| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Bản Lù Ban Lu,Bản Lù,Mu Lu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 52'' | E 104° 6′ 10'' |
1652 ![]() | Núi Lênh Đinh Nui Lenh Dinh,Núi Lênh Đinh,Phu Lenh Dinh,Phu Lênh Đinh | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | mountain | N 21° 24′ 0'' | E 103° 57′ 0'' |
1653 ![]() | Bản Huổi Do Ban Huoi Do,Bản Huổi Do,Huoi Do,Huổi Do | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 8′ 22'' | E 103° 50′ 59'' |
1654 ![]() | Tom Dang Tom Dang | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 103° 51′ 0'' |
1655 ![]() | Tò Lọ Ban To Lo,Bản Tố Lô,To Lo,Tò Lọ | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
1656 ![]() | Phu Ta Xé Phu Ta Xe,Phu Ta Xé,Pou Ta Xa | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | mountain | N 21° 17′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
1657 ![]() | Tà Chan Ta Chan,Ta Chân,Tà Chan | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 19′ 1'' | E 104° 10′ 20'' |
1658 ![]() | Suối Cao Souei Cao,Suoi Cao,Suối Cao | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
1659 ![]() | Bản Sam Ta Ban Sam Ta,Bản Sam Ta,Sam Ta | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 27'' | E 103° 52′ 36'' |
1660 ![]() | Que Mé Oue Me,Oue Mé,Que Me,Que Mé | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 104° 15′ 0'' |
1661 ![]() | Phiêng Ngùa Ban Phieng Ngua,Bản Phiêng Ngua,Phieng Ngua,Phiêng Ngùa | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
1662 ![]() | Bản Phiêng Mụ Ban Phieng Mu,Bản Phiêng Mụ,Phieng Mu,Phiêng Mụ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 34'' | E 103° 51′ 25'' |
1663 ![]() | Phiêng Hay Ban Phieng Hay,Bản Phiêng Hay,Phieng Hay,Phiêng Hay | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
1664 ![]() | Phu Pha Văn Phu Pha Van,Phu Pha Văn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 8′ 0'' | E 104° 9′ 0'' |
1665 ![]() | Bản Ý Lường Ban Y Luong,Bản Y Lương,Bản Ý Lường | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 104° 9′ 0'' |
1666 ![]() | Bản Toum Teng Ban Toum Teng,Ban Toumieng,Bản Toum Teng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
1667 ![]() | Bản Tio Cong Ban Tio Cong,Ban Tio Gong,Bản Tio Cong,Bản Tio Gong | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
1668 ![]() | Bản Tiền Ban Lien,Ban Tien,Bản Tiền | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
1669 ![]() | Bản Thộ Ban Tho,Bản Tho,Bản Thộ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 53'' | E 103° 55′ 59'' |
1670 ![]() | Bản Thẳm Ban Tham,Bản Thăm,Bản Thẳm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 56'' | E 104° 3′ 38'' |
1671 ![]() | Bản Tam Ban Tam,Ban Tham,Bản Tam,Bản Thắm | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
1672 ![]() | Bản Ta Vắt Ban Ta Bat,Ban Ta Vat,Bản Ta Bat,Bản Ta Vắt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 1′ 24'' | E 104° 5′ 33'' |
1673 ![]() | Bản Sản Ban San,Ban Sao,Bản Sào,Bản Sản | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 13'' | E 104° 11′ 57'' |
1674 ![]() | Bản Puôn Ban Poun,Ban Puon,Bản Puôn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 103° 58′ 0'' |
1675 ![]() | Bản Puôn Ban Puen,Ban Puon,Bản Puôn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 103° 57′ 0'' |
1676 ![]() | Bản Pó Ban Po,Bản Po,Bản Pó | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 7′ 9'' | E 104° 7′ 8'' |
1677 ![]() | Bản Phiêng Nghe Ban Phiang Nghe,Ban Phieng Nghe,Bản Phiêng Nghe | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 103° 52′ 0'' |
1678 ![]() | Bản Phá Ban Pha,Ban Phat,Bản Phá | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 104° 8′ 0'' |
1679 ![]() | Bản Ót Ban Ot,Bản Ót,Bản Ớt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 43'' | E 103° 55′ 36'' |
1680 ![]() | Bản Ổ Ban O,Ban U,Bản Ổ | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
1681 ![]() | Nà Nghè Ban Nhe,Bản Nhê,Na Nghe,Nà Nghè | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 20'' | E 104° 2′ 39'' |
1682 ![]() | Bản Ngược Ngơi Ban Nguoc Ngoi,Ban Nuoc Ngo,Bản Ngược Ngơi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
1683 ![]() | Tiểu Khu Nà Sản Ban Na Sam,Bản Na Sam,Tieu Khu Na San,Tiểu Khu Nà Sản | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 9'' | E 104° 3′ 4'' |
1684 ![]() | Bản Nà Nhụng Dưới Ban Na Nhiu,Ban Na Nhung Duoi,Bản Na Nhiu,Bản Nà Nhụng Dưới | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 1′ 12'' | E 104° 4′ 3'' |
1685 ![]() | Bản Nà Ka Ban Na Ka,Bản Na Ka,Bản Nà Ka | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 14'' | E 104° 8′ 3'' |
1686 ![]() | Bản Nả Hiên Ban Na Hien,Bản Na Hiên,Bản Nả Hiên | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 0′ 6'' | E 104° 6′ 35'' |
1687 ![]() | Nà Hạ Ban Na Ha,Bản Na Hà,Na Ha,Nà Hạ | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 20'' | E 104° 3′ 48'' |
1688 ![]() | Bản Mu Kít Ban Mu Kit,Bản Mu Kit,Bản Mu Kít | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 104° 7′ 30'' |
1689 ![]() | Bản Mòng Ban Mong,Bản Mong,Bản Mòng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 39'' | E 104° 13′ 14'' |
1690 ![]() | Bản Mảy Ban May,Bản May,Bản Mảy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 47'' | E 103° 53′ 8'' |
1691 ![]() | Bản Mạt Ban Mat,Bản Mạt,Bản Mặt | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 46'' | E 103° 58′ 10'' |
1692 ![]() | Bản Mật Ban Mat,Bản Mat,Bản Mật | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 6′ 23'' | E 104° 8′ 14'' |
1693 ![]() | Bản Lừm Ban Loum,Ban Lum,Bản Lừm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
1694 ![]() | Bản Lun Ban Lum,Ban Lun,Bản Lun | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
1695 ![]() | Bản Đúc Ban Duc,Ban Luc,Bản Lúc,Bản Đúc | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 37'' | E 104° 0′ 52'' |
1696 ![]() | Nà Lầu Ban Lau,Bản Làu,Na Lau,Nà Lầu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 5'' | E 104° 1′ 6'' |
1697 ![]() | Bản Lân Ban La,Ban Lan,Bản Lân | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
1698 ![]() | Bản Kết Nà Ban Ket,Ban Ket Na,Bản Kết,Bản Kết Nà | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 2′ 21'' | E 104° 4′ 39'' |
1699 ![]() | Bản Hùm Ban Hom,Ban Hum,Bản Hùm | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
1700 ![]() | Bản Hua Tát Ban Hua Tat,Bản Hua Tát,Bản Hua Tât | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 4'' | E 104° 11′ 18'' |