| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3401 ![]() | Núi Thẳm Xưa Nui Tham Xua,Núi Thẳm Xưa | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | mountain | N 21° 2′ 43'' | E 103° 53′ 12'' |
3402 ![]() | Pu Nhọt Dấng Pu Nhot Dang,Pu Nhọt Dấng | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | mountain | N 21° 2′ 46'' | E 103° 54′ 42'' |
3403 ![]() | Núi Xi Lô Nui Xi Lo,Núi Xi Lô | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | mountain | N 21° 0′ 24'' | E 103° 50′ 32'' |
3404 ![]() | Lâm Trường C Bốn Lam Truong C Bon,Lam Truong C4,Lâm Trường C Bốn,Lâm Trường C4 | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 0′ 38'' | E 103° 47′ 53'' |
3405 ![]() | Bản Giáo Hai Ban Giao 2,Ban Giao Hai,Bản Giáo 2,Bản Giáo Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 52'' | E 104° 39′ 42'' |
3406 ![]() | Porto do Son Son | Spain, Galicia A Coruña > Porto do Son | seat of a third-order administrative division population 9,613 | N 42° 43′ 29'' | W 9° 0′ 19'' |
3407 ![]() | Xã Sơn Tây Xa Son Tay,Xã Sơn Tây | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Tây | third-order administrative division | N 18° 28′ 50'' | E 105° 19′ 46'' |
3408 ![]() | Xã Sơn Diệm Xa Son Diem,Xã Sơn Diệm | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Diệm | third-order administrative division | N 18° 29′ 35'' | E 105° 22′ 58'' |
3409 ![]() | Xã Sơn Hàm Xa Son Ham,Xã Sơn Hàm | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Hàm | third-order administrative division | N 18° 28′ 14'' | E 105° 24′ 1'' |
3410 ![]() | Xã Sơn Trường Xa Son Truong,Xã Sơn Trường | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Trường | third-order administrative division | N 18° 27′ 4'' | E 105° 26′ 5'' |
3411 ![]() | Xã Sơn Mai Xa Son Mai,Xã Sơn Mai | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Mai | third-order administrative division | N 18° 27′ 5'' | E 105° 27′ 44'' |
3412 ![]() | Xã Sơn Trà Xa Son Tra,Xã Sơn Trà | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Trà | third-order administrative division | N 18° 30′ 36'' | E 105° 31′ 33'' |
3413 ![]() | Xã Sơn Châu Xa Son Chau,Xã Sơn Châu | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Châu | third-order administrative division | N 18° 31′ 10'' | E 105° 29′ 28'' |
3414 ![]() | Xã Sơn Bằng Xa Son Bang,Xã Sơn Bằng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Bằng | third-order administrative division | N 18° 31′ 3'' | E 105° 27′ 47'' |
3415 ![]() | Xã Sơn Ninh Xa Son Ninh,Xã Sơn Ninh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Ninh | third-order administrative division | N 18° 31′ 54'' | E 105° 28′ 29'' |
3416 ![]() | Xã Sơn Lễ Xa Son Le,Xã Sơn Lễ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Lễ | third-order administrative division | N 18° 33′ 21'' | E 105° 26′ 33'' |
3417 ![]() | Xã Sơn Tiến Xa Son Tien,Xã Sơn Tiến | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Tiến | third-order administrative division | N 18° 35′ 22'' | E 105° 28′ 45'' |
3418 ![]() | Phường Trường Sơn Phuong Truong Son,Phường Trường Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Phường Trường Sơn | third-order administrative division | N 19° 43′ 42'' | E 105° 53′ 24'' |
3419 ![]() | Xã Sơn Lư Xa Son Lu,Xã Sơn Lư | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Sơn Lư | third-order administrative division | N 20° 16′ 18'' | E 104° 52′ 50'' |
3420 ![]() | Xã Sơn Điện Xa Son Dien,Xã Sơn Điện | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Sơn Điện | third-order administrative division | N 20° 17′ 3'' | E 104° 48′ 4'' |
3421 ![]() | Xã Sơn Hồng Xa Son Hong,Xã Sơn Hồng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Hồng | third-order administrative division | N 18° 34′ 2'' | E 105° 14′ 9'' |
3422 ![]() | Xã Sơn Quang Xa Son Quang,Xã Sơn Quang | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Quang | third-order administrative division | N 18° 31′ 17'' | E 105° 22′ 17'' |
3423 ![]() | Xã Sơn Giang Xa Son Giang,Xã Sơn Giang | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Giang | third-order administrative division | N 18° 31′ 58'' | E 105° 24′ 39'' |
3424 ![]() | Xã Sơn Long Xa Son Long,Xã Sơn Long | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Long | third-order administrative division | N 18° 29′ 59'' | E 105° 31′ 59'' |
3425 ![]() | Xã Sơn Mỹ Xa Son My,Xã Sơn Mỹ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Mỹ | third-order administrative division | N 18° 32′ 26'' | E 105° 31′ 17'' |
3426 ![]() | Xã Sơn Tân Xa Son Tan,Xã Sơn Tân | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Tân | third-order administrative division | N 18° 32′ 51'' | E 105° 32′ 8'' |
3427 ![]() | Xã Sơn Thịnh Xa Son Thinh,Xã Sơn Thịnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Thịnh | third-order administrative division | N 18° 33′ 52'' | E 105° 31′ 8'' |
3428 ![]() | Xã Sơn An Xa Son An,Xã Sơn An | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn An | third-order administrative division | N 18° 33′ 31'' | E 105° 29′ 39'' |
3429 ![]() | Bresse Bress,Bresse,Brêsse,La Bresse,Senyoria de Bresse,Sinyoria de Bresse,Sinyoría de Bresse,buresu,Бресс,... | France, Bourgogne Saône-et-Loire | region | N 46° 30′ 0'' | E 5° 15′ 0'' |
3430 ![]() | Ấp Bình Thành Trung Ap Binh Thanh Trung,Binh Thanh Trung,Ấp Bình Thành Trung | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
3431 ![]() | Ōgimi Ogimi,Ogimi-son,Ojimi,Ugimi,Ujimi,da yi wei,oogimi,Ōgimi,Ōgimi-son,Ōjimi,おおぎみ,大宜味 | Japan, Okinawa Kunigami-gun > Ōgimi Son | populated place population 3,092 | N 26° 42′ 4'' | E 128° 7′ 2'' |
3432 ![]() | Phu Ca Tiap Phu Ca Tiad,Phu Ca Tiap | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | mountain | N 22° 23′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
3433 ![]() | Bản Piêng Ban Pien,Ban Pieng,Bản Pien,Bản Piêng | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 26′ 37'' | E 105° 59′ 20'' |
3434 ![]() | Bản Mạch Ban Mach,Ban Mec,Bản Mec,Bản Mạch | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 23′ 51'' | E 105° 55′ 34'' |
3435 ![]() | Bản Khét Ban Ket,Ban Khet,Bản Ket,Bản Khét | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 20′ 25'' | E 105° 54′ 18'' |
3436 ![]() | Bản Phặc Ban Foc,Ban Phac,Bản Foc,Bản Phặc | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 24′ 49'' | E 105° 53′ 47'' |
3437 ![]() | Bản Pôm Ban Pom,Bane Poum,Bản Pôm | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 29′ 8'' | E 105° 56′ 54'' |
3438 ![]() | Bản Giang Ban Dzian,Ban Giang,Bản Dzian,Bản Giang | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 21′ 1'' | E 106° 0′ 35'' |
3439 ![]() | Bản Cao Ban Cao,Ban Gao,Bản Cao | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 28′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
3440 ![]() | Trung Bình Nhì Ap Trung Binh Nhi,Trung Binh Nhi,Trung Bình Nhì,Ấp Trung Bình Nhì | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 20′ 24'' | E 105° 19′ 43'' |
3441 ![]() | Trung Bình Ap Trung Binh,Trung Binh,Trung Bình,Ấp Trung Bình | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 15′ 46'' | E 105° 14′ 18'' |
3442 ![]() | Ấp Tây Phú Ap Tay Phu,Tay Phu,Ấp Tây Phú | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 21′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
3443 ![]() | Tây Bình Ap Tay Binh,Tay Binh,Tây Bình,Ấp Tây Bình | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 15′ 18'' | E 105° 15′ 19'' |
3444 ![]() | Phú Thiện Ap Phu Thien,Phu Thien,Phú Thiện,Ấp Phú Thiện | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 21′ 36'' | E 105° 23′ 4'' |
3445 ![]() | Phú Hữu Ap Phu Huu,Phu Huu,Phú Hữu,Ấp Phú Hữu | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 21′ 18'' | E 105° 22′ 39'' |
3446 ![]() | Phú Hữu Ap Phu Huu,Phu Huu,Phú Hữu,Ấp Phú Hữu | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 17′ 55'' | E 105° 16′ 19'' |
3447 ![]() | Mỹ Thới Ap My Thoi,My Thoi,Mỹ Thới,Ấp Mỹ Thới | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 18′ 39'' | E 105° 16′ 51'' |
3448 ![]() | Mỹ Thành Ap My Thanh,My Thanh,Mỹ Thành,Ấp Mỹ Thành | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 19′ 41'' | E 105° 17′ 22'' |
3449 ![]() | Pù Áng Po Han,Pu Ang,Pù Áng | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | populated place | N 22° 22′ 14'' | E 106° 0′ 30'' |
3450 ![]() | Nhà Thờ Bái Sơn Bai Son,Nha Tho Bai Son,Nhà Thờ Bái Sơn | Vietnam, Quang Tri Gio Linh District | populated place | N 16° 53′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |