| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171644 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Long Lake | Canada, Alberta | lake | N 54° 34′ 44'' | W 113° 39′ 19'' |
552 ![]() | Heihe Aihui Airport Aehroport Khehjkheh Ajkhuehj,Aeroportul Heihe Aihui,HEK,Heihe Aihui Airport,Heihe Airport,Heihe aire... | China, Heilongjiang Heihe | airport | N 50° 10′ 17'' | E 127° 18′ 32'' |
553 ![]() | Phường Hương Long Phuong Huong Long,Phường Hương Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Hương Long | third-order administrative division | N 16° 27′ 52'' | E 107° 32′ 30'' |
554 ![]() | Phường Kim Long Phuong Kim Long,Phường Kim Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Kim Long | third-order administrative division | N 16° 27′ 44'' | E 107° 33′ 46'' |
555 ![]() | Xã Long Hải Xa Long Hai,Xã Long Hải | Vietnam, Lam Dong Huyện Phú Quý > Xã Long Hải | third-order administrative division | N 10° 32′ 44'' | E 108° 56′ 41'' |
556 ![]() | Phường Đạo Long Phuong Dao Long,Phường Đạo Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Đạo Long | third-order administrative division | N 11° 33′ 0'' | E 108° 59′ 14'' |
557 ![]() | Phường Hưng Long Phuong Hung Long,Phường Hưng Long | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Hưng Long | third-order administrative division | N 10° 55′ 26'' | E 108° 6′ 39'' |
558 ![]() | Phường Đức Long Phuong Duc Long,Phường Đức Long | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Đức Long | third-order administrative division | N 10° 54′ 55'' | E 108° 4′ 55'' |
559 ![]() | Xã Vạn Long Xa Van Long,Xã Vạn Long | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District > Xã Vạn Long | third-order administrative division | N 12° 47′ 51'' | E 109° 16′ 1'' |
560 ![]() | Phường Phước Long Phuong Phuoc Long,Phường Phước Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Long | third-order administrative division | N 12° 12′ 39'' | E 109° 11′ 1'' |
561 ![]() | Xã Quế Long Xa Que Long,Xã Quế Long | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Long | third-order administrative division | N 15° 40′ 44'' | E 108° 11′ 31'' |
562 ![]() | Xã Kông Lơng Khơng Xa Kong Long Khong,Xã Kông Lơng Khơng | Vietnam, Gia Lai K'Bang District > Xã Kông Lơng Khơng | third-order administrative division | N 14° 3′ 9'' | E 108° 33′ 59'' |
563 ![]() | Xã Chơ Long Xa Cho Long,Xã Chơ Long | Vietnam, Gia Lai Kông Chro District > Xã Chơ Long | third-order administrative division | N 13° 44′ 7'' | E 108° 25′ 22'' |
564 ![]() | Xã Tịnh Long Xa Tinh Long,Xã Tịnh Long | Vietnam, Quang Ngai Thành Phố Quảng Ngãi > Xã Tịnh Long | third-order administrative division | N 15° 9′ 11'' | E 108° 51′ 45'' |
565 ![]() | Xã Tà Long Xa Ta Long,Xã Tà Long | Vietnam, Quang Tri Đa Krông District > Xã Tà Long | third-order administrative division | N 16° 32′ 21'' | E 106° 56′ 40'' |
566 ![]() | Xã Ba Lòng Xa Ba Long,Xã Ba Lòng | Vietnam, Quang Tri Đa Krông District > Xã Ba Lòng | third-order administrative division | N 16° 39′ 9'' | E 107° 0′ 8'' |
567 ![]() | Xã Triệu Long Xa Trieu Long,Xã Triệu Long | Vietnam, Quang Tri Triệu Phong District > Xã Triệu Long | third-order administrative division | N 16° 47′ 35'' | E 107° 9′ 56'' |
568 ![]() | Xã Long Thành Trung Xa Long Thanh Trung,Xã Long Thành Trung | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Trung | third-order administrative division | N 11° 16′ 12'' | E 106° 6′ 58'' |
569 ![]() | Xã Long Thành Nam Xa Long Thanh Nam,Xã Long Thành Nam | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Nam | third-order administrative division | N 11° 15′ 17'' | E 106° 6′ 49'' |
570 ![]() | Xã Long Thành Bắc Xa Long Thanh Bac,Xã Long Thành Bắc | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Bắc | third-order administrative division | N 11° 17′ 24'' | E 106° 8′ 28'' |
571 ![]() | Xã Long Chữ Xa Long Chu,Xã Long Chữ | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District > Xã Long Chữ | third-order administrative division | N 11° 11′ 7'' | E 106° 6′ 48'' |
572 ![]() | Xã Long Hà Xa Long Ha,Xã Long Hà | Vietnam, Dong Nai Huyện Phú Riềng > Xã Long Hà | third-order administrative division | N 11° 43′ 32'' | E 106° 48′ 11'' |
573 ![]() | Xã Long Nguyên Xa Long Nguyen,Xã Long Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Long Nguyên | third-order administrative division | N 11° 12′ 44'' | E 106° 33′ 1'' |
574 ![]() | Xã Long Giao Xa Long Giao,Xã Long Giao | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District > Xã Long Giao | third-order administrative division | N 10° 48′ 16'' | E 107° 13′ 59'' |
575 ![]() | Phường Bửu Long Phuong Buu Long,Phường Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Long | third-order administrative division | N 10° 57′ 43'' | E 106° 47′ 52'' |
576 ![]() | Phường Long Bình Tân Phuong Long Binh Tan,Phường Long Bình Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Long Bình Tân | third-order administrative division | N 10° 54′ 5'' | E 106° 51′ 48'' |
577 ![]() | Jiansanjiang Airport JSJ,Jiansanjiang Airport,ZYJS | China, Heilongjiang Jiamusi Shi > Fujin District | airport | N 47° 12′ 23'' | E 132° 37′ 25'' |
578 ![]() | Xã Long Chánh Xa Long Chanh,Xã Long Chánh | Vietnam, Dong Thap Go Cong > Xã Long Chánh | third-order administrative division | N 10° 22′ 21'' | E 106° 39′ 12'' |
579 ![]() | Xã Bàn Long Xa Ban Long,Xã Bàn Long | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District > Xã Bàn Long | third-order administrative division | N 10° 21′ 26'' | E 106° 12′ 30'' |
580 ![]() | Xã Quơn Long Xa Quon Long,Xã Quơn Long | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo > Xã Quơn Long | third-order administrative division | N 10° 24′ 17'' | E 106° 30′ 12'' |
581 ![]() | Xã Long Thượng Xa Long Thuong,Xã Long Thượng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Thượng | third-order administrative division | N 10° 38′ 39'' | E 106° 36′ 37'' |
582 ![]() | Xã Long Phụng Xa Long Phung,Xã Long Phụng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Phụng | third-order administrative division | N 10° 32′ 18'' | E 106° 39′ 32'' |
583 ![]() | Xã Long Cang Xa Long Cang,Xã Long Cang | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Cang | third-order administrative division | N 10° 34′ 56'' | E 106° 30′ 50'' |
584 ![]() | Xã Long Khê Xa Long Khe,Xã Long Khê | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Khê | third-order administrative division | N 10° 36′ 47'' | E 106° 33′ 53'' |
585 ![]() | Xã Long Trạch Xa Long Trach,Xã Long Trạch | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Trạch | third-order administrative division | N 10° 36′ 43'' | E 106° 35′ 2'' |
586 ![]() | Xã Long Hựu Đông Xa Long Huu Dong,Xã Long Hựu Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Đông | third-order administrative division | N 10° 29′ 20'' | E 106° 41′ 35'' |
587 ![]() | Xã Long Hựu Tây Xa Long Huu Tay,Xã Long Hựu Tây | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Tây | third-order administrative division | N 10° 27′ 41'' | E 106° 40′ 37'' |
588 ![]() | Xã Thanh Phú Long Xa Thanh Phu Long,Xã Thanh Phú Long | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Thanh Phú Long | third-order administrative division | N 10° 26′ 58'' | E 106° 31′ 26'' |
589 ![]() | Xã Long Khánh A Xa Long Khanh A,Xã Long Khánh A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh A | third-order administrative division | N 10° 47′ 57'' | E 105° 17′ 47'' |
590 ![]() | Xã Long Khánh B Xa Long Khanh B,Xã Long Khánh B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh B | third-order administrative division | N 10° 47′ 22'' | E 105° 19′ 43'' |
591 ![]() | Xã Đạ Long Xa Da Long,Xã Đạ Long | Vietnam, Lam Dong Đam Rông District > Xã Đạ Long | third-order administrative division | N 12° 9′ 35'' | E 108° 19′ 31'' |
592 ![]() | Xã Hùng Long Xa Hung Long,Xã Hùng Long | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District > Xã Hùng Long | third-order administrative division | N 21° 35′ 17'' | E 105° 13′ 32'' |
593 ![]() | Daqing Sartu Airport DQA,Daqing Saertu Jichang,Daqing Sartu Airport,Dàqìng Sàěrtú Jīchǎng,ZYDQ,da qing sa er tu ji chang,... | China, Heilongjiang Suihua Shi | airport | N 46° 45′ 0'' | E 125° 8′ 16'' |
594 ![]() | Yilan Airport YLN,Yilan Airport | China, Heilongjiang Harbin Shi | airport | N 46° 19′ 12'' | E 129° 36′ 0'' |
595 ![]() | Mohe Gulian Airport Mohe Gulian Airport,OHE,ZYMH,mo he gu lian ji chang,漠河古莲机场 | China, Heilongjiang Daxing'anling Prefecture | airport | N 52° 54′ 52'' | E 122° 25′ 39'' |
596 ![]() | Phường Thới Long Phuong Thoi Long,Phường Thới Long | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn > Phường Thới Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 35'' | E 105° 36′ 24'' |
597 ![]() | Phường Long Hòa Phuong Long Hoa,Phường Long Hòa | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 3′ 9'' | E 105° 43′ 33'' |
598 ![]() | Phường Long Tuyền Phuong Long Tuyen,Phường Long Tuyền | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Long Tuyền | third-order administrative division | N 10° 1′ 26'' | E 105° 43′ 19'' |
599 ![]() | Xã Trường Long Xa Truong Long,Xã Trường Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền > Xã Trường Long | third-order administrative division | N 9° 58′ 41'' | E 105° 37′ 3'' |
600 ![]() | Xã Trường Long Tây Xa Truong Long Tay,Xã Trường Long Tây | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District > Xã Trường Long Tây | third-order administrative division | N 9° 55′ 26'' | E 105° 33′ 30'' |