| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Tiến Tới Xa Tien Toi,Xã Tiến Tới | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District > Xã Tiến Tới | third-order administrative division | N 21° 23′ 31'' | E 107° 39′ 55'' |
252 ![]() | Xã Đường Hoa Xa Duong Hoa,Xã Đường Hoa | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District > Xã Đường Hoa | third-order administrative division | N 21° 25′ 31'' | E 107° 38′ 36'' |
253 ![]() | Thị Trấn Quảng Hà Thi Tran Quang Ha,Thị Trấn Quảng Hà | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 27′ 3'' | E 107° 45′ 20'' |
254 ![]() | Xã Cái Chiên Xa Cai Chien,Xã Cái Chiên | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District > Xã Cái Chiên | third-order administrative division | N 21° 17′ 52'' | E 107° 45′ 3'' |
255 ![]() | Xã Quảng Điền Xa Quang Dien,Xã Quảng Điền | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 24′ 40'' | E 107° 45′ 48'' |
256 ![]() | Xã Phú Hải Xa Phu Hai,Xã Phú Hải | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 25′ 40'' | E 107° 47′ 15'' |
257 ![]() | Xã Quảng Nghĩa Xa Quang Nghia,Xã Quảng Nghĩa | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Xã Quảng Nghĩa | third-order administrative division | N 21° 32′ 30'' | E 107° 46′ 47'' |
258 ![]() | Xã Hải Tiến Xa Hai Tien,Xã Hải Tiến | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Xã Hải Tiến | third-order administrative division | N 21° 32′ 32'' | E 107° 50′ 8'' |
259 ![]() | Xã Hải Sơn Xa Hai Son,Xã Hải Sơn | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 36′ 30'' | E 107° 47′ 16'' |
260 ![]() | Xã Hải Đông Xa Hai Dong,Xã Hải Đông | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 32′ 50'' | E 107° 52′ 24'' |
261 ![]() | Phường Hải Đông Phuong Hai Dong,Phường Hải Đông | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 32′ 55'' | E 107° 55′ 0'' |
262 ![]() | Xã Vạn Ninh Xa Van Ninh,Xã Vạn Ninh | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 27′ 8'' | E 107° 55′ 51'' |
263 ![]() | Xã Hải Xuân Xa Hai Xuan,Xã Hải Xuân | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 29′ 26'' | E 107° 59′ 3'' |
264 ![]() | Xã Vĩnh Thực Xa Vinh Thuc,Xã Vĩnh Thực | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Xã Vĩnh Thực | third-order administrative division | N 21° 22′ 38'' | E 107° 57′ 2'' |
265 ![]() | Xã Vĩnh Trung Xa Vinh Trung,Xã Vĩnh Trung | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 22′ 10'' | E 107° 52′ 56'' |
266 ![]() | Phường Ninh Dương Phuong Ninh Duong,Phường Ninh Dương | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Ninh Dương | third-order administrative division | N 21° 30′ 36'' | E 107° 56′ 48'' |
267 ![]() | Phường Hoà Lạc Phuong Hoa Lac,Phường Hoà Lạc | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Hoà Lạc | third-order administrative division | N 21° 31′ 8'' | E 107° 58′ 43'' |
268 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 32′ 4'' | E 107° 58′ 37'' |
269 ![]() | Phường Hải Hoà Phuong Hai Hoa,Phường Hải Hoà | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Hải Hoà | third-order administrative division | N 21° 31′ 42'' | E 108° 0′ 13'' |
270 ![]() | Phường Trà Cổ Phuong Tra Co,Phường Trà Cổ | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Trà Cổ | third-order administrative division | N 21° 28′ 50'' | E 108° 1′ 27'' |
271 ![]() | Phường Bình Ngọc Phuong Binh Ngoc,Phường Bình Ngọc | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Bình Ngọc | third-order administrative division | N 21° 26′ 26'' | E 107° 59′ 23'' |
272 ![]() | Xã Sông Khoai Xa Song Khoai,Xã Sông Khoai | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Xã Sông Khoai | third-order administrative division | N 20° 58′ 49'' | E 106° 48′ 28'' |
273 ![]() | Xã Hoàng Tân Xa Hoang Tan,Xã Hoàng Tân | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Xã Hoàng Tân | third-order administrative division | N 20° 55′ 31'' | E 106° 54′ 33'' |
274 ![]() | Xã Liên Vị Xa Lien Vi,Xã Liên Vị | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Xã Liên Vị | third-order administrative division | N 20° 52′ 0'' | E 106° 48′ 19'' |
275 ![]() | Xã Tiền An Xa Tien An,Xã Tiền An | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Xã Tiền An | third-order administrative division | N 20° 56′ 34'' | E 106° 50′ 54'' |
276 ![]() | Xã Liên Hòa Xa Lien Hoa,Xã Liên Hòa | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 53′ 34'' | E 106° 49′ 57'' |
277 ![]() | Xã Cẩm La Xa Cam La,Xã Cẩm La | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 55′ 1'' | E 106° 48′ 42'' |
278 ![]() | Xã An Sinh Xa An Sinh,Xã An Sinh | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 9′ 23'' | E 106° 31′ 33'' |
279 ![]() | Xã Tràng Lương Xa Trang Luong,Xã Tràng Lương | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Tràng Lương | third-order administrative division | N 21° 7′ 38'' | E 106° 39′ 28'' |
280 ![]() | Xã Hồng Thái Đông Xa Hong Thai Dong,Xã Hồng Thái Đông | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hồng Thái Đông | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 106° 41′ 33'' |
281 ![]() | Xã Hồng Thái Tây Xa Hong Thai Tay,Xã Hồng Thái Tây | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hồng Thái Tây | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 106° 39′ 52'' |
282 ![]() | Xã Hoàng Quế Xa Hoang Que,Xã Hoàng Quế | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hoàng Quế | third-order administrative division | N 21° 3′ 33'' | E 106° 38′ 33'' |
283 ![]() | Xã Yên Đức Xa Yen Duc,Xã Yên Đức | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Yên Đức | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 106° 37′ 39'' |
284 ![]() | Xã Yên Thọ Xa Yen Tho,Xã Yên Thọ | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 3′ 12'' | E 106° 37′ 17'' |
285 ![]() | Xã Hưng Đạo Xa Hung Dao,Xã Hưng Đạo | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 3′ 44'' | E 106° 31′ 33'' |
286 ![]() | Xã Đức Chính Xa Duc Chinh,Xã Đức Chính | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 5′ 20'' | E 106° 31′ 23'' |
287 ![]() | Xã Nguyễn Huệ Xa Nguyen Hue,Xã Nguyễn Huệ | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 5′ 12'' | E 106° 27′ 29'' |
288 ![]() | Xã Việt Dân Xa Viet Dan,Xã Việt Dân | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Việt Dân | third-order administrative division | N 21° 6′ 25'' | E 106° 29′ 59'' |
289 ![]() | Xã Tân Việt Xa Tan Viet,Xã Tân Việt | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 6′ 32'' | E 106° 31′ 19'' |
290 ![]() | Thị Trấn Đông Triều Thi Tran Dong Trieu,Thị Trấn Đông Triều | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 58'' | E 106° 30′ 46'' |
291 ![]() | Thị Trấn Mạo Khê Thi Tran Mao Khe,Thị Trấn Mạo Khê | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 0'' | E 106° 36′ 7'' |
292 ![]() | Xã Thượng Yên Công Xa Thuong Yen Cong,Xã Thượng Yên Công | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Xã Thượng Yên Công | third-order administrative division | N 21° 6′ 51'' | E 106° 44′ 37'' |
293 ![]() | Phường Vàng Danh Phuong Vang Danh,Phường Vàng Danh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Phường Vàng Danh | third-order administrative division | N 21° 6′ 29'' | E 106° 48′ 42'' |
294 ![]() | Xã Điền Công Xa Dien Cong,Xã Điền Công | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Xã Điền Công | third-order administrative division | N 20° 59′ 59'' | E 106° 46′ 58'' |
295 ![]() | Phường Trưng Vương Phuong Trung Vuong,Phường Trưng Vương | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 1′ 45'' | E 106° 47′ 41'' |
296 ![]() | Phường Nam Khê Phuong Nam Khe,Phường Nam Khê | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Phường Nam Khê | third-order administrative division | N 21° 1′ 27'' | E 106° 48′ 58'' |
297 ![]() | Phường Yên Thanh Phuong Yen Thanh,Phường Yên Thanh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Phường Yên Thanh | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 106° 44′ 46'' |
298 ![]() | Phường Phương Đông Phuong Phuong Dong,Phường Phương Đông | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí > Phường Phương Đông | third-order administrative division | N 21° 3′ 41'' | E 106° 43′ 30'' |
299 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 8′ 43'' | E 106° 52′ 44'' |
300 ![]() | Xã Bằng Cả Xa Bang Ca,Xã Bằng Cả | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District > Xã Bằng Cả | third-order administrative division | N 21° 4′ 1'' | E 106° 51′ 20'' |