| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Lò Ún Ban Lo Um,Bản Lo Um,Lo Un,Lu Um,Lò Ún | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 21'' | E 103° 57′ 4'' |
402 ![]() | Núi Tau Nui Tau,Núi Tau,Phu Taou | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
403 ![]() | Núi Tap Các Nui Tap Cac,Núi Tap Các,Phu Tap Cac | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | mountain | N 21° 24′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
404 ![]() | Phiêng Lặp Phiang Lap,Phieng Lap,Phiêng Lập,Phiêng Lặp | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 51'' | E 104° 4′ 53'' |
405 ![]() | Phu Phac Mo Phu Phac Mo,Pou Phae Mo,Pou Phoc Mo | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
406 ![]() | Bản Noong Tầu Ban Noong Tau,Bản Noong Tầu,Nong Tau,Nong Tàu,Noong Tau,Noong Tàu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 36'' | E 103° 49′ 33'' |
407 ![]() | Phu Nông Huôi Phu Nong Houi,Phu Nong Huoi,Phu Nông Huôi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 10′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
408 ![]() | Bản Sàng Ban Sang,Ban Seng,Bản Sang,Bản Sàng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 31'' | E 104° 8′ 31'' |
409 ![]() | Bản Nghịu Ban Nghiu,Ban Nghui,Ban Ngiu,Bản Nghiu,Bản Nghịu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 33'' | E 103° 58′ 34'' |
410 ![]() | Bản Heo Phát Ban Hao Phat,Ban Heo Phat,Ban Na Phat,Bản Heo Phat,Bản Heo Phát,Bản Na Phat | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 48'' | E 104° 11′ 44'' |
411 ![]() | Lẳm Cút Ban Cut,Ban Lam,Bản Cút,Bản Lăm,Lam Cut,Lẳm Cút | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 26'' | E 104° 2′ 45'' |
412 ![]() | Bản Kết Hay Ban Ket,Ban Ket Hay,Bản Kết,Bản Kết Hay,Ket Hay,Kết Hảy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 25'' | E 104° 3′ 13'' |
413 ![]() | Bản Ho Pe Ban Ha Pe,Ban Ho Pe,Ban Ho R,Bản Ho Pe | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
414 ![]() | Bản Giang Ban Ciang,Ban Giang,Bản Giang,Bản Giảng | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 25′ 31'' | E 103° 52′ 7'' |
415 ![]() | Bản Cò Nòi Ban Co Noi,Bản Co Noi,Bản Cò Nòi,Co Noi,Cò Nòi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 13'' | E 104° 11′ 14'' |
416 ![]() | Bản Co Chai Ban Co Chai,Bản Co Chai,Bản Cô Chai,Co Chai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 26'' | E 104° 5′ 17'' |
417 ![]() | Bôm Cưa Ban Bom Cua,Ban Bom Gua,Bom Cua,Bôm Cưa,Bản Bôm Của | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 21'' | E 104° 1′ 2'' |
418 ![]() | Heo Cham Heo Cham,Hieu Chan | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
419 ![]() | Núi Đông Ne Dong Ne,Dong Né,Nui Dong Ne,Núi Đông Ne | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 3'' | E 103° 48′ 12'' |
420 ![]() | Chiềng Đen | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | locality | N 21° 23′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
421 ![]() | Chiềng An | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | locality | N 21° 21′ 0'' | E 103° 53′ 0'' |
422 ![]() | Phu Cau Phu Cao,Phu Cau | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 0′ 29'' | E 104° 5′ 16'' |
423 ![]() | Phu Tùng Phu Ting,Phu Tung,Phu Tùng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 3′ 49'' | E 104° 4′ 48'' |
424 ![]() | Ban Sop Soi Ban Mae Suai,Ban Mea Suai,Ban Sop Soi,Ban Sop Suai,Bān Mea Suai,ban sb sxy,บ้านสบสอย | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pang Mu | populated place | N 19° 19′ 51'' | E 97° 56′ 18'' |
425 ![]() | Ban Pha Bong Ban Pabong,Ban Pha Baung,Ban Pha Bong,Ban Pha Mong,Bān Pha Baung,Pha Baung,Phabohng,Phābohng,ban pha... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pha Bong | populated place | N 19° 12′ 33'' | E 97° 58′ 45'' |
426 ![]() | Ban Na Pla Chat Ban Na Pa Chat,Ban Na Pa Jak,Ban Na Pa Jāk,Ban Na Pla Chat,Ban Nam Pla Chat,banna pla cad,บ้านนาปลาจ... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pha | populated place | N 19° 30′ 43'' | E 98° 0′ 4'' |
427 ![]() | Ban Nai Soi Ban Mae Suai,Ban Mea Suai,Ban Nai Soi,Ban Nai Suai,Bān Mae Suai,Bān Mea Suai,Mae Suai,Mesuai,Mēsūai,... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pang Mu | populated place | N 19° 22′ 49'' | E 97° 52′ 36'' |
428 ![]() | Ban Mok Champae Ban Mok Champae,Ban Mokcham Pear,Ban Muak Cham Pae,Ban Muak Jam Pea,Bān Muak Jam Pea,Mohkchampe,Muak... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Mok Champae | populated place | N 19° 25′ 53'' | E 97° 57′ 59'' |
429 ![]() | Ban Mae Suya Ban Mae Suya,Ban Nam Kat,Mae Suya,Me Suya,Mē Suya,ban na kad,บ้านน้ำกัด,บ้านแม่สุยะ | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pha | populated place | N 19° 30′ 35'' | E 98° 4′ 42'' |
430 ![]() | Ban Mae Sakuet Ban Mae Sakit,Ban Mae Sakuet,Ban Mae Sakut,Ban Mea Sagit,Bān Mea Sagit,บ้านแม่สะกึด | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pha Bong | populated place | N 19° 13′ 48'' | E 97° 58′ 10'' |
431 ![]() | Ban Huai Pong Ban Huai Paung,Ban Huai Pong,Bān Huai Paung,Huai Pong,Huia Pong,ban hwy pong,บ้านห้วยโป่ง | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pong | populated place | N 19° 1′ 46'' | E 97° 58′ 59'' |
432 ![]() | Phường Chiềng Sinh Phuong Chieng Sinh,Phường Chiềng Sinh | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Phường Chiềng Sinh | third-order administrative division | N 21° 17′ 4'' | E 103° 58′ 14'' |
433 ![]() | Phường Chiềng Cơi Phuong Chieng Coi,Phường Chiềng Cơi | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Phường Chiềng Cơi | third-order administrative division | N 21° 19′ 21'' | E 103° 52′ 7'' |
434 ![]() | Phường Chiềng An Phuong Chieng An,Phường Chiềng An | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Phường Chiềng An | third-order administrative division | N 21° 21′ 28'' | E 103° 54′ 20'' |
435 ![]() | Xã Chiềng Cọ Xa Chieng Co,Xã Chiềng Cọ | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Xã Chiềng Cọ | third-order administrative division | N 21° 18′ 30'' | E 103° 50′ 22'' |
436 ![]() | Xã Chiềng Nơi Xa Chieng Noi,Xã Chiềng Nơi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Nơi | third-order administrative division | N 21° 10′ 36'' | E 103° 46′ 53'' |
437 ![]() | Xã Chiềng Chung Xa Chieng Chung,Xã Chiềng Chung | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Chung | third-order administrative division | N 21° 12′ 12'' | E 103° 53′ 9'' |
438 ![]() | Xã Chiềng Đen Xa Chieng Den,Xã Chiềng Đen | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Xã Chiềng Đen | third-order administrative division | N 21° 23′ 46'' | E 103° 51′ 4'' |
439 ![]() | Xã Chiềng Xôm Xa Chieng Xom,Xã Chiềng Xôm | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Xã Chiềng Xôm | third-order administrative division | N 21° 23′ 16'' | E 103° 56′ 0'' |
440 ![]() | Xã Chiềng Ngần Xa Chieng Ngan,Xã Chiềng Ngần | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Xã Chiềng Ngần | third-order administrative division | N 21° 19′ 25'' | E 103° 58′ 38'' |
441 ![]() | Xã Hua La Xa Hua La,Xã Hua La | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La > Xã Hua La | third-order administrative division | N 21° 16′ 45'' | E 103° 53′ 47'' |
442 ![]() | Xã Chiềng Ban Xa Chieng Ban,Xã Chiềng Ban | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Ban | third-order administrative division | N 21° 14′ 38'' | E 103° 56′ 4'' |
443 ![]() | Xã Phiêng Cằm Xa Phieng Cam,Xã Phiêng Cằm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Phiêng Cằm | third-order administrative division | N 21° 6′ 26'' | E 103° 53′ 13'' |
444 ![]() | Xã Chiềng Dong Xa Chieng Dong,Xã Chiềng Dong | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Dong | third-order administrative division | N 21° 10′ 39'' | E 103° 56′ 36'' |
445 ![]() | Xã Chiềng Mai Xa Chieng Mai,Xã Chiềng Mai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Mai | third-order administrative division | N 21° 12′ 23'' | E 103° 59′ 31'' |
446 ![]() | Xã Chiềng Mung Xa Chieng Mung,Xã Chiềng Mung | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Mung | third-order administrative division | N 21° 14′ 6'' | E 104° 0′ 17'' |
447 ![]() | Xã Chiềng Sung Xa Chieng Sung,Xã Chiềng Sung | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Sung | third-order administrative division | N 21° 19′ 16'' | E 104° 4′ 43'' |
448 ![]() | Xã Chiềng Chăn Xa Chieng Chan,Xã Chiềng Chăn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Chiềng Chăn | third-order administrative division | N 21° 17′ 34'' | E 104° 8′ 51'' |
449 ![]() | Xã Mường Bon Xa Muong Bon,Xã Mường Bon | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Mường Bon | third-order administrative division | N 21° 14′ 27'' | E 104° 4′ 37'' |
450 ![]() | Xã Tà Hộc Xa Ta Hoc,Xã Tà Hộc | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Tà Hộc | third-order administrative division | N 21° 14′ 36'' | E 104° 12′ 32'' |