| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3951 ![]() | Tô Vuông To Vuong,Tô Vuông | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 38'' | E 103° 59′ 52'' |
3952 ![]() | Bản Buốt Ban Buot,Bản Buốt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 38'' | E 103° 58′ 15'' |
3953 ![]() | Nà Kéo Na Keo,Nà Kéo | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 20'' | E 103° 59′ 12'' |
3954 ![]() | Chăm Biên Cham Bien,Chăm Biên | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 103° 56′ 44'' |
3955 ![]() | Bản Pặc Ngần Ban Pac Ngan,Bản Pặc Ngần | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 48'' | E 103° 55′ 38'' |
3956 ![]() | Pu Đông Bẻ Pu Dong Be,Pu Đông Bẻ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 11′ 46'' | E 103° 54′ 10'' |
3957 ![]() | Bản Đông Bai Ban Dong Bai,Bản Đông Bai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 42'' | E 103° 51′ 58'' |
3958 ![]() | Bản Ít Hò Ban It Ho,Bản Ít Hò | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 45'' | E 103° 51′ 13'' |
3959 ![]() | Bản Huổi Lao Ban Huoi Lao,Bản Huổi Lao | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 27'' | E 103° 48′ 34'' |
3960 ![]() | Bản Nhụng Trên Ban Nhung Tren,Bản Nhụng Trên | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 3'' | E 103° 47′ 0'' |
3961 ![]() | Bản Nhụng Dưới Ban Nhung Duoi,Bản Nhụng Dưới | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 29'' | E 103° 46′ 13'' |
3962 ![]() | Bản Co Hịnh Ban Co Hinh,Bản Co Hịnh | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 55'' | E 103° 46′ 6'' |
3963 ![]() | Bản Xà Liệt Ban Xa Liet,Bản Xà Liệt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 49'' | E 103° 47′ 24'' |
3964 ![]() | Bản Phé Ban Phe,Bản Phé | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 53'' | E 103° 49′ 59'' |
3965 ![]() | Bản Hua Nà Ban Hua Na,Bản Hua Nà | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 30'' | E 103° 52′ 40'' |
3966 ![]() | Bản Pú Tạu Ban Pu Tau,Bản Pú Tạu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 14'' | E 103° 54′ 23'' |
3967 ![]() | Bản Co Muông Ban Co Muong,Bản Co Muông | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 45'' | E 103° 56′ 37'' |
3968 ![]() | Bản Pha Đin Ban Pha Din,Bản Pha Đin | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 30'' | E 103° 56′ 46'' |
3969 ![]() | Bản Tô Văn Ban To Van,Bản Tô Văn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 16'' | E 103° 58′ 42'' |
3970 ![]() | Bản Nà Viên Ban Na Vien,Bản Nà Viên | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 54'' | E 103° 59′ 31'' |
3971 ![]() | Bản Bá Khoang Ban Ba Khoang,Bản Bá Khoang | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 56'' | E 103° 59′ 58'' |
3972 ![]() | Bản Sum Hom Ban Sum Hom,Bản Sum Hom | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 51'' | E 103° 59′ 44'' |
3973 ![]() | Bản Xà Kìa Ban Xa Kia,Bản Xà Kìa | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 1'' | E 103° 58′ 49'' |
3974 ![]() | Bản Nậm Lanh Ban Nam Lanh,Bản Nậm Lanh | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 40'' | E 103° 57′ 44'' |
3975 ![]() | Bản Huổi Thùng Ban Huoi Thung,Bản Huổi Thùng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 19'' | E 103° 56′ 51'' |
3976 ![]() | Bản Sà Vịt Ban Sa Vit,Bản Sà Vịt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 21'' | E 103° 56′ 4'' |
3977 ![]() | Bản Long Nghịu Ban Long Nghiu,Bản Long Nghịu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 59'' | E 103° 55′ 32'' |
3978 ![]() | Bản Tăng Lương Ban Tang Luong,Bản Tăng Lương | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 9'' | E 103° 55′ 10'' |
3979 ![]() | Bản Thẳm Hưn Ban Tham Hun,Bản Thẳm Hưn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 24'' | E 103° 54′ 32'' |
3980 ![]() | Bản Là Va Ban La Va,Bản Là Va | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 45'' | E 103° 53′ 31'' |
3981 ![]() | Bản Huổi Nhạp Ban Huoi Nhap,Bản Huổi Nhạp | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 23'' | E 103° 52′ 17'' |
3982 ![]() | Bản Tong Chinh Ban Tong Chinh,Bản Tong Chinh | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 58'' | E 103° 51′ 50'' |
3983 ![]() | Bản Nậm Pút Ban Nam Put,Bản Nậm Pút | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 13'' | E 103° 51′ 1'' |
3984 ![]() | Bản Nong Nghè Ban Nong Nghe,Bản Nong Nghè | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 6'' | E 103° 49′ 47'' |
3985 ![]() | Bản Huổi Nhả Ban Huoi Nha,Bản Huổi Nhả | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 39'' | E 103° 48′ 59'' |
3986 ![]() | Bản Phiêng Phụ Ban Phieng Phu,Bản Phiêng Phụ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 7'' | E 103° 48′ 25'' |
3987 ![]() | Bản Nọng Ban Ban Nong Ban,Bản Nọng Ban | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 13'' | E 103° 47′ 24'' |
3988 ![]() | Bản Pá Po Ban Pa Po,Bản Pá Po | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 43'' | E 103° 51′ 46'' |
3989 ![]() | Bản Noọng Hỏm Ban Noong Hom,Bản Noọng Hỏm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 44'' | E 103° 52′ 14'' |
3990 ![]() | Bản An Mạ Ban An Ma,Bản An Mạ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 35'' | E 103° 53′ 25'' |
3991 ![]() | Bản Bon Chỏ Ban Bon Cho,Bản Bon Chỏ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 21'' | E 103° 53′ 45'' |
3992 ![]() | Bản Lò Ngói Ban Lo Ngoi,Bản Lò Ngói | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 5'' | E 103° 53′ 31'' |
3993 ![]() | Bản Lụng Cuông Ban Lung Cuong,Bản Lụng Cuông | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 12'' | E 103° 54′ 25'' |
3994 ![]() | Bản Huổi Kẹt Ban Huoi Ket,Bản Huổi Kẹt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 1′ 19'' | E 103° 58′ 13'' |
3995 ![]() | Bản Hát Sét Ban Hat Set,Bản Hát Sét | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 1′ 54'' | E 103° 58′ 53'' |
3996 ![]() | Bản Lọng Lót Ban Long Lot,Bản Lọng Lót | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 1′ 6'' | E 103° 58′ 57'' |
3997 ![]() | Huổi Khoang Huoi Khoang,Huổi Khoang | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 32'' | E 103° 56′ 31'' |
3998 ![]() | Bản Ban Ban Ban,Bản Ban | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 29'' | E 103° 58′ 55'' |
3999 ![]() | Bản Mé Ban Me,Bản Mé | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 15'' | E 103° 59′ 29'' |
4000 ![]() | Bản Khoáng Ban Khoang,Bản Khoáng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 19'' | E 103° 56′ 44'' |