| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1201 ![]() | Xã Mường Sai Xa Muong Sai,Xã Mường Sai | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Mường Sai | third-order administrative division | N 20° 58′ 43'' | E 104° 0′ 19'' |
1202 ![]() | Thị Trấn Sông Mã Thi Tran Song Ma,Thị Trấn Sông Mã | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 21° 3′ 8'' | E 103° 45′ 23'' |
1203 ![]() | Xã Chiềng Pha Xa Chieng Pha,Xã Chiềng Pha | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng Pha | third-order administrative division | N 21° 30′ 53'' | E 103° 38′ 13'' |
1204 ![]() | Xã Púng Tra Xa Pung Tra,Xã Púng Tra | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Púng Tra | third-order administrative division | N 21° 23′ 28'' | E 103° 41′ 11'' |
1205 ![]() | Xã Chiềng Bôm Xa Chieng Bom,Xã Chiềng Bôm | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng Bôm | third-order administrative division | N 21° 24′ 43'' | E 103° 37′ 34'' |
1206 ![]() | Xã Long Hẹ Xa Long He,Xã Long Hẹ | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Long Hẹ | third-order administrative division | N 21° 25′ 3'' | E 103° 30′ 36'' |
1207 ![]() | Thị Trấn Thuận Châu Thi Tran Thuan Chau,Thị Trấn Thuận Châu | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 21° 25′ 50'' | E 103° 40′ 36'' |
1208 ![]() | Thị Trấn Hát Lót Thi Tran Hat Lot,Thị Trấn Hát Lót | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 21° 12′ 44'' | E 104° 7′ 33'' |
1209 ![]() | Xã Chiềng On Xa Chieng On,Xã Chiềng On | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng On | third-order administrative division | N 20° 59′ 1'' | E 104° 10′ 31'' |
1210 ![]() | Xã Chiềng Sàng Xa Chieng Sang,Xã Chiềng Sàng | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng Sàng | third-order administrative division | N 21° 4′ 37'' | E 104° 13′ 58'' |
1211 ![]() | Xã Sập Vạt Xa Sap Vat,Xã Sập Vạt | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Sập Vạt | third-order administrative division | N 21° 4′ 42'' | E 104° 20′ 25'' |
1212 ![]() | Xã Chiềng Khoi Xa Chieng Khoi,Xã Chiềng Khoi | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng Khoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 28'' | E 104° 18′ 52'' |
1213 ![]() | Xã Phiêng Khoài Xa Phieng Khoai,Xã Phiêng Khoài | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Phiêng Khoài | third-order administrative division | N 20° 57′ 39'' | E 104° 16′ 27'' |
1214 ![]() | Xã Chiềng Pằn Xa Chieng Pan,Xã Chiềng Pằn | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng Pằn | third-order administrative division | N 21° 3′ 25'' | E 104° 15′ 41'' |
1215 ![]() | Xã Viêng Lán Xa Vieng Lan,Xã Viêng Lán | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Viêng Lán | third-order administrative division | N 21° 2′ 22'' | E 104° 17′ 26'' |
1216 ![]() | Xã Chiềng Hặc Xa Chieng Hac,Xã Chiềng Hặc | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng Hặc | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 104° 23′ 4'' |
1217 ![]() | Xã Mường Lựm Xa Muong Lum,Xã Mường Lựm | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Mường Lựm | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 104° 29′ 8'' |
1218 ![]() | Xã Tú Nang Xa Tu Nang,Xã Tú Nang | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Tú Nang | third-order administrative division | N 20° 57′ 37'' | E 104° 26′ 48'' |
1219 ![]() | Xã Lóng Phiêng Xa Long Phieng,Xã Lóng Phiêng | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Lóng Phiêng | third-order administrative division | N 20° 55′ 25'' | E 104° 22′ 43'' |
1220 ![]() | Xã Chiềng Tương Xa Chieng Tuong,Xã Chiềng Tương | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District > Xã Chiềng Tương | third-order administrative division | N 20° 51′ 12'' | E 104° 23′ 11'' |
1221 ![]() | Thị Trấn Yên Châu Thi Tran Yen Chau,Thị Trấn Yên Châu | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 21° 2′ 41'' | E 104° 18′ 1'' |
1222 ![]() | Xã Chiềng Khừa Xa Chieng Khua,Xã Chiềng Khừa | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Chiềng Khừa | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 104° 28′ 9'' |
1223 ![]() | Xã Lóng Sập Xa Long Sap,Xã Lóng Sập | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Lóng Sập | third-order administrative division | N 20° 47′ 10'' | E 104° 31′ 27'' |
1224 ![]() | Xã Chiềng Hắc Xa Chieng Hac,Xã Chiềng Hắc | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Chiềng Hắc | third-order administrative division | N 20° 54′ 36'' | E 104° 31′ 44'' |
1225 ![]() | Xã Mường Men Xa Muong Men,Xã Mường Men | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Mường Men | third-order administrative division | N 20° 49′ 39'' | E 104° 54′ 23'' |
1226 ![]() | Xã Chiềng Khoa Xa Chieng Khoa,Xã Chiềng Khoa | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Chiềng Khoa | third-order administrative division | N 20° 50′ 3'' | E 104° 49′ 32'' |
1227 ![]() | Xã Tô Múa Xa To Mua,Xã Tô Múa | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Tô Múa | third-order administrative division | N 20° 53′ 11'' | E 104° 50′ 37'' |
1228 ![]() | Xã Hua Păng Xa Hua Pang,Xã Hua Păng | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Hua Păng | third-order administrative division | N 20° 53′ 54'' | E 104° 46′ 25'' |
1229 ![]() | Xã Song Khủa Xa Song Khua,Xã Song Khủa | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Song Khủa | third-order administrative division | N 20° 56′ 8'' | E 104° 53′ 14'' |
1230 ![]() | Xã Suối Bàng Xa Suoi Bang,Xã Suối Bàng | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Suối Bàng | third-order administrative division | N 20° 59′ 24'' | E 104° 48′ 57'' |
1231 ![]() | Xã Mường Bang Xa Muong Bang,Xã Mường Bang | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Mường Bang | third-order administrative division | N 21° 6′ 44'' | E 104° 48′ 59'' |
1232 ![]() | Xã Mường Do Xa Muong Do,Xã Mường Do | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Mường Do | third-order administrative division | N 21° 10′ 38'' | E 104° 47′ 39'' |
1233 ![]() | Xã Nà Mường Xa Na Muong,Xã Nà Mường | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Nà Mường | third-order administrative division | N 20° 56′ 44'' | E 104° 43′ 42'' |
1234 ![]() | Thị Trấn Nông Trường Mộc Châu Thi Tran Nong Truong Moc Chau,Thị Trấn Nông Trường Mộc Châu | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 20° 52′ 46'' | E 104° 37′ 8'' |
1235 ![]() | Thị Trấn Mộc Châu Thi Tran Moc Chau,Thị Trấn Mộc Châu | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 104° 37′ 1'' |
1236 ![]() | Xã Mường Sang Xa Muong Sang,Xã Mường Sang | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Mường Sang | third-order administrative division | N 20° 49′ 6'' | E 104° 35′ 30'' |
1237 ![]() | Xã Đông Sang Xa Dong Sang,Xã Đông Sang | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Đông Sang | third-order administrative division | N 20° 47′ 52'' | E 104° 39′ 14'' |
1238 ![]() | Xã Xuân Nha Xa Xuan Nha,Xã Xuân Nha | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Xuân Nha | third-order administrative division | N 20° 41′ 11'' | E 104° 44′ 43'' |
1239 ![]() | Xã Vân Hồ Xa Van Ho,Xã Vân Hồ | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Vân Hồ | third-order administrative division | N 20° 47′ 1'' | E 104° 45′ 4'' |
1240 ![]() | Xã Lóng Luông Xa Long Luong,Xã Lóng Luông | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Lóng Luông | third-order administrative division | N 20° 46′ 49'' | E 104° 51′ 22'' |
1241 ![]() | Xã Chiềng Yên Xa Chieng Yen,Xã Chiềng Yên | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ > Xã Chiềng Yên | third-order administrative division | N 20° 46′ 37'' | E 104° 57′ 37'' |
1242 ![]() | Xã Tường Phong Xa Tuong Phong,Xã Tường Phong | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Tường Phong | third-order administrative division | N 21° 7′ 45'' | E 104° 42′ 17'' |
1243 ![]() | Xã Tường Tiến Xa Tuong Tien,Xã Tường Tiến | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Tường Tiến | third-order administrative division | N 21° 9′ 30'' | E 104° 40′ 32'' |
1244 ![]() | Xã Mường Lang Xa Muong Lang,Xã Mường Lang | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Mường Lang | third-order administrative division | N 21° 14′ 3'' | E 104° 47′ 21'' |
1245 ![]() | Xã Mường Cơi Xa Muong Coi,Xã Mường Cơi | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Mường Cơi | third-order administrative division | N 21° 18′ 18'' | E 104° 44′ 54'' |
1246 ![]() | Xã Mường Thải Xa Muong Thai,Xã Mường Thải | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Mường Thải | third-order administrative division | N 21° 20′ 35'' | E 104° 41′ 33'' |
1247 ![]() | Xã Huy Thượng Xa Huy Thuong,Xã Huy Thượng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Huy Thượng | third-order administrative division | N 21° 16′ 26'' | E 104° 41′ 26'' |
1248 ![]() | Xã Huy Tân Xa Huy Tan,Xã Huy Tân | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Huy Tân | third-order administrative division | N 21° 14′ 48'' | E 104° 40′ 58'' |
1249 ![]() | Xã Huy Hạ Xa Huy Ha,Xã Huy Hạ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Huy Hạ | third-order administrative division | N 21° 13′ 42'' | E 104° 38′ 33'' |
1250 ![]() | Xã Huy Tường Xa Huy Tuong,Xã Huy Tường | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Huy Tường | third-order administrative division | N 21° 11′ 31'' | E 104° 40′ 32'' |