 105° 16′ 32'' |
4230 ![]() | Núi Sam Nui Sam,Núi Sam | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | mountain | N 21° 0′ 59'' | E 105° 9′ 18'' |
4231 ![]() | Bãi Linh Bai Linh,Bãi Linh,Sai Linh,Sài Lĩnh | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 37′ 52'' | E 105° 14′ 4'' |
4232 ![]() | Roro Boro,Roro | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 17′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
4233 ![]() | Rồng Yong Rong Vong,Rong Yong,Rống Vong,Rồng Yong | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District | populated place | N 20° 53′ 59'' | E 105° 29′ 4'' |
4234 ![]() | Hòn Ria Hon Ria,Hòn Ria | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | mountain | N 12° 5′ 0'' | E 108° 49′ 0'' |
4235 ![]() | Lang Khom Lang Khom | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | mountain elevation 375m | N 21° 50′ 33'' | E 105° 17′ 24'' |
4236 ![]() | Làng Khi Lang Khi,Lanh Khi,Làng Khi | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
4237 ![]() | Làng Khê Lang Khe,Lang Khe Ham,Lang Khe Hom,Làng Khê,Làng Khê Ham,Làng Khê Hom | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 54′ 3'' | E 105° 9′ 16'' |
4238 ![]() | Làng Hoặc Lang Hoac,Làng Hoac,Làng Hoặc | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 48′ 39'' | E 105° 18′ 59'' |
4239 ![]() | Diêu Hạ Dieu Ha,Diêu Ha,Diêu Hạ,Lang Dieu Ha,Long Dieu Ha,Làng Diêu Hạ | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 59′ 19'' | E 105° 18′ 42'' |
4240 ![]() | Xóm Dần Lang Dan,Làng Dân,Xom Dan,Xóm Dần | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 23′ 47'' | E 106° 56′ 44'' |
4241 ![]() | Làng Cóc Lang Coc,Làng Cóc,Làng Cốc | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 54′ 8'' | E 105° 28′ 19'' |
4242 ![]() | Làng Chạp Ban Chap,Lang Chap,Làng Chạp | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 53′ 21'' | E 105° 26′ 26'' |
4243 ![]() | Làng Chanh Lang Chang,Lang Chanh,Làng Chang,Làng Chanh | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 48′ 51'' | E 105° 14′ 50'' |
4244 ![]() | Làng Cá Lang Ca,Làng Ca,Làng Cá | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 41′ 36'' | E 105° 22′ 55'' |
4245 ![]() | Làng Cầu Lang Cau,Làng Cau,Làng Cầu | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 52′ 59'' | E 105° 8′ 22'' |
4246 ![]() | Làng Can Lang Can,Lang Gan,Làng Can | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
4247 ![]() | Làng Bum Lang Bum,Lang Bun,Làng Bum,Làng Bún | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 51′ 4'' | E 105° 29′ 1'' |
4248 ![]() | Làng Bán Lang Ban,Lang Bang,Làng Bán | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 106° 56′ 0'' |
4249 ![]() | Lang Ba Bang Ba Bang,Lang Ba Bang | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 15′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
4250 ![]() | Khao Lâm Khao Lam,Khao Lâm | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | mountain elevation 653m | N 21° 57′ 57'' | E 105° 29′ 25'' |