| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Quảng La Xa Quang La,Xã Quảng La | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District > Xã Quảng La | third-order administrative division | N 21° 5′ 4'' | E 106° 53′ 29'' |
302 ![]() | Xã Dân Chủ Xa Dan Chu,Xã Dân Chủ | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 27'' | E 106° 55′ 1'' |
303 ![]() | Xã Đồng Lâm Xa Dong Lam,Xã Đồng Lâm | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District > Xã Đồng Lâm | third-order administrative division | N 21° 6′ 24'' | E 107° 0′ 56'' |
304 ![]() | Xã Đồng Sơn Xa Dong Son,Xã Đồng Sơn | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 10′ 10'' | E 107° 1′ 41'' |
305 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 3′ 3'' | E 107° 5′ 36'' |
306 ![]() | Xã Vũ Oai Xa Vu Oai,Xã Vũ Oai | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District > Xã Vũ Oai | third-order administrative division | N 21° 4′ 53'' | E 107° 8′ 37'' |
307 ![]() | Xã Kỳ Thượng Xa Ky Thuong,Xã Kỳ Thượng | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 11′ 19'' | E 107° 8′ 23'' |
308 ![]() | Phường Hoành Bồ Thi Tran Troi,Thị Trấn Trới | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 2′ 1'' | E 106° 59′ 8'' |
309 ![]() | Xã Lương Mông Xa Luong Mong,Xã Lương Mông | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District > Xã Lương Mông | third-order administrative division | N 21° 16′ 18'' | E 107° 1′ 14'' |
310 ![]() | Xã Minh Cầm Xa Minh Cam,Xã Minh Cầm | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District > Xã Minh Cầm | third-order administrative division | N 21° 13′ 59'' | E 107° 3′ 32'' |
311 ![]() | Xã Đạp Thanh Xa Dap Thanh,Xã Đạp Thanh | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District > Xã Đạp Thanh | third-order administrative division | N 21° 17′ 23'' | E 107° 6′ 15'' |
312 ![]() | Xã Đồn Đạc Xa Don Dac,Xã Đồn Đạc | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District > Xã Đồn Đạc | third-order administrative division | N 21° 12′ 36'' | E 107° 15′ 1'' |
313 ![]() | Thị Trấn Ba Chẽ Thi Tran Ba Che,Thị Trấn Ba Chẽ | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 16′ 12'' | E 107° 17′ 39'' |
314 ![]() | Xã Hà Lâu Xa Ha Lau,Xã Hà Lâu | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District > Xã Hà Lâu | third-order administrative division | N 21° 28′ 11'' | E 107° 17′ 1'' |
315 ![]() | Phường Đông Mai Phuong Dong Mai,Phường Đông Mai | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Đông Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 106° 49′ 57'' |
316 ![]() | Phường Minh Thành Phuong Minh Thanh,Phường Minh Thành | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Minh Thành | third-order administrative division | N 20° 59′ 36'' | E 106° 51′ 59'' |
317 ![]() | Phường Tân An Phuong Tan An,Phường Tân An | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 56′ 19'' | E 106° 52′ 35'' |
318 ![]() | Phường Hà An Phuong Ha An,Phường Hà An | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Hà An | third-order administrative division | N 20° 54′ 21'' | E 106° 51′ 44'' |
319 ![]() | Phường Phong Hải Phuong Phong Hai,Phường Phong Hải | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Phong Hải | third-order administrative division | N 20° 54′ 31'' | E 106° 49′ 51'' |
320 ![]() | Phường Yên Giang Phuong Yen Giang,Phường Yên Giang | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Yên Giang | third-order administrative division | N 20° 56′ 20'' | E 106° 47′ 8'' |
321 ![]() | Phường Nam Hòa Phuong Nam Hoa,Phường Nam Hòa | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 55′ 16'' | E 106° 47′ 8'' |
322 ![]() | Phường Yên Hải Phuong Yen Hai,Phường Yên Hải | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Yên Hải | third-order administrative division | N 20° 53′ 44'' | E 106° 46′ 57'' |
323 ![]() | Phường Phong Cốc Phuong Phong Coc,Phường Phong Cốc | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Phong Cốc | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 106° 45′ 55'' |
324 ![]() | Phường Quảng Yên Phuong Quang Yen,Phường Quảng Yên | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Quảng Yên | third-order administrative division | N 20° 56′ 11'' | E 106° 48′ 17'' |
325 ![]() | Phường Đại Yên Phuong Dai Yen,Phường Đại Yên | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Đại Yên | third-order administrative division | N 20° 59′ 21'' | E 106° 54′ 49'' |
326 ![]() | Phường Việt Hưng Phuong Viet Hung,Phường Việt Hưng | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 59′ 26'' | E 106° 57′ 40'' |
327 ![]() | Phường Tuần Châu Phuong Tuan Chau,Phường Tuần Châu | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Tuần Châu | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 106° 59′ 3'' |
328 ![]() | Phường Hùng Thắng Phuong Hung Thang,Phường Hùng Thắng | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hùng Thắng | third-order administrative division | N 20° 57′ 28'' | E 107° 0′ 0'' |
329 ![]() | Phường Hà Khẩu Phuong Ha Khau,Phường Hà Khẩu | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hà Khẩu | third-order administrative division | N 20° 59′ 3'' | E 106° 59′ 21'' |
330 ![]() | Phường Giếng Đáy Phuong Gieng Day,Phường Giếng Đáy | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Giếng Đáy | third-order administrative division | N 20° 59′ 3'' | E 107° 0′ 12'' |
331 ![]() | Phường Bãi Cháy Phuong Bai Chay,Phường Bãi Cháy | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Bãi Cháy | third-order administrative division | N 20° 57′ 32'' | E 107° 2′ 1'' |
332 ![]() | Phường Hà Khánh Phuong Ha Khanh,Phường Hà Khánh | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hà Khánh | third-order administrative division | N 21° 0′ 30'' | E 107° 7′ 49'' |
333 ![]() | Phường Hà Phong Phuong Ha Phong,Phường Hà Phong | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hà Phong | third-order administrative division | N 20° 58′ 56'' | E 107° 9′ 45'' |
334 ![]() | Phường Hà Tu Phuong Ha Tu,Phường Hà Tu | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hà Tu | third-order administrative division | N 20° 56′ 30'' | E 107° 9′ 19'' |
335 ![]() | Phường Hồng Hà Phuong Hong Ha,Phường Hồng Hà | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 56′ 39'' | E 107° 7′ 26'' |
336 ![]() | Phường Hà Trung Phuong Ha Trung,Phường Hà Trung | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District > Phường Hà Trung | third-order administrative division | N 20° 57′ 58'' | E 107° 7′ 21'' |
337 ![]() | Phường Quang Hanh Phuong Quang Hanh,Phường Quang Hanh | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Quang Hanh | third-order administrative division | N 20° 59′ 52'' | E 107° 12′ 41'' |
338 ![]() | Phường Mông Dương Phuong Mong Duong,Phường Mông Dương | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Mông Dương | third-order administrative division | N 21° 5′ 56'' | E 107° 17′ 44'' |
339 ![]() | Phường Cửa Ông Phuong Cua Ong,Phường Cửa Ông | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cửa Ông | third-order administrative division | N 21° 1′ 53'' | E 107° 21′ 32'' |
340 ![]() | Phường Cẩm Thịnh Phuong Cam Thinh,Phường Cẩm Thịnh | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thịnh | third-order administrative division | N 21° 0′ 11'' | E 107° 20′ 55'' |
341 ![]() | Phường Cẩm Phú Phuong Cam Phu,Phường Cẩm Phú | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 19'' | E 107° 19′ 53'' |
342 ![]() | Phường Cẩm Sơn Phuong Cam Son,Phường Cẩm Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Sơn | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 107° 18′ 51'' |
343 ![]() | Phường Cẩm Đông Phuong Cam Dong,Phường Cẩm Đông | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Đông | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 107° 17′ 51'' |
344 ![]() | Phường Cẩm Tây Phuong Cam Tay,Phường Cẩm Tây | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Tây | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 107° 17′ 6'' |
345 ![]() | Phường Cẩm Thành Phuong Cam Thanh,Phường Cẩm Thành | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thành | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 107° 16′ 39'' |
346 ![]() | Phường Cẩm Bình Phuong Cam Binh,Phường Cẩm Bình | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Bình | third-order administrative division | N 21° 0′ 15'' | E 107° 17′ 11'' |
347 ![]() | Phường Cẩm Trung Phuong Cam Trung,Phường Cẩm Trung | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 18'' | E 107° 16′ 28'' |
348 ![]() | Phường Cẩm Thủy Phuong Cam Thuy,Phường Cẩm Thủy | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thủy | third-order administrative division | N 21° 0′ 40'' | E 107° 15′ 56'' |
349 ![]() | Phường Cẩm Thạch Phuong Cam Thach,Phường Cẩm Thạch | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thạch | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 107° 15′ 10'' |
350 ![]() | Xã Dương Huy Xa Duong Huy,Xã Dương Huy | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Xã Dương Huy | third-order administrative division | N 21° 3′ 19'' | E 107° 14′ 34'' |