| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3301 ![]() | Bản Nhọt Hai Ban Nhot 2,Ban Nhot Hai,Bản Nhọt 2,Bản Nhọt Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 12′ 37'' | E 104° 34′ 7'' |
3302 ![]() | Núi Ngọn Suối Tường Nui Ngon Suoi Tuong,Núi Ngọn Suối Tường | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 10'' | E 104° 34′ 24'' |
3303 ![]() | Núi Pom Pau Nui Pom Pau,Núi Pom Pau | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 14'' | E 104° 35′ 34'' |
3304 ![]() | Núi Khứn Huột Nui Khun Huot,Núi Khứn Huột | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 42'' | E 104° 35′ 35'' |
3305 ![]() | Núi Pom Sọc Nui Pom Soc,Núi Pom Sọc | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 39'' | E 104° 36′ 7'' |
3306 ![]() | Núi Nong Cốp Nui Nong Cop,Núi Nong Cốp | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 45'' | E 104° 36′ 26'' |
3307 ![]() | Núi Pom Lanh Nui Pom Lanh,Núi Pom Lanh | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 0'' | E 104° 36′ 39'' |
3308 ![]() | Núi Co Hạ Nui Co Ha,Núi Co Hạ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 27'' | E 104° 36′ 47'' |
3309 ![]() | Bản Bó Hai Ban Bo 2,Ban Bo Hai,Bản Bó 2,Bản Bó Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 13′ 58'' | E 104° 37′ 43'' |
3310 ![]() | Bản Bó Một Ban Bo 1,Ban Bo Mot,Bản Bó 1,Bản Bó Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 12'' | E 104° 37′ 48'' |
3311 ![]() | Núi Đồi Quý Nui Doi Quy,Núi Đồi Quý | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | mountain | N 21° 3′ 39'' | E 104° 31′ 53'' |
3312 ![]() | Núi Hăng Nui Hang,Núi Hăng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 3′ 44'' | E 104° 41′ 4'' |
3313 ![]() | Bản Tọ Một Ban To 1,Ban To Mot,Bản Tọ 1,Bản Tọ Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 50'' | E 104° 37′ 40'' |
3314 ![]() | Bản Tọ 2 Ban To 2,Ban To Hai,Bản Tọ 2,Bản Tọ Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 41'' | E 104° 37′ 46'' |
3315 ![]() | Bản Xà Một Ban Xa 1,Ban Xa Mot,Bản Xà 1,Bản Xà Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 55'' | E 104° 37′ 56'' |
3316 ![]() | Bản Xà Hai Ban Xa 2,Ban Xa Hai,Bản Xà 2,Bản Xà Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 34'' | E 104° 38′ 15'' |
3317 ![]() | Bản Cò Lìu Một Ban Co Liu 1,Ban Co Liu Mot,Bản Cò Lìu 1,Bản Cò Lìu Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 36'' | E 104° 38′ 46'' |
3318 ![]() | Bản Cò Lìu Hai Ban Co Liu 2,Ban Co Liu Hai,Bản Cò Lìu 2,Bản Cò Lìu Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 4'' | E 104° 38′ 50'' |
3319 ![]() | Bản Nà Lò Một Ban Na Lo 1,Ban Na Lo Mot,Bản Nà Lò 1,Bản Nà Lò Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 55'' | E 104° 38′ 56'' |
3320 ![]() | Bản Nà Lò Ba Ban Na Lo 3,Ban Na Lo Ba,Bản Nà Lò 3,Bản Nà Lò Ba | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 46'' | E 104° 39′ 0'' |
3321 ![]() | Bản Nà Lò Hai Ban Na Lo 2,Ban Na Lo Hai,Bản Nà Lò 2,Bản Nà Lò Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 14′ 30'' | E 104° 38′ 52'' |
3322 ![]() | Núi Nà Mọn Nui Na Mon,Núi Nà Mọn | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 20'' | E 104° 38′ 23'' |
3323 ![]() | Núi Bò Hường Nui Bo Huong,Núi Bò Hường | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 9'' | E 104° 39′ 9'' |
3324 ![]() | Núi Bỏ Pèo Nui Bo Peo,Núi Bỏ Pèo | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 12'' | E 104° 40′ 16'' |
3325 ![]() | Núi Suối Cù Nui Suoi Cu,Núi Suối Cù | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 12'' | E 104° 41′ 13'' |
3326 ![]() | Núi Sép Lép Nui Sep Lep,Núi Sép Lép | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 26'' | E 104° 42′ 7'' |
3327 ![]() | Núi Dai Nui Dai,Núi Dai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 13′ 51'' | E 104° 43′ 6'' |
3328 ![]() | Núi Bãi Hát Nui Bai Hat,Núi Bãi Hát | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 14′ 6'' | E 104° 44′ 16'' |
3329 ![]() | Đồi Khi Doi Khi,Đồi Khi | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 12′ 55'' | E 104° 44′ 56'' |
3330 ![]() | Núi Mương Nui Muong,Núi Mương | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 12′ 6'' | E 104° 43′ 40'' |
3331 ![]() | Núi Dao Nui Dao,Núi Dao | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 12′ 24'' | E 104° 42′ 23'' |
3332 ![]() | Bản Thịn Một Ban Thin 1,Ban Thin Mot,Bản Thịn 1,Bản Thịn Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 9′ 57'' | E 104° 40′ 22'' |
3333 ![]() | Núi U Bò Nui U Bo,Núi U Bò | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 10′ 3'' | E 104° 39′ 35'' |
3334 ![]() | Bản Tân Lương Một Ban Tan Luong 1,Ban Tan Luong Mot,Bản Tân Lương 1,Bản Tân Lương Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 11′ 49'' | E 104° 39′ 2'' |
3335 ![]() | Bản Tân Lương Hai Ban Tan Luong 2,Ban Tan Luong Hai,Bản Tân Lương 2,Bản Tân Lương Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 11′ 29'' | E 104° 39′ 2'' |
3336 ![]() | Núi Tráng Cặp Nui Trang Cap,Núi Tráng Cặp | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 12′ 4'' | E 104° 38′ 16'' |
3337 ![]() | Núi Đàn Bóng Nui Dan Bong,Núi Đàn Bóng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 9′ 47'' | E 104° 37′ 57'' |
3338 ![]() | Bản Khoa Hai Ban Khoa 2,Ban Khoa Hai,Bản Khoa 2,Bản Khoa Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 10′ 47'' | E 104° 36′ 55'' |
3339 ![]() | Núi Keo Leo Nui Keo Leo,Núi Keo Leo | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | hill | N 21° 11′ 24'' | E 104° 37′ 11'' |
3340 ![]() | Núi Suối Giàng Nui Suoi Giang,Núi Suối Giàng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 11′ 47'' | E 104° 32′ 17'' |
3341 ![]() | Núi Tin Tốc Nui Tin Toc,Núi Tin Tốc | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 7′ 47'' | E 104° 33′ 13'' |
3342 ![]() | Núi On Nui On,Núi On | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 7′ 54'' | E 104° 34′ 22'' |
3343 ![]() | Núi Khoa Nui Khoa,Núi Khoa | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 9′ 23'' | E 104° 34′ 45'' |
3344 ![]() | Bản Dằn Hai Ban Dan 2,Ban Dan Hai,Bản Dằn 2,Bản Dằn Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 9′ 22'' | E 104° 37′ 44'' |
3345 ![]() | Bản Ốc Một Ban Oc 1,Ban Oc Mot,Bản Ốc 1,Bản Ốc Một | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 8′ 10'' | E 104° 38′ 51'' |
3346 ![]() | Bản Ốc Hai Ban Oc 2,Ban Oc Hai,Bản Ốc 2,Bản Ốc Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 8′ 4'' | E 104° 39′ 1'' |
3347 ![]() | Núi Đanh Nui Danh,Núi Đanh | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 8′ 31'' | E 104° 41′ 12'' |
3348 ![]() | Núi Thín Nui Thin,Núi Thín | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 8′ 57'' | E 104° 39′ 51'' |
3349 ![]() | Núi Hang Lai Nui Hang Lai,Núi Hang Lai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 9′ 32'' | E 104° 39′ 44'' |
3350 ![]() | Bản Thín Hai Ban Thin 2,Ban Thin Hai,Bản Thín 2,Bản Thín Hai | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 8′ 41'' | E 104° 40′ 25'' |