| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 357847 records found for "Pacific City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2451 ![]() | Phong Thuần | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
2452 ![]() | Đại Quang Dai Phuoc An,Nong Lam,Nông Lâm | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place population 10,666 | N 15° 52′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
2453 ![]() | Nhơn Mỹ | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | locality | N 9° 47′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
2454 ![]() | Nhà Bè Lazaret,Nha Be,Nha Bè,Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | seat of a second-order administrative division population 17,264 | N 10° 41′ 48'' | E 106° 44′ 25'' |
2455 ![]() | Mỹ Qứi | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District | locality | N 9° 28′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
2456 ![]() | Cồn Sơn Con Son,Cu Lao Linh,Cù Lao Linh,Cồn Sơn | Vietnam, Can Tho City | island | N 10° 5′ 5'' | E 105° 44′ 59'' |
2457 ![]() | Les Deux Frères Deux Freres,Deux Frères,Les Deaux Freres,Les Deaux Frères,Les Deux Freres,Les Deux Frères,The Brothe... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | islands | N 8° 35′ 35'' | E 106° 7′ 1'' |
2458 ![]() | Tú Điểm Tu Diem,Tú Diễm,Tú Điểm,Xom Tu Diem,Xóm Tú Diễm | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 32′ 47'' | E 106° 8′ 7'' |
2459 ![]() | Cape Saint James Cap Saint-Jacques,Cape Saint James,Mui Nghinh Phong,Mui O Cap,Mui Vung Tau,Mũi Nghinh Phong,Mũi Vũng... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | cape | N 10° 19′ 13'' | E 107° 5′ 0'' |
2460 ![]() | Vĩnh Trinh | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 17′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
2461 ![]() | Vĩnh Phước | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | locality | N 9° 21′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
2462 ![]() | Vĩnh Lơi | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | locality | N 9° 28′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
2463 ![]() | Viên An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 29′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
2464 ![]() | Vat Pi Ya,Pi Yu,Vat | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
2465 ![]() | Trung Sơn Tang Son,Trung Son,Trung Sơn,Tung Son,Tung Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 0′ 46'' | E 108° 2′ 52'' |
2466 ![]() | Tuân Tức | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | locality | N 9° 30′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
2467 ![]() | Trướng Thành | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 1′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
2468 ![]() | Trường Khánh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
2469 ![]() | Hòn Trứng Nhỏ Hon Trung Nho,Hong Trung Nho,Hòn Trứng Nhỏ,Ilot Aride,Îlot Aride | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 34′ 40'' | E 106° 5′ 19'' |
2470 ![]() | Hòn Trứng Lớn Hon Trung Lon,Hòn Trứng Lớn,Ilot Boise,Îlot Boisé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 36′ 31'' | E 106° 8′ 38'' |
2471 ![]() | Trung Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 30′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
2472 ![]() | Hòn Tre Nhỏ Hon Tae Niao,Hon Tai Nho,Hon Thre Nho,Hon Tre Nho,Hòn Tre Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | island | N 8° 44′ 11'' | E 106° 35′ 13'' |
2473 ![]() | Hòn Tre Lớn Hon Tre,Hon Tre Lon,Hòn Tre Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 42′ 25'' | E 106° 32′ 35'' |
2474 ![]() | Sơn Trà Son Tra,Son Tra Mountain,Sơn Trà,Sơn Trà Mountain | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | mountain elevation 696m | N 16° 7′ 11'' | E 108° 17′ 12'' |
2475 ![]() | Tuý Loan Thay Boan,Thuy Loan,Tuy Loan,Tuý Loan | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 59′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
2476 ![]() | Thuận Hưng | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 12′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
2477 ![]() | Thới Long | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
2478 ![]() | Thới Lai | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
2479 ![]() | Thới Đông | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
2480 ![]() | Thới Bảo | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
2481 ![]() | Tùng Sơn Thon Tung Son,Thôn Tùng Sơn,Tong Son,Tung Son,Tùng Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 4′ 7'' | E 108° 5′ 50'' |
2482 ![]() | Mỹ Thị My Thi,Mỹ Thị,Thon My Thi,Thồn Mỹ Thi | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | populated place | N 16° 2′ 28'' | E 108° 14′ 42'' |
2483 ![]() | Hòa Yên Hoa Yen,Hòa Yên,Thon Hoa Yen,Thôn Hòa Yên | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu | populated place | N 16° 3′ 12'' | E 108° 10′ 11'' |
2484 ![]() | Hòa Trung Hoa Trung,Hòa Trung,Thon Hoa Trung,Thôn Hòa Trung,Trung An | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 3′ 37'' | E 108° 2′ 49'' |
2485 ![]() | Thôn Hai Bao Nam,Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 24′ 26'' | E 108° 8′ 3'' |
2486 ![]() | Đà Sơn Da Son,Thon Da Son,Thôn Đà Sơn,Đà Sơn | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu | populated place | N 16° 3′ 9'' | E 108° 9′ 12'' |
2487 ![]() | Thanh Trước Thanh Truc,Thanh Truoc,Thanh Trúc,Thanh Trước | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 21′ 41'' | E 108° 25′ 3'' |
2488 ![]() | Thạnh Thới An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 27′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
2489 ![]() | Thạnh Qứi | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 9′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2490 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
2491 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | locality | N 9° 29′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
2492 ![]() | Thạnh Hòa Trung Nhưt | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 15′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
2493 ![]() | Thạnh Hòa Trung An | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
2494 ![]() | Thạnh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 13′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
2495 ![]() | Tân Thới | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
2496 ![]() | Tân Tây Tan An Tay,Tan Tay,Tân Tây | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
2497 ![]() | Tân Khánh | Vietnam, Dong Thap Sa Dec city | locality | N 10° 21′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
2498 ![]() | Tân Dương | Vietnam, Dong Thap Sa Dec city | locality | N 10° 19′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
2499 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | locality | N 9° 52′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
2500 ![]() | Tân An Tan An,Tuong An,Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | locality | N 11° 2′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |