| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196408 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2951 ![]() | Bản Nhôm Ban Nhom,Bản Nhòm,Bản Nhôm | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 7′ 56'' | E 104° 13′ 7'' |
2952 ![]() | Bản Nguy Ban Nguy,Bản Nguy,Tu Ngui | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 104° 57′ 0'' |
2953 ![]() | Bản Na Xá Ban Na Na,Ban Na Xa,Bản Na Xá | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 103° 51′ 0'' |
2954 ![]() | Bản Nà Tòng Ban Na Tong,Bản Na Tong,Bản Nà Tòng | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 30′ 36'' | E 104° 1′ 11'' |
2955 ![]() | Bản Na Ton Ban Na Teng,Ban Na Ton,Bản Na Ton | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
2956 ![]() | Bản Na Ten Ban Na Tan,Ban Na Ten,Bản Na Ten | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 103° 46′ 0'' |
2957 ![]() | Nà Sánh Ban Na Sanh,Bản Na Sành,Na Sanh,Nà Sánh | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 20° 59′ 27'' | E 104° 37′ 51'' |
2958 ![]() | Bản Nà Pát Ban Na Pat,Bản Na Pat,Bản Nà Pát | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 32′ 40'' | E 103° 41′ 58'' |
2959 ![]() | Bản Na Pan Ban Na Pan,Ban Nang Nhieu,Bản Na Pan | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 103° 48′ 0'' |
2960 ![]() | Nà Nga Ban Na Nga,Bản Na Nga,Na Nga,Nà Nga | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 0′ 59'' | E 104° 22′ 49'' |
2961 ![]() | Bản Na Liêng Ban Na Lieng,Ban Na Liong,Bản Na Liêng | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 104° 12′ 0'' |
2962 ![]() | Bản Nà Lạn Ban Na Lan,Bản Na Lan,Bản Nà Lạn | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 38′ 6'' | E 103° 40′ 11'' |
2963 ![]() | Bản Lạn Ban Lan,Ban Na Lan,Bản Lạn,Bản Na Lạn | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 49'' | E 103° 41′ 55'' |
2964 ![]() | Phu Bản Na It Phu Ban Na It,Phu Bản Na It,Pou Ban Na | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | mountain | N 21° 21′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
2965 ![]() | Bản Na It Ban Na It,Ban Nadh,Bản Na It | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 103° 44′ 0'' |
2966 ![]() | Bản Na Giang Ban Na Ciang,Ban Na Giang,Bản Na Giang | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
2967 ![]() | Bản Na Dàng Ban Na Dang,Ban Na Oang,Bản Na Dàng | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 104° 44′ 0'' |
2968 ![]() | Bản Cút Ban Cut,Ban Na Coutte,Bản Cút,Bản Na Coutte | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 45′ 19'' | E 103° 39′ 31'' |
2969 ![]() | Na Củ Ban Na Cau,Bản Na Cáu,Na Cu,Na Củ | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 30′ 16'' | E 103° 48′ 56'' |
2970 ![]() | Bản Cát Ban Cat,Ban Na Cat,Bản Cát,Bản Na Cát | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 31′ 15'' | E 103° 40′ 50'' |
2971 ![]() | Bản Na Ca Ban Na Ca,Ban Na Cai,Bản Na Ca | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
2972 ![]() | Bản Mưông Ban Muong,Bản Mưông,Bản Mương | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 7'' | E 103° 44′ 13'' |
2973 ![]() | Bản Muông Ban Mong,Ban Muong,Bản Muông | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
2974 ![]() | Bản Mùng Ban Mung,Bản Mùng,Lang Moun | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 4′ 44'' | E 104° 41′ 54'' |
2975 ![]() | Bản Mong Ban Mon,Ban Mong,Bản Mong | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 104° 27′ 0'' |
2976 ![]() | Bản Mện Ban Men,Ban Min,Bản Min,Bản Mện | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 30′ 14'' | E 103° 45′ 0'' |
2977 ![]() | Bản Mến Ban Men,Bản Men,Bản Mến | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 53′ 17'' | E 104° 49′ 26'' |
2978 ![]() | Bản Mái Ban Mai,Bản Mai,Bản Mái | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 36′ 55'' | E 103° 41′ 21'' |
2979 ![]() | Bản Lọng Sày Ban Long Say,Bản Long Say,Bản Lọng Sày | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 12′ 24'' | E 103° 27′ 42'' |
2980 ![]() | Bản Lốm Ban Kom,Ban Lom,Bản Lốm | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
2981 ![]() | Bản Lốm Ban Lom,Bản Lôm,Bản Lốm | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 7′ 59'' | E 104° 42′ 34'' |
2982 ![]() | Bản Nậm Lin Ban Lin,Ban Nam Lin,Bản Lin,Bản Nậm Lin | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 2′ 12'' | E 104° 30′ 5'' |
2983 ![]() | Bản Liềng Ban Lieng,Bản Liêng,Bản Liềng | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop | populated place | N 20° 55′ 20'' | E 103° 19′ 2'' |
2984 ![]() | Bản Lè Ban Le,Bản Lè,Bản Lề | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 0′ 48'' | E 103° 48′ 15'' |
2985 ![]() | Bản Le Ban La,Ban Le,Bản Le | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
2986 ![]() | Bản Lắn Ban Lan,Bản Lan,Bản Lắn | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 34'' | E 103° 41′ 35'' |
2987 ![]() | Bản Làn Ban Lah,Ban Lan,Bản Làn | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 104° 39′ 0'' |
2988 ![]() | Bản Lái Ban Lai,Bản Lai,Bản Lái | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 36′ 27'' | E 103° 41′ 7'' |
2989 ![]() | Bản Lai Ban La,Ban Lai,Bản La,Bản Lai | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 104° 6′ 0'' |
2990 ![]() | Bản Khun Hiên Ban Khun Hieh,Ban Khun Hien,Bản Khun Hiên | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 104° 16′ 0'' |
2991 ![]() | Bản Kẻ Ban Ke,Ban Khe,Bản Khé,Bản Kẻ | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 36′ 4'' | E 104° 8′ 1'' |
2992 ![]() | Bản Kai Ban Kai,Ban Khai,Bản Kai | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 104° 18′ 0'' |
2993 ![]() | Bản Ít Ban It,Bản It,Bản Ít | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 34′ 46'' | E 104° 5′ 23'' |
2994 ![]() | Bản Hượn Ban Huon,Bản Huôn,Bản Hượn | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 7′ 28'' | E 104° 13′ 36'' |
2995 ![]() | Bản Huổi Pù Ban Huoi Pu,Bản Huôi Pu,Bản Huổi Pù | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 6′ 35'' | E 104° 13′ 9'' |
2996 ![]() | Bản Pông Ban Huoi Poung,Ban Pong,Bản Huôi Poung,Bản Pông | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 56'' | E 103° 43′ 15'' |
2997 ![]() | Bản Huói Nôc Ban Huoi Noc,Ban Huoi Noo,Bản Huói Nôc | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 103° 47′ 0'' |
2998 ![]() | Bản Huôi Hong Ban Houei Hong,Ban Huoi Hong,Bản Huôi Hong | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 104° 1′ 0'' |
2999 ![]() | Bản Huôi Hai Ban Houei Hai,Ban Huoi Hai,Bản Huôi Hai | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 104° 11′ 0'' |
3000 ![]() | Bản Hông Ban Hong,Bang Hong,Bản Hông | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 40′ 0'' | E 104° 1′ 0'' |