| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 357845 records found for "Pacific City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2851 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 52'' | E 106° 41′ 17'' |
2852 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 17'' | E 106° 40′ 25'' |
2853 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 21'' | E 106° 40′ 57'' |
2854 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 41'' | E 106° 41′ 12'' |
2855 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 25'' | E 106° 41′ 30'' |
2856 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 21'' | E 106° 41′ 19'' |
2857 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 2'' | E 106° 41′ 17'' |
2858 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 41′ 8'' |
2859 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 40′ 55'' |
2860 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 40′ 24'' |
2861 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 42'' | E 106° 40′ 13'' |
2862 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 41′ 12'' |
2863 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 32'' | E 106° 41′ 26'' |
2864 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 57'' | E 106° 40′ 45'' |
2865 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 106° 41′ 30'' |
2866 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 54'' | E 106° 40′ 31'' |
2867 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 40′ 20'' |
2868 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 5'' | E 106° 40′ 37'' |
2869 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 2'' | E 106° 40′ 52'' |
2870 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 53'' | E 106° 40′ 37'' |
2871 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 40′ 26'' |
2872 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 40′ 15'' |
2873 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 40′ 13'' |
2874 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 3'' | E 106° 40′ 11'' |
2875 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 40′ 53'' |
2876 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 40′ 48'' |
2877 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 15'' | E 106° 41′ 26'' |
2878 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 37'' | E 106° 42′ 18'' |
2879 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 42′ 9'' |
2880 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 41′ 42'' |
2881 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 41′ 49'' |
2882 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 39'' | E 106° 41′ 59'' |
2883 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 42′ 7'' |
2884 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 0'' | E 106° 42′ 4'' |
2885 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 41′ 49'' |
2886 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 55'' | E 106° 41′ 36'' |
2887 ![]() | Khu Chế Xuất Linh Trung Hai Khu Che Xuat Linh Trung 2,Khu Che Xuat Linh Trung Hai,Khu Chế Xuất Linh Trung 2,Khu Chế Xuất Linh Tr... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 21'' | E 106° 43′ 17'' |
2888 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 45′ 21'' |
2889 ![]() | Phường An Khánh Phuong An Khanh,Phường An Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 47'' | E 106° 42′ 56'' |
2890 ![]() | Xã Tr’ Hy Xa Tr' Hy,Xã Tr’ Hy | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 47′ 50'' | E 107° 21′ 57'' |
2891 ![]() | Xã B Ha Lêê Xa B Ha Lee,Xã B Ha Lêê | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 57′ 45'' | E 107° 31′ 12'' |
2892 ![]() | Xã Vương Xa Vuong,Xã Vương | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 57′ 52'' | E 107° 34′ 53'' |
2893 ![]() | Xã Mà Cooih Xa Ma Cooih,Xã Mà Cooih | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 49′ 40'' | E 107° 41′ 25'' |
2894 ![]() | Xã A Rooih Xa A Rooih,Xã A Rooih | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 52′ 30'' | E 107° 37′ 24'' |
2895 ![]() | Xã Kà Dăng Xa Ka Dang,Xã Kà Dăng | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 52′ 51'' | E 107° 48′ 5'' |
2896 ![]() | Xã Tư Xa Tu,Xã Tư | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 16° 0′ 59'' | E 107° 54′ 29'' |
2897 ![]() | Thị Trấn Prao Thi Tran Prao,Thị Trấn Prao | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 55′ 18'' | E 107° 38′ 57'' |
2898 ![]() | Xã La Êê Xa La Ee,Xã La Êê | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 39′ 33'' | E 107° 21′ 45'' |
2899 ![]() | Xã Zuôih Xa Zuoih,Xã Zuôih | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 42′ 45'' | E 107° 32′ 10'' |
2900 ![]() | Xã Cha Vàl Xa Cha Val,Xã Cha Vàl | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 37′ 20'' | E 107° 32′ 9'' |