| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1151 ![]() | Bản Huổi Lưu Ban Houei Liu,Ban Houei Long,Ban Huoi Liu,Ban Huoi Luu,Bản Houêi Liu,Bản Huôi Liu,Bản Huổi Lưu | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 21° 3′ 22'' | E 104° 13′ 48'' |
1152 ![]() | Bản Hua Chiến Ban Hua Chien,Ban Hung Chian,Ban Hung Chien,Bản Hua Chiến,Bản Hũng Chiấn,Bản Hũng Chiến | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 31′ 32'' | E 104° 8′ 14'' |
1153 ![]() | Bản Om Ban Ham,Ban Hom,Ban Om,Bản Hom,Bản Om | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 37′ 0'' | E 103° 40′ 33'' |
1154 ![]() | Bản He Ban He,Bao He,Bản He,Bản Hề | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 34′ 16'' | E 103° 41′ 5'' |
1155 ![]() | Bản Hat Tiêu Ban Hat Tieo,Ban Hat Tieu,Bản Hat Tiêu,Quang Tenna | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 104° 35′ 0'' |
1156 ![]() | Bản Hán Ban Ham,Ban Han,Bản Han,Bản Hán | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 103° 41′ 55'' |
1157 ![]() | Bản Giáo Ba Ban Giao,Ban Giao 3,Ban Giao Ba,Bản Giao,Bản Giáo 3,Bản Giáo Ba | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 104° 40′ 13'' |
1158 ![]() | Bản Giàng Ban Giang,Bản Giang,Bản Giàng,Muong Giang | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | populated place | N 21° 39′ 29'' | E 103° 35′ 30'' |
1159 ![]() | Chim Thương Ban Chim Thuong,Ban Ghim Thuong,Bản Chim Thượng,Chim Thuong,Chim Thương | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 16′ 55'' | E 104° 16′ 20'' |
1160 ![]() | Bản Noọng Cang Ban Cang,Ban Noong Cang,Bao Cang,Bản Cang,Bản Noọng Cang | Vietnam, Sơn La Province Mường La District | populated place | N 21° 36′ 35'' | E 104° 11′ 34'' |
1161 ![]() | Bản Bong Ba Bong,Ban Bong,Bản Bong | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | mountain | N 21° 38′ 0'' | E 103° 37′ 0'' |
1162 ![]() | Bản Bang Ban Bang,Ban Beng,Ban Bong,Bân Bong,Bản Bang | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 104° 52′ 0'' |
1163 ![]() | Bản Ban Ban Ban,Bon Ban,Bản Ban,Na Ban | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 104° 55′ 0'' |
1164 ![]() | Bản Ăng Ban Ang,Ban Hang,Ban Haug,Bản Ăng | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
1165 ![]() | Bó Hoi Ba Quang,Bo Hoi,Bo Quang,Bâ Quang,Bó Hoi,Bó Quang | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 20° 57′ 47'' | E 104° 46′ 19'' |
1166 ![]() | Tú Nang Chieng Ban,Tu Nang,Tu Nangi,Tú Nang | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
1167 ![]() | Xã Mường Lèo Xa Muong Leo,Xã Mường Lèo | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Mường Lèo | third-order administrative division | N 20° 53′ 17'' | E 103° 21′ 23'' |
1168 ![]() | Xã Nậm Lạnh Xa Nam Lanh,Xã Nậm Lạnh | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Nậm Lạnh | third-order administrative division | N 20° 52′ 6'' | E 103° 30′ 45'' |
1169 ![]() | Xã Mường Và Xa Muong Va,Xã Mường Và | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Mường Và | third-order administrative division | N 20° 50′ 31'' | E 103° 37′ 22'' |
1170 ![]() | Xã Dồm Cang Xa Dom Cang,Xã Dồm Cang | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Dồm Cang | third-order administrative division | N 20° 56′ 24'' | E 103° 32′ 45'' |
1171 ![]() | Xã Púng Bánh Xa Pung Banh,Xã Púng Bánh | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Púng Bánh | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 103° 28′ 51'' |
1172 ![]() | Xã Sam Kha Xa Sam Kha,Xã Sam Kha | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Sam Kha | third-order administrative division | N 21° 2′ 14'' | E 103° 21′ 56'' |
1173 ![]() | Xã Bó Sinh Xa Bo Sinh,Xã Bó Sinh | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Bó Sinh | third-order administrative division | N 21° 15′ 42'' | E 103° 29′ 3'' |
1174 ![]() | Xã Pú Pẩu Xa Pu Pau,Xã Pú Pẩu | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Pú Pẩu | third-order administrative division | N 21° 15′ 24'' | E 103° 27′ 3'' |
1175 ![]() | Xã Chiềng En Xa Chieng En,Xã Chiềng En | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Chiềng En | third-order administrative division | N 21° 11′ 52'' | E 103° 29′ 31'' |
1176 ![]() | Xã Đứa Mòn Xa Dua Mon,Xã Đứa Mòn | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Đứa Mòn | third-order administrative division | N 21° 7′ 35'' | E 103° 27′ 36'' |
1177 ![]() | Xã Mường Lầm Xa Muong Lam,Xã Mường Lầm | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Mường Lầm | third-order administrative division | N 21° 11′ 38'' | E 103° 34′ 12'' |
1178 ![]() | Xã Chiềng Phung Xa Chieng Phung,Xã Chiềng Phung | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Chiềng Phung | third-order administrative division | N 21° 15′ 40'' | E 103° 36′ 44'' |
1179 ![]() | Xã Mường Bám Xa Muong Bam,Xã Mường Bám | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Mường Bám | third-order administrative division | N 21° 22′ 53'' | E 103° 23′ 48'' |
1180 ![]() | Xã Co Tòng Xa Co Tong,Xã Co Tòng | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Co Tòng | third-order administrative division | N 21° 18′ 9'' | E 103° 30′ 39'' |
1181 ![]() | Xã Pá Lông Xa Pa Long,Xã Pá Lông | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Pá Lông | third-order administrative division | N 21° 15′ 16'' | E 103° 32′ 38'' |
1182 ![]() | Xã Bản Lầm Xa Ban Lam,Xã Bản Lầm | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Bản Lầm | third-order administrative division | N 21° 15′ 39'' | E 103° 47′ 23'' |
1183 ![]() | Xã Muội Nọi Xa Muoi Noi,Xã Muội Nọi | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Muội Nọi | third-order administrative division | N 21° 19′ 49'' | E 103° 48′ 34'' |
1184 ![]() | Xã Bon Phặng Xa Bon Phang,Xã Bon Phặng | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Bon Phặng | third-order administrative division | N 21° 22′ 4'' | E 103° 46′ 42'' |
1185 ![]() | Xã Chiềng Pấc Xa Chieng Pac,Xã Chiềng Pấc | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng Pấc | third-order administrative division | N 21° 24′ 8'' | E 103° 45′ 43'' |
1186 ![]() | Xã Tòng Cọ Xa Tong Co,Xã Tòng Cọ | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Tòng Cọ | third-order administrative division | N 21° 26′ 4'' | E 103° 47′ 5'' |
1187 ![]() | Xã Bó Mười Xa Bo Muoi,Xã Bó Mười | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Bó Mười | third-order administrative division | N 21° 27′ 7'' | E 103° 51′ 26'' |
1188 ![]() | Xã Mường Khiêng Xa Muong Khieng,Xã Mường Khiêng | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Mường Khiêng | third-order administrative division | N 21° 29′ 6'' | E 103° 52′ 43'' |
1189 ![]() | Xã Liệp Tè Xa Liep Te,Xã Liệp Tè | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Liệp Tè | third-order administrative division | N 21° 31′ 17'' | E 103° 53′ 32'' |
1190 ![]() | Xã Chiềng Ngàm Xa Chieng Ngam,Xã Chiềng Ngàm | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng Ngàm | third-order administrative division | N 21° 30′ 35'' | E 103° 45′ 50'' |
1191 ![]() | Xã Chiềng Ly Xa Chieng Ly,Xã Chiềng Ly | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng Ly | third-order administrative division | N 21° 30′ 48'' | E 103° 41′ 15'' |
1192 ![]() | Xã Tòng Lệnh Xa Tong Lenh,Xã Tòng Lệnh | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Tòng Lệnh | third-order administrative division | N 21° 26′ 9'' | E 103° 44′ 24'' |
1193 ![]() | Xã Nậm Ty Xa Nam Ty,Xã Nậm Ty | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Nậm Ty | third-order administrative division | N 21° 11′ 40'' | E 103° 39′ 33'' |
1194 ![]() | Xã Nậm Mằn Xa Nam Man,Xã Nậm Mằn | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Nậm Mằn | third-order administrative division | N 21° 4′ 3'' | E 103° 34′ 10'' |
1195 ![]() | Xã Huổi Một Xa Huoi Mot,Xã Huổi Một | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Huổi Một | third-order administrative division | N 21° 0′ 47'' | E 103° 40′ 48'' |
1196 ![]() | Xã Mường Cai Xa Muong Cai,Xã Mường Cai | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Mường Cai | third-order administrative division | N 20° 54′ 55'' | E 103° 44′ 31'' |
1197 ![]() | Xã Chiềng Khoong Xa Chieng Khoong,Xã Chiềng Khoong | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Chiềng Khoong | third-order administrative division | N 21° 0′ 51'' | E 103° 47′ 43'' |
1198 ![]() | Xã Chiềng Cang Xa Chieng Cang,Xã Chiềng Cang | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Chiềng Cang | third-order administrative division | N 20° 59′ 46'' | E 103° 53′ 53'' |
1199 ![]() | Xã Mường Hung Xa Muong Hung,Xã Mường Hung | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Mường Hung | third-order administrative division | N 20° 54′ 35'' | E 103° 50′ 30'' |
1200 ![]() | Xã Chiềng Khương Xa Chieng Khuong,Xã Chiềng Khương | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District > Xã Chiềng Khương | third-order administrative division | N 20° 55′ 51'' | E 103° 58′ 30'' |