| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196400 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2701 ![]() | Doi Mai Hung Doi Mai Hung,dxy mi hung,ดอยไม้ฮุง | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Pang Mapha | mountain elevation 1308m | N 19° 36′ 22'' | E 98° 12′ 13'' |
2702 ![]() | Doi Kang Bok Fai Doi Kang Bok Fai,dxy kang bxk fi,ดอยก้างบอกไฟ | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Sop Pong | mountain elevation 1124m | N 19° 30′ 46'' | E 98° 10′ 56'' |
2703 ![]() | Doi Kio Kom Doi Kio Kom,dxy kiw kxm,ดอยกิ่วก้อม | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Na Pu Pom | mountain elevation 1142m | N 19° 43′ 6'' | E 98° 2′ 44'' |
2704 ![]() | Doi Kuet Mae Lana Doi Kuet Mae Lana,ดอยกึดแม่ละนา | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Pang Mapha | mountain elevation 910m | N 19° 34′ 48'' | E 98° 13′ 15'' |
2705 ![]() | Doi Kung Chang Doi Kung Chang,dxy kung cang,ดอยกุงจาง | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Na Pu Pom | mountain elevation 1162m | N 19° 40′ 49'' | E 98° 3′ 19'' |
2706 ![]() | Doi Kho Doi Kho,dxy khx,ดอยขอ | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Pang Mapha | mountain elevation 1188m | N 19° 37′ 33'' | E 98° 11′ 14'' |
2707 ![]() | Doi Chang Doi Chang,dxy chang,ดอยช้าง | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Pang Mapha | mountain elevation 1288m | N 19° 37′ 4'' | E 98° 12′ 23'' |
2708 ![]() | Doi Pang Chung Doi Pang Chung,dxy pang cung,ดอยปางจุง | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Na Pu Pom | mountain elevation 1281m | N 19° 42′ 56'' | E 98° 3′ 26'' |
2709 ![]() | Doi Pung Yam Doi Pung Yam,dxy pung yam,ดอยปุงย่าม | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Na Pu Pom | mountain elevation 1182m | N 19° 43′ 42'' | E 98° 2′ 54'' |
2710 ![]() | Doi Pha Phuet Doi Pha Phuet,dxy phaphud,ดอยผาผืด | Thailand, Mae Hong Son Pang Mapha > Sop Pong | mountain elevation 1084m | N 19° 33′ 1'' | E 98° 14′ 31'' |
2711 ![]() | Doi Chedi Doi Chedi,dxy cediy,ดอยเจดีย์ | Thailand, Mae Hong Son Pai > Tambon Wiang Nuea | mountain elevation 1014m | N 19° 31′ 36'' | E 98° 30′ 43'' |
2712 ![]() | Doi Huai Miang Doi Huai Miang,dxy hwy meiyng,ดอยห้วยเมี่ยง | Thailand, Mae Hong Son Pai > Tambon Wiang Nuea | mountain elevation 1769m | N 19° 36′ 29'' | E 98° 32′ 21'' |
2713 ![]() | Doi Hin Kong Doi Hin Kong,dxy hin kxng,ดอยหินกอง | Thailand, Mae Hong Son Pai > Tambon Wiang Nuea | mountain elevation 950m | N 19° 31′ 58'' | E 98° 32′ 55'' |
2714 ![]() | Ban Mae Po (2) Ban Mae Po,Ban Mae Po (2),Ban Mae Po Song,บ้านแม่โป๊ะ สอง | Thailand, Mae Hong Son Mae Sariang > Sao Hin | populated place | N 18° 32′ 49'' | E 97° 42′ 37'' |
2715 ![]() | Doi Wiang Doi Wiang,dxy weiyng,ดอยเวียง | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Mae Ngao | mountain elevation 610m | N 18° 47′ 32'' | E 97° 54′ 21'' |
2716 ![]() | Doi Mu Ya Doi Mu Ya,dxy muh ya,ดอยมูหยา | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Khun Yuam | mountain elevation 754m | N 18° 49′ 49'' | E 97° 57′ 14'' |
2717 ![]() | Doi Muen Wadu Doi Muen Wadu,dxy hmun wa du,ดอยหมื่นวาดู | Thailand, Mae Hong Son Mae Sariang > Sao Hin | mountain elevation 1110m | N 18° 31′ 23'' | E 97° 46′ 57'' |
2718 ![]() | Na Trà Ban Na Tra,Bản Na Trà,Na Tra,Na Trà | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 36'' | E 106° 30′ 50'' |
2719 ![]() | Núi Cước Đeng Nui Cuoc Deng,Núi Cước Đeng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 13′ 15'' | E 106° 31′ 53'' |
2720 ![]() | Núi Kéo Nui Keo,Núi Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 13′ 34'' | E 106° 30′ 12'' |
2721 ![]() | Núi Khuổi Cắm Nui Khuoi Cam,Núi Khuổi Cắm | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 33'' | E 106° 30′ 22'' |
2722 ![]() | Núi Khuổi Khách Nui Khuoi Khach,Núi Khuổi Khách | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 3'' | E 106° 32′ 8'' |
2723 ![]() | Khau Tét Khau Tet,Khau Tét | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 9′ 35'' | E 106° 30′ 33'' |
2724 ![]() | Khau Khòn Khau Khon,Khau Khòn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 11'' | E 106° 31′ 44'' |
2725 ![]() | Núi Kéo Ái Nui Keo Ai,Núi Kéo Ái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 8′ 47'' | E 106° 31′ 28'' |
2726 ![]() | Núi Pò Mốc Chiếp Nui Po Moc Chiep,Núi Pò Mốc Chiếp | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 8'' | E 106° 30′ 28'' |
2727 ![]() | Núi Cậy Thưn Nui Cay Thun,Núi Cậy Thưn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 54'' | E 106° 31′ 47'' |
2728 ![]() | Núi Hang Mạy Sao Nui Hang May Sao,Núi Hang Mạy Sao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 5'' | E 106° 31′ 5'' |
2729 ![]() | Núi Khôn Chả Nui Khon Cha,Núi Khôn Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 15'' | E 106° 32′ 4'' |
2730 ![]() | Núi Khôn Đằng Nui Khon Dang,Núi Khôn Đằng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 58'' | E 106° 32′ 12'' |
2731 ![]() | Núi Cốc Phùng Nui Coc Phung,Núi Cốc Phùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 24'' | E 106° 32′ 41'' |
2732 ![]() | Núi Khuổi Xá Nui Khuoi Xa,Núi Khuổi Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 3′ 35'' | E 106° 33′ 6'' |
2733 ![]() | Núi Béo Nui Beo,Núi Béo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 6′ 42'' | E 106° 32′ 0'' |
2734 ![]() | Núi Mỏ Toòng Nui Mo Toong,Núi Mỏ Toòng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 39'' | E 106° 32′ 30'' |
2735 ![]() | Núi Khau Lếch Nui Khau Lech,Núi Khau Lếch | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 30'' | E 106° 32′ 54'' |
2736 ![]() | Núi Ba Xã Nui Ba Xa,Núi Ba Xã | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 33'' | E 106° 33′ 29'' |
2737 ![]() | Núi Đông S Lân Nui Dong S Lan,Núi Đông S Lân | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 55'' | E 106° 34′ 50'' |
2738 ![]() | Bản Mín Ban Min,Bản Mìn,Bản Mín | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 13'' | E 106° 33′ 12'' |
2739 ![]() | Núi Phia Sia Nui Phia Sia,Núi Phia Sia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 1′ 6'' | E 106° 34′ 26'' |
2740 ![]() | Đồi Khoang Tung Doi Khoang Tung,Đồi Khoang Tung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 6'' | E 106° 34′ 15'' |
2741 ![]() | Núi Yên Mạ Nui Yen Ma,Núi Yên Mạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 54'' | E 106° 37′ 0'' |
2742 ![]() | Núi Mè Măng Nui Me Mang,Núi Mè Măng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 24'' | E 106° 36′ 9'' |
2743 ![]() | Khu Hai Khu 2,Khu Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 23'' | E 106° 36′ 51'' |
2744 ![]() | Khu Bốn Khu 4,Khu Bon,Khu Bốn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 27'' | E 106° 37′ 0'' |
2745 ![]() | Khu Ba Khu 3,Khu Ba | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 8'' | E 106° 37′ 0'' |
2746 ![]() | Khu Một Khu 1,Khu Mot,Khu Một | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 17'' | E 106° 36′ 44'' |
2747 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 46'' | E 106° 36′ 9'' |
2748 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 35'' | E 106° 36′ 1'' |
2749 ![]() | Núi Cốc Lăng Nui Coc Lang,Núi Cốc Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 36'' | E 106° 37′ 36'' |
2750 ![]() | Thâm Lầm Ban Tham Sam,Bản Thâm Sẩm,Tham Lam,Thâm Lầm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 31'' | E 106° 39′ 11'' |