| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Núi Lũng Quán Nui Lung Quan,Núi Lũng Quán | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 49′ 44'' | E 106° 16′ 32'' |
1602 ![]() | Núi Mục Cúm Nui Muc Cum,Núi Mục Cúm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 49′ 18'' | E 106° 17′ 2'' |
1603 ![]() | Núi Tức Khang Nui Tuc Khang,Núi Tức Khang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 49′ 7'' | E 106° 16′ 8'' |
1604 ![]() | Núi Cốc Lương Nui Coc Luong,Núi Cốc Lương | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 51′ 2'' | E 106° 15′ 58'' |
1605 ![]() | Núi Già Lầu Nui Gia Lau,Núi Già Lầu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 51′ 23'' | E 106° 15′ 40'' |
1606 ![]() | Núi Khưa Mu Nui Khua Mu,Núi Khưa Mu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 50′ 54'' | E 106° 15′ 29'' |
1607 ![]() | Núi Lũng Khí Cáy Nui Lung Khi Cay,Núi Lũng Khí Cáy | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 48′ 37'' | E 106° 15′ 53'' |
1608 ![]() | Núi Lũng Páng Nui Lung Pang,Núi Lũng Páng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 58'' | E 106° 15′ 59'' |
1609 ![]() | Núi Lũng Nạn Nui Lung Nan,Núi Lũng Nạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 40'' | E 106° 16′ 23'' |
1610 ![]() | Núi Lân Rì Nui Lan Ri,Núi Lân Rì | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 9'' | E 106° 16′ 5'' |
1611 ![]() | Núi Làng Tiên Nui Lang Tien,Núi Làng Tiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 46′ 54'' | E 106° 15′ 48'' |
1612 ![]() | Núi Voi Nui Voi,Núi Voi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 48′ 30'' | E 106° 17′ 29'' |
1613 ![]() | Đồi Bản Đắc Doi Ban Dac,Đồi Bản Đắc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 36'' | E 106° 19′ 32'' |
1614 ![]() | Đồi Ót Cái Doi Ot Cai,Đồi Ót Cái | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | hill | N 21° 47′ 54'' | E 106° 18′ 52'' |
1615 ![]() | Núi Xa Rạng Nui Xa Rang,Núi Xa Rạng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 14'' | E 106° 20′ 49'' |
1616 ![]() | Núi Cánh Căng Nui Canh Cang,Núi Cánh Căng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 46′ 30'' | E 106° 22′ 3'' |
1617 ![]() | Núi Bo Mo Nui Bo Mo,Núi Bo Mo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 7'' | E 106° 22′ 23'' |
1618 ![]() | Núi Lũng Kit Nui Lung Kit,Núi Lũng Kit | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 47'' | E 106° 22′ 58'' |
1619 ![]() | Núi Khoang Cướm Nui Khoang Cuom,Núi Khoang Cướm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 47′ 54'' | E 106° 24′ 0'' |
1620 ![]() | Núi Lân Cấm Nui Lan Cam,Núi Lân Cấm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 22'' | E 106° 23′ 39'' |
1621 ![]() | Núi Phương Hoàng Nui Phuong Hoang,Núi Phương Hoàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 31'' | E 106° 21′ 54'' |
1622 ![]() | Núi Lân Nà Nui Lan Na,Núi Lân Nà | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 43'' | E 106° 21′ 53'' |
1623 ![]() | Núi Canh Giá Nui Canh Gia,Núi Canh Giá | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 46'' | E 106° 21′ 17'' |
1624 ![]() | Núi Lân Rượi Nui Lan Ruoi,Núi Lân Rượi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 45'' | E 106° 21′ 6'' |
1625 ![]() | Núi Lân Po Nui Lan Po,Núi Lân Po | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 58'' | E 106° 20′ 41'' |
1626 ![]() | Núi Lân Phi Nui Lan Phi,Núi Lân Phi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 42'' | E 106° 19′ 59'' |
1627 ![]() | Núi Ai Nai Nui Ai Nai,Núi Ai Nai | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 19'' | E 106° 19′ 28'' |
1628 ![]() | Núi Nam Hương Nui Nam Huong,Núi Nam Hương | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 46′ 13'' | E 106° 19′ 13'' |
1629 ![]() | Núi Tam Chao Nui Tam Chao,Núi Tam Chao | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 1'' | E 106° 17′ 0'' |
1630 ![]() | Núi Đồng Cân Nui Dong Can,Núi Đồng Cân | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 39'' | E 106° 16′ 10'' |
1631 ![]() | Xã Phú Thuận Xa Phu Thuan,Xã Phú Thuận | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District > Xã Phú Thuận | third-order administrative division | N 10° 16′ 15'' | E 105° 24′ 48'' |
1632 ![]() | Óc Eo | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | seat of a second-order administrative division population 39,481 | N 10° 14′ 31'' | E 105° 9′ 18'' |
1633 ![]() | Tân Sơn | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | populated place | N 21° 14′ 24'' | E 104° 58′ 26'' |
1634 ![]() | Trabes Trabes,Traves | Spain, Galicia A Coruña > Porto do Son | populated place | N 42° 39′ 20'' | W 8° 59′ 13'' |
1635 ![]() | Xã Phong Sơn Xa Phong Son,Xã Phong Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Sơn | third-order administrative division | N 16° 26′ 52'' | E 107° 23′ 15'' |
1636 ![]() | Xã Xuân Thới Sơn Xa Xuan Thoi Son,Xã Xuân Thới Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Sơn | third-order administrative division | N 10° 52′ 35'' | E 106° 33′ 35'' |
1637 ![]() | Xã Chàng Sơn Xa Chang Son,Xã Chàng Sơn | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Chàng Sơn | third-order administrative division | N 21° 2′ 23'' | E 105° 36′ 17'' |
1638 ![]() | Xã Sơn Đồng Xa Son Dong,Xã Sơn Đồng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Sơn Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 41′ 59'' |
1639 ![]() | Xã Sài Sơn Xa Sai Son,Xã Sài Sơn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Sài Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 38′ 47'' |
1640 ![]() | Xã Sơn Công Xa Son Cong,Xã Sơn Công | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Sơn Công | third-order administrative division | N 20° 45′ 0'' | E 105° 43′ 8'' |
1641 ![]() | Xã Sơn Đà Xa Son Da,Xã Sơn Đà | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Sơn Đà | third-order administrative division | N 21° 10′ 0'' | E 105° 19′ 19'' |
1642 ![]() | Xã Sơn Hà Xa Son Ha,Xã Sơn Hà | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Sơn Hà | third-order administrative division | N 20° 44′ 26'' | E 105° 53′ 32'' |
1643 ![]() | Xã Hoa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hoa Sơn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hoa Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 44′ 47'' |
1644 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 27'' | E 105° 59′ 24'' |
1645 ![]() | Mount Voi Mount Voi,Nui Voi,Núi Voi | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | mountain elevation 1347m | N 21° 8′ 41'' | E 104° 52′ 10'' |
1646 ![]() | Son en Breugel Municipality Son,Son en Breugel,Son en Breugel Municipality | The Netherlands, North Brabant Son en Breugel Municipality | second-order administrative division population 17,552 | N 51° 30′ 34'' | E 5° 29′ 57'' |
1647 ![]() | Nà Nọi Na Noi,Na Nôi,Nà Nọi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 13'' | E 103° 58′ 49'' |
1648 ![]() | Nà Lon Na Lon,Na Lốn,Nà Lon | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 23'' | E 103° 58′ 39'' |
1649 ![]() | Mương Nhuôn Muong Nbuon,Muong Nhuon,Mương Nhuôn | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
1650 ![]() | Mường Nhua Muong Nhu,Muong Nhua,Mường Nhua | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 103° 58′ 0'' |