| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1901 ![]() | Núi Pom Bán Tay Nui Pom Ban Tay,Núi Pom Bán Tay | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 13'' | E 104° 4′ 28'' |
1902 ![]() | Núi Pá Khôm Nui Pa Khom,Núi Pá Khôm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 7′ 47'' | E 104° 5′ 37'' |
1903 ![]() | Núi Nậm Tam Nui Nam Tam,Núi Nậm Tam | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 9′ 8'' | E 104° 6′ 1'' |
1904 ![]() | Núi Bàng Puốc Nui Bang Puoc,Núi Bàng Puốc | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 28'' | E 104° 6′ 4'' |
1905 ![]() | Núi Lán In Nui Lan In,Núi Lán In | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 9′ 10'' | E 104° 7′ 13'' |
1906 ![]() | Núi Sáy Nhóc Nui Say Nhoc,Núi Sáy Nhóc | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 44'' | E 104° 7′ 21'' |
1907 ![]() | Núi Tha Lay Nui Tha Lay,Núi Tha Lay | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 29'' | E 104° 7′ 31'' |
1908 ![]() | Núi Hua Huổi Nui Hua Huoi,Núi Hua Huổi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 14'' | E 104° 7′ 55'' |
1909 ![]() | Núi Huổi Khặp Nui Huoi Khap,Núi Huổi Khặp | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 7′ 56'' | E 104° 8′ 9'' |
1910 ![]() | Tiểu Khu Hai Mười Chín - Năm Tieu Khu 2. 19-5,Tieu Khu Hai Muoi Chin - Nam,Tiểu Khu 2. 19-5,Tiểu Khu Hai Mười Chín - Năm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 104° 8′ 46'' |
1911 ![]() | Tiểu Khu Một Mười Chín - Năm Tieu Khu 1. 19-5,Tieu Khu Mot Muoi Chin - Nam,Tiểu Khu 1. 19-5,Tiểu Khu Một Mười Chín - Năm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 47'' | E 104° 8′ 38'' |
1912 ![]() | Tiểu Khu Ba Mười Chín - Năm Tieu Khu 3. 19-5,Tieu Khu Ba Muoi Chin - Nam,Tiểu Khu 3. 19-5,Tiểu Khu Ba Mười Chín - Năm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 32'' | E 104° 8′ 52'' |
1913 ![]() | Núi Lao Cáy Nui Lao Cay,Núi Lao Cáy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 7′ 18'' | E 104° 8′ 46'' |
1914 ![]() | Núi Tô Hiệu Nui To Hieu,Núi Tô Hiệu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 44'' | E 104° 9′ 30'' |
1915 ![]() | Tiểu Khu Bốn Tieu Khu 4,Tieu Khu Bon,Tiểu Khu 4,Tiểu Khu Bốn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 8'' | E 104° 9′ 20'' |
1916 ![]() | Tiểu Khu Ba Tieu Khu 3,Tieu Khu Ba,Tiểu Khu 3,Tiểu Khu Ba | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 2'' | E 104° 9′ 25'' |
1917 ![]() | Tiểu Khu Một Tieu Khu 1,Tieu Khu Mot,Tiểu Khu 1,Tiểu Khu Một | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 53'' | E 104° 10′ 1'' |
1918 ![]() | Tiểu Khu Hai Tieu Khu 2,Tieu Khu Hai,Tiểu Khu 2,Tiểu Khu Hai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 44'' | E 104° 9′ 32'' |
1919 ![]() | Tiểu Khu Năm Tieu Khu 5,Tieu Khu Nam,Tiểu Khu 5,Tiểu Khu Năm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 57'' | E 104° 10′ 42'' |
1920 ![]() | Tiểu Khu Hai Mươi Sáu - Ba Tieu Khu 26-3,Tieu Khu Hai Muoi Sau - Ba,Tiểu Khu 26-3,Tiểu Khu Hai Mươi Sáu - Ba | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 49'' | E 104° 10′ 6'' |
1921 ![]() | Núi Khum Đin Nui Khum Din,Núi Khum Đin | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 32'' | E 104° 12′ 6'' |
1922 ![]() | Núi Buộc Mú Nui Buoc Mu,Núi Buộc Mú | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 7′ 2'' | E 104° 11′ 45'' |
1923 ![]() | Núi Co Lương Nui Co Luong,Núi Co Lương | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 4′ 32'' | E 104° 10′ 45'' |
1924 ![]() | Núi Ma Náy Nui Ma Nay,Núi Ma Náy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 4′ 37'' | E 104° 10′ 25'' |
1925 ![]() | Núi Thẳm Thán Nui Tham Than,Núi Thẳm Thán | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 4′ 57'' | E 104° 10′ 32'' |
1926 ![]() | Núi Lẩu Ỏm Nui Lau Om,Núi Lẩu Ỏm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 9'' | E 104° 10′ 3'' |
1927 ![]() | Núi Kéo Kia Nui Keo Kia,Núi Kéo Kia | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 13'' | E 104° 10′ 0'' |
1928 ![]() | Núi Xăm Pom Nui Xam Pom,Núi Xăm Pom | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 18'' | E 104° 9′ 41'' |
1929 ![]() | Núi Co Hạ Nui Co Ha,Núi Co Hạ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 8'' | E 104° 9′ 20'' |
1930 ![]() | Núi Láu Đan Nui Lau Dan,Núi Láu Đan | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 45'' | E 104° 9′ 25'' |
1931 ![]() | Núi Hin Ké Nui Hin Ke,Núi Hin Ké | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 32'' | E 104° 9′ 30'' |
1932 ![]() | Núi Thẩu Khet Nui Thau Khet,Núi Thẩu Khet | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 37'' | E 104° 8′ 39'' |
1933 ![]() | Núi Khốp Ma Nui Khop Ma,Núi Khốp Ma | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 54'' | E 104° 9′ 15'' |
1934 ![]() | Bản Púng Ban Ket Na,Ban Pung,Bản Kết Nà,Bản Púng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 104° 3′ 36'' |
1935 ![]() | Bom Bít Ban Ket Hay,Bom Bit,Bom Bít,Bản Kết Hay | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 52'' | E 104° 3′ 22'' |
1936 ![]() | Núi Chau Mày Nui Chau May,Núi Chau Mày | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 3′ 54'' | E 104° 4′ 32'' |
1937 ![]() | Bản Hua Bó Ban Hua Bo,Ban Ket Na,Bản Hua Bó,Bản Kết Nà | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 14'' | E 104° 4′ 43'' |
1938 ![]() | Bản Thẩm Tau Ban Ket Na,Ban Tham Tau,Bản Kết Nà,Bản Thẩm Tau | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 1'' | E 104° 5′ 3'' |
1939 ![]() | Núi Thẩm Phẩng Nui Tham Phang,Núi Thẩm Phẩng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 2′ 11'' | E 104° 6′ 21'' |
1940 ![]() | Núi Xá Au Nui Xa Au,Núi Xá Au | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 2′ 38'' | E 104° 6′ 50'' |
1941 ![]() | Núi Thẩm Bỏng Nui Tham Bong,Núi Thẩm Bỏng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 2′ 7'' | E 104° 9′ 3'' |
1942 ![]() | Núi Lung Quai Nui Lung Quai,Núi Lung Quai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 2′ 51'' | E 104° 9′ 35'' |
1943 ![]() | Núi Pao Nui Pao,Núi Pao | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 0′ 55'' | E 104° 8′ 23'' |
1944 ![]() | Phu Xám Xầu Phu Xam Xau,Phu Xám Xầu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 0′ 59'' | E 104° 2′ 54'' |
1945 ![]() | Phu Chi Phu Chi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 0′ 41'' | E 104° 1′ 42'' |
1946 ![]() | Bản Nà Ớt Ban Na Ot,Bản Nà Ớt,Na Ot,Nà Ớt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 2′ 44'' | E 104° 0′ 2'' |
1947 ![]() | Bản Mòn Ban Mon,Bản Mòn,Bản Mờn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 18'' | E 104° 10′ 38'' |
1948 ![]() | Pu Pua Quang Pu Pua Quang | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 42'' | E 103° 52′ 50'' |
1949 ![]() | Pu Lán Lanh Pu Lan Lanh,Pu Lán Lanh | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 44'' | E 103° 55′ 5'' |
1950 ![]() | Pu Thẳm Giắt Pu Tham Giat,Pu Thẳm Giắt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 2'' | E 103° 54′ 51'' |