| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 196400 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2501 ![]() | Khuôn Roọc Khon Gioc,Khuon Rooc,Khuôn Roọc,Khôn Gioc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 8'' | E 106° 34′ 42'' |
2502 ![]() | Khôn Cùng Khon Cung,Khôn Cung,Khôn Cùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 13'' | E 106° 35′ 2'' |
2503 ![]() | Khôn Bủng Khon Bung,Khôn Bung,Khôn Bủng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 39'' | E 106° 35′ 6'' |
2504 ![]() | Khuôn Bủng Khon Boun,Khuon Bung,Khuôn Bủng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 29'' | E 106° 33′ 48'' |
2505 ![]() | Khău Kheo Khau Keo,Khau Kheo,Khău Kheo,Khău Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | mountain | N 21° 58′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
2506 ![]() | Khe Giăm Khe Giam,Khe Giăm,Khê Giam | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
2507 ![]() | Núi Khê Buon Nui Khe Buon,Núi Khê Buon | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 26′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
2508 ![]() | Khauou Fon Khauou Fon,Kheuou Fon | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
2509 ![]() | Khau Chay Cai Chay,Khau Chay | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
2510 ![]() | Khau Phai Khan Phay,Khau Phai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 47′ 59'' | E 106° 27′ 43'' |
2511 ![]() | Núi Khanh Toung Nui Kanh Toung,Nui Khanh Toung,Núi Kanh Toung,Núi Khanh Toung | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 42′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
2512 ![]() | Kéo Van Keo Van,Kéo Van,Kêo Van | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 9'' | E 106° 35′ 19'' |
2513 ![]() | Keo Phai Keo Khai,Keo Phai | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
2514 ![]() | Kéo Lượt Keo Luot,Keo Lượt,Kéo Lượt | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 55′ 54'' | E 106° 54′ 6'' |
2515 ![]() | Van Mit Van Mich,Van Mit,Văn Mịch | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
2516 ![]() | Vai Long Vai Long,Van Long | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
2517 ![]() | Khău Tòa Khau Toa,Khou Toa,Khău Tòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | hill | N 21° 39′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
2518 ![]() | Khao Tinh Khao Tinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
2519 ![]() | Tiên Mung Ten Mung,Tien Mung,Tiên Mung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
2520 ![]() | Thôn Khe Than Khe,Thon Khe,Thôn Khe | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
2521 ![]() | Cao Thiêm Cao Teiem,Cao Thiem,Cao Thiêm | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | mountain | N 21° 36′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
2522 ![]() | Thanh Moi Thanh Moi,Tuan Moi,Tuần Mội | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
2523 ![]() | Thẩm Bế Tham Be,Thang Be,Thang Bé,Thẩm Bế | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 29'' | E 106° 28′ 1'' |
2524 ![]() | Thạch Loan Thach Loan,Thạch Loan,Trach Loan | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 57′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
2525 ![]() | Tềnh Chè Fenh Che,Fềnh Chè,Tenh Che,Tềnh Chè | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
2526 ![]() | Tèng Cha Teng Cha,Teng Che,Tèng Cha,Tèng Che | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
2527 ![]() | Khao Tem Khao Tem | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 1′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
2528 ![]() | Tà Piac Ta Piac,Tà Piac,Tá Piác | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 35'' | E 106° 35′ 5'' |
2529 ![]() | Suối Cô Suoi Co,Suoi Cu,Suối Cô | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
2530 ![]() | Quy Hậu Ouy Hau,Quy Hau,Quy Hậu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
2531 ![]() | Pò Nhàng Po Nhang,Pò Nhang,Pò Nhàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 40′ 45'' | E 107° 3′ 3'' |
2532 ![]() | Pò Cu Po Cu,Pò Cu,Pò Cũ | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 21'' | E 106° 48′ 6'' |
2533 ![]() | Bản Pó Ca Ban Po Ca,Bản Pó Ca,Po Ca | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 23'' | E 106° 31′ 12'' |
2534 ![]() | Phú Mĩ Phu Mi,Phu-My,Phú Mĩ,Phú-Mỹ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
2535 ![]() | Phiêng Mò Phieng Mo,Phiêng Mo,Phiêng Mò | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 29'' | E 106° 37′ 11'' |
2536 ![]() | Bản Phiêng Mân Ban Phieng Man,Bản Phiêng Mân,Phieng Man,Phiêng Mân | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 48'' | E 106° 36′ 50'' |
2537 ![]() | Bản Phiêng Lẹng Ban Phieng Leng,Bản Phiêng Lẹng,Phieng Lanh,Phiêng Lanh | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 1'' | E 106° 35′ 33'' |
2538 ![]() | Bản Bau Ban Bau,Bản Bau,Phieng Bau,Phiêng Bàu | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 56'' | E 106° 40′ 35'' |
2539 ![]() | Phang Nga Phang Nga,Thang Nga | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
2540 ![]() | Phai Pióng Phai Piong,Phai Pióng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 46'' | E 106° 34′ 46'' |
2541 ![]() | Phái Làng Phai Lang,Phái Lang,Phái Làng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 47′ 6'' | E 106° 36′ 53'' |
2542 ![]() | Bô Lạc Bo Lac,Bô Lạc,Ro Lat | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
2543 ![]() | Bản Bó Bẩn Ban Bo Ban,Bo Bun,Bó Bủn,Bản Bó Bẩn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 31'' | E 106° 41′ 56'' |
2544 ![]() | Núi Ba Quan Nui Ba Quan,Nui Ban Quan,Núi Ba Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 9′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
2545 ![]() | Báo Thiên Bao Thien,Bao Tien,Báo Thiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
2546 ![]() | Bản Vạc Ban Vac,Bản Vac,Bản Vạc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 2'' | E 106° 35′ 39'' |
2547 ![]() | Bản Tốp Ban Top,Bản Top,Bản Tốp | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 25'' | E 106° 33′ 23'' |
2548 ![]() | Bản Tích Ban Tich,Bản Tich,Bản Tích | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 35'' | E 106° 36′ 59'' |
2549 ![]() | Bản Tao Ban Tao,Ban Tau,Bản Tao,Bản Tâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 26'' | E 106° 38′ 57'' |
2550 ![]() | Bản Tát Ban Tat,Bán Tat,Bản Tát | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 10'' | E 106° 39′ 59'' |