| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2101 ![]() | Nhat Son Nhat Son,That Son | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
2102 ![]() | Ngọc Sơn Fyan,Ngoc Son,Ngọc Sơn | Vietnam, Lam Dong Lâm Hà District | populated place | N 11° 52′ 19'' | E 108° 12′ 32'' |
2103 ![]() | Ngân Sơn Ha-Yen,Ngan Son,Ngân Sơn | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 19′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
2104 ![]() | Mơ Sơn Lang Mo,Mo Son,Mơ Sơn | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
2105 ![]() | Ma Thong Sơn Ma Thong Son,Ma Thong Sơn | China, | mountain | N 21° 35′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
2106 ![]() | Lễ Sơn Le Sen,Le Son,Lễ Sơn | Vietnam, Quang Tri Tuyên Hóa District | populated place | N 17° 46′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
2107 ![]() | Lang Phú Hữu An Son,Lang Phu Huu,Lang Phú Hữu | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 4′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
2108 ![]() | Kỳ Lâm Ky Lam,Kỳ Lâm,Son Duong | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 41′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
2109 ![]() | Hố Sơn Ho Son,Hố Sơn | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | peak | N 14° 15′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
2110 ![]() | Phú Sơn Phu Luc,Phu Son,Phú Sơn | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 19′ 2'' | E 109° 16′ 8'' |
2111 ![]() | Phú Sơn Phu Luc,Phu Son,Phú Sơn | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 18′ 0'' | E 109° 17′ 0'' |
2112 ![]() | Phước Tho Phuoc Tho,Phước Tho,Trung Son | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | populated place | N 15° 19′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
2113 ![]() | Phước Sơn Phuoc Son,Phước Sơn,Van Phuoc Hung | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 59′ 35'' | E 108° 51′ 10'' |
2114 ![]() | Pá Sãn Mau Son,Pa San,Pá Sãn | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
2115 ![]() | Ấp Bình Sơn Ap Binh Son,Dat Do,Ấp Bình Sơn | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
2116 ![]() | An Sơn An Cuong,An Son,An Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 37′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
2117 ![]() | Pointe Đồ Sơn Pointe Do Son,Pointe Đồ Sơn | Vietnam, Hai Phong | point | N 20° 43′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
2118 ![]() | Đông Sơn Chau Nho,Dong Son,Đông Sơn | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 39′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
2119 ![]() | Đồng Sơn Dong Son,Hoa Dong,Hòa Đông,Đồng Sơn | Vietnam, Dong Thap Gò Công Tây District | populated place | N 10° 24′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
2120 ![]() | Dinh Son Din Son,Dinh Son | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
2121 ![]() | Chiêm Sơn Chiem Son,Chiêm Sơn,Qua De | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 38′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
2122 ![]() | Châu Sơn Chau Son,Chu Buoi,Châu Sơn | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 55′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
2123 ![]() | Bồng Sơn Bong Son,Bồng Sơn,Hoai Nhon,Hoài Nhon | Vietnam, Gia Lai Hoài Nhơn District | seat of a second-order administrative division | N 14° 25′ 44'' | E 109° 0′ 56'' |
2124 ![]() | Ngok Bin Son Ngok Bin San,Ngok Bin Son,Ngok Bĩn Săn,Nui Bin Son | VN,LA | peak | N 15° 7′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
2125 ![]() | Binh Sơn Binh Son,Binh Sơn | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | peak | N 15° 29′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
2126 ![]() | Sơn Vi Son Vi,Sơn Vi,Xuan Vi,Xuân Vi | Vietnam, Phu Tho Huyện Thanh Thuỷ | populated place | N 21° 8′ 7'' | E 105° 16′ 19'' |
2127 ![]() | Ban Son Loi Ban Son Loi,Sano Loi,ban son lxy,บ้านโสนลอย | Thailand, Nonthaburi Bang Bua Thong > Phimonrat | populated place | N 13° 55′ 49'' | E 100° 22′ 10'' |
2128 ![]() | Ban Khlong Son Ban Khlong Son,Khlaung Son,ban khlxng sn,บ้านคลองสน | Thailand, Trat Mueang Trat > Laem Klat | populated place | N 12° 4′ 11'' | E 102° 43′ 51'' |
2129 ![]() | Núi Deo Son Nui Deo Son,Núi Deo Son | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | hill | N 13° 46′ 30'' | E 109° 13′ 0'' |
2130 ![]() | Song Köl Lake Sok Kul,Ozero Son-Kul',Ozero Son-Kul’,Ozero Song-Kel',Ozero Song-Kël’,Ozero Sonkel',Ozero Sonkj... | Kyrgyzstan, Naryn Region | lake | N 41° 50′ 30'' | E 75° 9′ 9'' |
2131 ![]() | Ban Tha Hin Som Ban Tha Hin Som,Ban Tha Hin Son,ban tha hin sm,บ้านท่าหินส้ม | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Mueang Pon | populated place | N 18° 39′ 50'' | E 97° 55′ 39'' |
2132 ![]() | Ban Khlong Bo Son Ban Bo Son (1),Ban Khlong Bo Son,ban khlxng bx sn,บ้านคลองบ่อสน | Thailand, Trang Hat Samran > Hat Samran | populated place | N 7° 14′ 5'' | E 99° 32′ 46'' |
2133 ![]() | Cala Bona Cala Bona | Spain, Balearic Islands Balearic Islands > Son Servera | populated place | N 39° 36′ 49'' | E 3° 23′ 22'' |
2134 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 18′ 26'' | E 107° 11′ 24'' |
2135 ![]() | Xã Sơn Thủy Xa Son Thuy,Xã Sơn Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 15′ 4'' | E 107° 15′ 55'' |
2136 ![]() | Xã Đông Sơn Xa Dong Son,Xã Đông Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 6′ 16'' | E 107° 18′ 55'' |
2137 ![]() | Xã Hương Sơn Xa Huong Son,Xã Hương Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 10′ 38'' | E 107° 38′ 41'' |
2138 ![]() | Xã Lộc Sơn Xa Loc Son,Xã Lộc Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 19′ 37'' | E 107° 44′ 24'' |
2139 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 19′ 56'' | E 107° 39′ 18'' |
2140 ![]() | Thị Trấn Nông Trường Liên Sơn Thi Tran Nong Truong Lien Son,Thị Trấn Nông Trường Liên Sơn | Vietnam, Lao Cai | third-order administrative division | N 21° 39′ 17'' | E 104° 29′ 10'' |
2141 ![]() | Xã Đông Sơn Xa Dong Son,Xã Đông Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 14'' | E 105° 37′ 4'' |
2142 ![]() | Thị Trấn Chúc Sơn Thi Tran Chuc Son,Thị Trấn Chúc Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 13'' | E 105° 42′ 48'' |
2143 ![]() | Xã Hương Sơn Xa Huong Son,Xã Hương Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 35′ 53'' | E 105° 46′ 22'' |
2144 ![]() | Thị Trấn Sóc Sơn Thi Tran Soc Son,Thị Trấn Sóc Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 25'' | E 105° 51′ 7'' |
2145 ![]() | Thị Trấn Kim Sơn Thi Tran Kim Son,Thị Trấn Kim Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 9'' | E 104° 54′ 53'' |
2146 ![]() | Xã Mai Sơn Xa Mai Son,Xã Mai Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 37'' | E 104° 26′ 27'' |
2147 ![]() | Xã Tân Sơn Xa Tan Son,Xã Tân Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 11′ 25'' | E 105° 28′ 18'' |
2148 ![]() | Xã Sơn Hải Xa Son Hai,Xã Sơn Hải | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 6′ 29'' | E 105° 40′ 18'' |
2149 ![]() | Xã Nghĩa Sơn Xa Nghia Son,Xã Nghĩa Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 25′ 14'' | E 105° 26′ 48'' |
2150 ![]() | Xã Tây Sơn Xa Tay Son,Xã Tây Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 20′ 33'' | E 104° 5′ 16'' |