| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1801 ![]() | Núi Huổi Đung Nui Huoi Dung,Núi Huổi Đung | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 47'' | E 104° 1′ 0'' |
1802 ![]() | Núi Phiêng Sẳng Nui Phieng Sang,Núi Phiêng Sẳng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 39'' | E 104° 1′ 13'' |
1803 ![]() | Núi Boong Xung Nui Boong Xung,Núi Boong Xung | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 28'' | E 104° 1′ 34'' |
1804 ![]() | Bản Xum Một Ban Xum 1,Ban Xum Mot,Bản Xum 1,Bản Xum Một | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 37'' | E 104° 0′ 27'' |
1805 ![]() | Núi Bó Ho Nui Bo Ho,Núi Bó Ho | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 59'' | E 104° 1′ 58'' |
1806 ![]() | Núi Lắc Cờ Nui Lac Co,Núi Lắc Cờ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 47'' | E 104° 2′ 9'' |
1807 ![]() | Núi Huổi Ban Nui Huoi Ban,Núi Huổi Ban | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 51'' | E 104° 2′ 25'' |
1808 ![]() | Núi Lán Nẩm Nui Lan Nam,Núi Lán Nẩm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 44'' | E 104° 2′ 28'' |
1809 ![]() | Núi Đen Đin Nui Den Din,Núi Đen Đin | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 31'' | E 104° 2′ 42'' |
1810 ![]() | Núi Yai Nọi Nui Yai Noi,Núi Yai Nọi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 26'' | E 104° 2′ 56'' |
1811 ![]() | Núi Chén Hường Nui Chen Huong,Núi Chén Hường | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 7'' | E 104° 3′ 15'' |
1812 ![]() | Núi Huổi Mé Nui Huoi Me,Núi Huổi Mé | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 17'' | E 104° 2′ 59'' |
1813 ![]() | Núi U Nỏ Nui U No,Núi U Nỏ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 56'' | E 104° 3′ 25'' |
1814 ![]() | Tiểu Khu Tiền Phong Hai Tieu Khu Tien Phong 2,Tieu Khu Tien Phong Hai,Tiểu Khu Tiền Phong 2,Tiểu Khu Tiền Phong Hai | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 52'' | E 104° 2′ 54'' |
1815 ![]() | Tiểu Khu Tiền Phong Một Tieu Khu Tien Phong 1,Tieu Khu Tien Phong Mot,Tiểu Khu Tiền Phong 1,Tiểu Khu Tiền Phong Một | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 26'' | E 104° 2′ 48'' |
1816 ![]() | Núi Xăm Luận Nui Xam Luan,Núi Xăm Luận | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 44'' | E 104° 3′ 41'' |
1817 ![]() | Núi Huổi Đưu Nui Huoi Duu,Núi Huổi Đưu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 1'' | E 104° 4′ 44'' |
1818 ![]() | Phu Tắc Cờ Phu Tac Co,Phu Tắc Cờ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 39'' | E 104° 5′ 2'' |
1819 ![]() | Núi Co Mười Nui Co Muoi,Núi Co Mười | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 31'' | E 104° 4′ 54'' |
1820 ![]() | Tiểu Khu Mười Một Tieu Khu 11,Tieu Khu Muoi Mot,Tiểu Khu 11,Tiểu Khu Mười Một | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 10'' | E 104° 4′ 37'' |
1821 ![]() | Tiểu Khu Mười Tieu Khu 10,Tieu Khu Muoi,Tiểu Khu 10,Tiểu Khu Mười | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 14'' | E 104° 5′ 27'' |
1822 ![]() | Tiểu Khu Mười Ba Tieu Khu 13,Tieu Khu Muoi Ba,Tiểu Khu 13,Tiểu Khu Mười Ba | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 46'' | E 104° 5′ 33'' |
1823 ![]() | Tiểu Khu Tám Tieu Khu 8,Tieu Khu Tam,Tiểu Khu 8,Tiểu Khu Tám | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 21'' | E 104° 5′ 42'' |
1824 ![]() | Tiểu Khu Mười Sáu Tieu Khu 16,Tieu Khu Muoi Sau,Tiểu Khu 16,Tiểu Khu Mười Sáu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 25'' | E 104° 5′ 17'' |
1825 ![]() | Tiểu Khu Sáu Tieu Khu 6,Tieu Khu Sau,Tiểu Khu 6,Tiểu Khu Sáu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 12'' | E 104° 5′ 56'' |
1826 ![]() | Tiểu Khu Mười Chín Tieu Khu 19,Tieu Khu Muoi Chin,Tiểu Khu 19,Tiểu Khu Mười Chín | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 17'' | E 104° 6′ 42'' |
1827 ![]() | Tiểu Khu Mười Bốn Tieu Khu 14,Tieu Khu Muoi Bon,Tiểu Khu 14,Tiểu Khu Mười Bốn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 37'' | E 104° 5′ 40'' |
1828 ![]() | Tiểu Khu Mười Tám Tieu Khu 18,Tieu Khu Muoi Tam,Tiểu Khu 18,Tiểu Khu Mười Tám | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 51'' | E 104° 6′ 23'' |
1829 ![]() | Tiểu Khu Mười Lăm Tieu Khu 15,Tieu Khu Muoi Lam,Tiểu Khu 15,Tiểu Khu Mười Lăm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 53'' | E 104° 6′ 4'' |
1830 ![]() | Tiểu Khu Mười Bảy Tieu Khu 17,Tieu Khu Muoi Bay,Tiểu Khu 17,Tiểu Khu Mười Bảy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 12'' | E 104° 6′ 20'' |
1831 ![]() | Núi Múm Bương Nui Mum Buong,Núi Múm Bương | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 5'' | E 104° 6′ 14'' |
1832 ![]() | Núi Bá Pao Nui Ba Pao,Núi Bá Pao | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 31'' | E 104° 5′ 53'' |
1833 ![]() | Tiểu Khu Bảy Sông Lô Tieu Khu 7 Song Lo,Tieu Khu Bay Song Lo,Tiểu Khu 7 Sông Lô,Tiểu Khu Bảy Sông Lô | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 37'' | E 104° 6′ 37'' |
1834 ![]() | Núi Kỳ Đài Nui Ky Dai,Núi Kỳ Đài | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 2'' | E 104° 6′ 33'' |
1835 ![]() | Núi Hin Mong Nui Hin Mong,Núi Hin Mong | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 20'' | E 104° 8′ 19'' |
1836 ![]() | Núi Pó Tòng Nui Po Tong,Núi Pó Tòng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 13′ 28'' | E 104° 8′ 49'' |
1837 ![]() | Tiểu Khu Tám Nà Bó Tieu Khu 8 Na Bo,Tieu Khu Tam Na Bo,Tiểu Khu 8 Nà Bó,Tiểu Khu Tám Nà Bó | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 57'' | E 104° 8′ 54'' |
1838 ![]() | Núi Huổi Ơ Nui Huoi O,Núi Huổi Ơ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 8'' | E 104° 9′ 28'' |
1839 ![]() | Núi Cài Nhương Nui Cai Nhuong,Núi Cài Nhương | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 26'' | E 104° 8′ 54'' |
1840 ![]() | Núi Noi Uất Nui Noi Uat,Núi Noi Uất | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 14′ 2'' | E 104° 9′ 0'' |
1841 ![]() | Pu Sút Pu Sut,Pu Sút | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 25'' | E 104° 6′ 39'' |
1842 ![]() | Phu Tắc Cờ Phu Tac Co,Phu Tắc Cờ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 19'' | E 104° 5′ 17'' |
1843 ![]() | Núi Oi Nui Oi,Núi Oi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 27'' | E 104° 4′ 21'' |
1844 ![]() | Núi Cô Tong Nui Co Tong,Núi Cô Tong | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 37'' | E 104° 3′ 32'' |
1845 ![]() | Phu Co Vay Phu Co Vay | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 6′ 17'' | E 104° 2′ 11'' |
1846 ![]() | Phu Huổi Lót Phu Huoi Lot,Phu Huổi Lót | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 5′ 50'' | E 104° 2′ 9'' |
1847 ![]() | Núi Luông Nui Luong,Núi Luông | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 4′ 30'' | E 104° 1′ 20'' |
1848 ![]() | Núi Ông Thơ Nui Ong Tho,Núi Ông Thơ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 4′ 9'' | E 104° 1′ 15'' |
1849 ![]() | Phu Sút Phu Sut,Phu Sút | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 1′ 42'' | E 104° 0′ 36'' |
1850 ![]() | Núi Chồm Xe Nui Chom Xe,Núi Chồm Xe | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 12′ 38'' | E 104° 10′ 14'' |