| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171770 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Xã Mậu Long Xa Mau Long,Xã Mậu Long | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Yên Minh > Xã Mậu Long | third-order administrative division | N 23° 4′ 4'' | E 105° 17′ 20'' |
602 ![]() | Xã Long Phúc Xa Long Phuc,Xã Long Phúc | Vietnam, Lao Cai Huyện Bảo Yên > Xã Long Phúc | third-order administrative division | N 22° 10′ 45'' | E 104° 32′ 11'' |
603 ![]() | Xã Pha Long Xa Pha Long,Xã Pha Long | Vietnam, Lao Cai Huyện Mường Khương > Xã Pha Long | third-order administrative division | N 22° 48′ 40'' | E 104° 13′ 59'' |
604 ![]() | Phường Long Hương Phuong Long Huong,Phường Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Hương | third-order administrative division | N 10° 29′ 50'' | E 107° 9′ 36'' |
605 ![]() | Phường Long Toàn Phuong Long Toan,Phường Long Toàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Toàn | third-order administrative division | N 10° 30′ 7'' | E 107° 11′ 54'' |
606 ![]() | Phường Long Phú Phuong Long Phu,Phường Long Phú | Vietnam, An Giang Thị Xã Tân Châu > Phường Long Phú | third-order administrative division | N 10° 46′ 27'' | E 105° 13′ 4'' |
607 ![]() | Xã Long Điền B Xa Long GJien B,Xã Long Điền B | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Điền B | third-order administrative division | N 10° 31′ 10'' | E 105° 26′ 49'' |
608 ![]() | Xã Long Điền A Xa Long GJien A,Xã Long Điền A | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Điền A | third-order administrative division | N 10° 32′ 14'' | E 105° 27′ 28'' |
609 ![]() | Xã Phù Long Xa Phu Long,Xã Phù Long | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Phù Long | third-order administrative division | N 20° 49′ 14'' | E 106° 56′ 56'' |
610 ![]() | Xã Đông Long Xa Dong Long,Xã Đông Long | Vietnam, Hưng Yên Province Tiền Hải District > Xã Đông Long | third-order administrative division | N 20° 26′ 37'' | E 106° 34′ 56'' |
611 ![]() | Phường Hạ Long Phuong Ha Long,Phường Hạ Long | Vietnam, Ninh Binh Thành Phố Nam Định > Phường Hạ Long | third-order administrative division | N 20° 26′ 32'' | E 106° 10′ 58'' |
612 ![]() | Xã Bạch Long Xa Bach Long,Xã Bạch Long | Vietnam, Ninh Binh Giao Thủy District > Xã Bạch Long | third-order administrative division | N 20° 13′ 2'' | E 106° 24′ 38'' |
613 ![]() | Yilan Airport YLN,Yilan Airport | China, Heilongjiang Harbin Shi | airport | N 46° 19′ 12'' | E 129° 36′ 0'' |
614 ![]() | Xã Long Nguyên Xa Long Nguyen,Xã Long Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Long Nguyên | third-order administrative division | N 11° 12′ 44'' | E 106° 33′ 1'' |
615 ![]() | Xã Long Thượng Xa Long Thuong,Xã Long Thượng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Thượng | third-order administrative division | N 10° 38′ 39'' | E 106° 36′ 37'' |
616 ![]() | Xã Long Phụng Xa Long Phung,Xã Long Phụng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Phụng | third-order administrative division | N 10° 32′ 18'' | E 106° 39′ 32'' |
617 ![]() | Xã Long Cang Xa Long Cang,Xã Long Cang | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Cang | third-order administrative division | N 10° 34′ 56'' | E 106° 30′ 50'' |
618 ![]() | Xã Long Khê Xa Long Khe,Xã Long Khê | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Khê | third-order administrative division | N 10° 36′ 47'' | E 106° 33′ 53'' |
619 ![]() | Xã Long Trạch Xa Long Trach,Xã Long Trạch | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Trạch | third-order administrative division | N 10° 36′ 43'' | E 106° 35′ 2'' |
620 ![]() | Xã Long Hựu Đông Xa Long Huu Dong,Xã Long Hựu Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Đông | third-order administrative division | N 10° 29′ 20'' | E 106° 41′ 35'' |
621 ![]() | Xã Long Hựu Tây Xa Long Huu Tay,Xã Long Hựu Tây | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Tây | third-order administrative division | N 10° 27′ 41'' | E 106° 40′ 37'' |
622 ![]() | Xã Thanh Phú Long Xa Thanh Phu Long,Xã Thanh Phú Long | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Thanh Phú Long | third-order administrative division | N 10° 26′ 58'' | E 106° 31′ 26'' |
623 ![]() | Xã Long Chánh Xa Long Chanh,Xã Long Chánh | Vietnam, Dong Thap Go Cong > Xã Long Chánh | third-order administrative division | N 10° 22′ 21'' | E 106° 39′ 12'' |
624 ![]() | Xã Bàn Long Xa Ban Long,Xã Bàn Long | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District > Xã Bàn Long | third-order administrative division | N 10° 21′ 26'' | E 106° 12′ 30'' |
625 ![]() | Xã Quơn Long Xa Quon Long,Xã Quơn Long | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo > Xã Quơn Long | third-order administrative division | N 10° 24′ 17'' | E 106° 30′ 12'' |
626 ![]() | Xã Long Giao Xa Long Giao,Xã Long Giao | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District > Xã Long Giao | third-order administrative division | N 10° 48′ 16'' | E 107° 13′ 59'' |
627 ![]() | Phường Bửu Long Phuong Buu Long,Phường Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Long | third-order administrative division | N 10° 57′ 43'' | E 106° 47′ 52'' |
628 ![]() | Phường Long Bình Tân Phuong Long Binh Tan,Phường Long Bình Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Long Bình Tân | third-order administrative division | N 10° 54′ 5'' | E 106° 51′ 48'' |
629 ![]() | Xã Long Khánh A Xa Long Khanh A,Xã Long Khánh A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh A | third-order administrative division | N 10° 47′ 57'' | E 105° 17′ 47'' |
630 ![]() | Xã Long Khánh B Xa Long Khanh B,Xã Long Khánh B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh B | third-order administrative division | N 10° 47′ 22'' | E 105° 19′ 43'' |
631 ![]() | Luzhou Yunlong Airport Aeroportul Luzhou Yunlong,LZO,Luzhou Yunlong Airport,ZULZ,aeroport de Luzhou Yunlong,aéroport de Luz... | China, Sichuan Luzhou Shi > Longmatan Qu | airport | N 29° 1′ 48'' | E 105° 28′ 12'' |
632 ![]() | Suifenhe Airport HSF | China, Heilongjiang Mudanjiang Shi | airport | N 44° 27′ 15'' | E 130° 50′ 37'' |
633 ![]() | Fairview Park | Hong Kong, Yuen Long | populated place population 20,268 | N 22° 28′ 2'' | E 114° 2′ 51'' |
634 ![]() | Hung Shui Kiu | Hong Kong, Yuen Long | populated place population 11,851 | N 22° 25′ 53'' | E 113° 59′ 17'' |
635 ![]() | Xã Lạc Long Xa Lac Long,Xã Lạc Long | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Lạc Long | third-order administrative division | N 21° 0′ 8'' | E 106° 27′ 20'' |
636 ![]() | Xã Thăng Long Xa Thang Long,Xã Thăng Long | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thăng Long | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 106° 25′ 35'' |
637 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Thai Nguyen Đồng Hỷ District > Xã Tân Long | third-order administrative division | N 21° 44′ 31'' | E 105° 52′ 16'' |
638 ![]() | Xã Thanh Long Xa Thanh Long,Xã Thanh Long | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Yên Mỹ > Xã Thanh Long | third-order administrative division | N 20° 53′ 21'' | E 106° 1′ 12'' |
639 ![]() | Xã Long Tân Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Dong Nai Huyện Nhơn Trạch > Xã Long Tân | third-order administrative division | N 10° 44′ 23'' | E 106° 52′ 25'' |
640 ![]() | Xã Long Thọ Xa Long Tho,Xã Long Thọ | Vietnam, Dong Nai Huyện Nhơn Trạch > Xã Long Thọ | third-order administrative division | N 10° 41′ 42'' | E 106° 57′ 16'' |
641 ![]() | Xã Long Hưng Xa Long Hung,Xã Long Hưng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Long Hưng | third-order administrative division | N 10° 51′ 46'' | E 106° 51′ 29'' |
642 ![]() | Xã Long Vĩnh Xa Long Vinh,Xã Long Vĩnh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Long Vĩnh | third-order administrative division | N 11° 13′ 17'' | E 106° 6′ 22'' |
643 ![]() | Xã Long Giang Xa Long Giang,Xã Long Giang | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District > Xã Long Giang | third-order administrative division | N 11° 9′ 37'' | E 106° 6′ 4'' |
644 ![]() | Xã Long Hiệp Xa Long Hiep,Xã Long Hiệp | Vietnam, Tay Ninh Bến Lức District > Xã Long Hiệp | third-order administrative division | N 10° 37′ 48'' | E 106° 31′ 22'' |
645 ![]() | Xã Long Thành Xa Long Thanh,Xã Long Thành | Vietnam, Tay Ninh Thủ Thừa District > Xã Long Thành | third-order administrative division | N 10° 43′ 38'' | E 106° 17′ 23'' |
646 ![]() | Xã Long Thạnh Xa Long Thanh,Xã Long Thạnh | Vietnam, Tay Ninh Thủ Thừa District > Xã Long Thạnh | third-order administrative division | N 10° 41′ 52'' | E 106° 15′ 57'' |
647 ![]() | Xã Long Thuận Xa Long Thuan,Xã Long Thuận | Vietnam, Tay Ninh Thủ Thừa District > Xã Long Thuận | third-order administrative division | N 10° 40′ 10'' | E 106° 18′ 41'' |
648 ![]() | Xã Long An Xa Long An,Xã Long An | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long An | third-order administrative division | N 10° 33′ 47'' | E 106° 38′ 39'' |
649 ![]() | Xã Long Hậu Xa Long Hau,Xã Long Hậu | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Hậu | third-order administrative division | N 10° 38′ 0'' | E 106° 42′ 16'' |
650 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 35′ 25'' | E 106° 34′ 24'' |