| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3051 ![]() | Mường Chiên Muong Chien,Mường Chiên,Quinh Nhai,Quynh Nhai,Quỳnh Nhai | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | seat of a second-order administrative division | N 21° 50′ 32'' | E 103° 33′ 57'' |
3052 ![]() | Qui Hương Qui Huong,Qui Hương,Quy Huong,Quy Hương | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 104° 44′ 0'' |
3053 ![]() | Phu Quang Ngô Phu Quang Ngo,Phu Quang Ngô | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | mountain | N 21° 4′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
3054 ![]() | Quang Huy Qaang Huy,Quang Huy | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
3055 ![]() | Khao Quam Khao Quam | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | mountain | N 20° 43′ 0'' | E 104° 34′ 0'' |
3056 ![]() | Púng Ngừa Pung Ngua,Púng Ngùa,Púng Ngừa | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 41′ 53'' | E 103° 47′ 51'' |
3057 ![]() | Pou Pang Phu Pang,Pou Pang | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
3058 ![]() | Pou Gnan Pou Cnan,Pou Gnan | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
3059 ![]() | Phu Pong Pinh Phu Pong Pinh | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | mountain | N 21° 8′ 0'' | E 104° 17′ 0'' |
3060 ![]() | Phu Poc Phu Poc | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | mountain | N 20° 56′ 0'' | E 104° 25′ 0'' |
3061 ![]() | Phu Po Phu Po | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | mountain | N 21° 6′ 0'' | E 104° 17′ 0'' |
3062 ![]() | Phieng Kanh Phieng Kanh,Pieng Kanh | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
3063 ![]() | Phu Phiêng Pa Phieng,Phu Phieng,Phu Phiêng | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | hill | N 20° 56′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
3064 ![]() | Phiang Ban Phiang Ban,Phiang Bar | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 103° 30′ 0'' |
3065 ![]() | Phu Pao Phu Pao | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | mountain | N 21° 38′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
3066 ![]() | Phu Pang Phu Pang | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | mountain | N 21° 32′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
3067 ![]() | Ouei Quang Ouei Quang,Quei Quang | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 103° 53′ 0'' |
3068 ![]() | Phu Nong Nua Pha Nong Nua,Phu Nong Nua | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | mountain | N 20° 52′ 0'' | E 104° 32′ 0'' |
3069 ![]() | Nong Keo Nong Keo | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | mountain | N 21° 22′ 0'' | E 103° 30′ 0'' |
3070 ![]() | Nomg Hoi Dưới Nomg Hoi Duoi,Nomg Hoi Dưới,Nong Hoi | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 28′ 35'' | E 104° 9′ 34'' |
3071 ![]() | Bản Nong Quài Ban Nong Quai,Bản Nong Quài,Nom Quay | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 29′ 54'' | E 104° 6′ 10'' |
3072 ![]() | Nô Hum No Houm,No Hum,Nô Hum | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
3073 ![]() | Phu Nhung Nui Giong,Núi Giong,Phu Nhung | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | mountain | N 20° 52′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |
3074 ![]() | Nà Ten Ban Na Ten,Bản Na Tền,Na Ten,Nà Ten | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
3075 ![]() | Bản Nà Mí Ban Na Mi,Bản Nà Mí,Na Mi | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 21° 0′ 39'' | E 104° 37′ 58'' |
3076 ![]() | Núi Na Mat Nui Na Mat,Núi Na Mat | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | mountain | N 21° 43′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
3077 ![]() | Nà Bai Na Ba,Na Bai,Nà Bai | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 52′ 43'' | E 104° 57′ 4'' |
3078 ![]() | Mưa Tươi Mu Tui,Mua Tuoi,Mưa Tươi | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 20° 53′ 16'' | E 104° 23′ 18'' |
3079 ![]() | Mường Vạt Muong Vall,Muong Vat,Mường Vạt | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 104° 29′ 0'' |
3080 ![]() | Mường Ten Lào Muong Ten,Muong Ten Lao,Mương Ten,Mường Ten Lào | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop | populated place | N 21° 3′ 24'' | E 103° 17′ 20'' |
3081 ![]() | Mương Té Muong Te,Mương Té,Nuong Te,Nưong Te | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |
3082 ![]() | Mương Phiềng Muong Phieng,Muong Pieng,Mương Phiềng,Mương Piềng | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
3083 ![]() | Mường Lom Muong Lom,Muong Lum,Mường Lom | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 104° 29′ 0'' |
3084 ![]() | Mường Khúa Muong Khu,Muong Khua,Muống Khú,Mường Khúa | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 104° 53′ 0'' |
3085 ![]() | Mường Hung Muong Hung,Mường Hung,Mường Hùng | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 20° 56′ 43'' | E 103° 52′ 28'' |
3086 ![]() | Mường Bu Muong Bo,Muong Bu,Mường Bu | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 104° 4′ 0'' |
3087 ![]() | Bản Bang Ban Bang,Bản Bang,Muong Ban | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 7′ 17'' | E 104° 48′ 16'' |
3088 ![]() | Muong Bam Muong Bam,Muong Bang | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 103° 23′ 0'' |
3089 ![]() | Bản Mõm Bò Ban Mom Bo,Bản Mõm Bò,Mong Bo | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 3′ 53'' | E 104° 32′ 17'' |
3090 ![]() | Phu Mong Phu Mong | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | mountain | N 21° 7′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3091 ![]() | Mô Hóc Mo Hoc,Mo Hoe,Mô Hóc | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 104° 56′ 0'' |
3092 ![]() | Mộc Thượng Moc Thuong,Mộc Thượng,Na Bo | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
3093 ![]() | Núi Mat Vork Nui Mat Vork,Núi Mat Vork | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 6′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
3094 ![]() | Mao San Mae San,Mao San | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
3095 ![]() | Co Ma Co Ma | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | mountain | N 21° 22′ 0'' | E 103° 31′ 0'' |
3096 ![]() | Lung Lai Lang Lai,Lung Lai,Làng Lai | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |
3097 ![]() | Bản Lồng Mú Ban Long Mu,Bản Lồng Mú,Long Mu,Long Mú | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 21° 2′ 27'' | E 104° 33′ 32'' |
3098 ![]() | Long Kay Long Kay | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | mountain | N 21° 39′ 0'' | E 103° 35′ 0'' |
3099 ![]() | Long Hẹ Long He,Long Hé,Long Hẹ | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 24′ 3'' | E 103° 27′ 19'' |
3100 ![]() | Lốm Tòng Ban Lom Tong,Bản Lom Tong,Lom Tong,Lốm Tòng | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |