| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 172800 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Kŭlob Kulab,Kuljab,Kulob,Kulyab,Kŭlob,TJU,Куляб,Кӯлоб | Tajikistan, Khatlon Province | seat of a second-order administrative division population 214,700 | N 37° 54′ 52'' | E 69° 47′ 4'' |
502 ![]() | Long Amphoe Long,Long,lxng,xaphex lxng,ลอง,อำเภอลอง | Thailand, Phrae Long | second-order administrative division population 48,682 | N 18° 7′ 47'' | E 99° 53′ 4'' |
503 ![]() | Burundi Bhurundi,Boeroendi,Boerundy,Boerûndy,Borondi,Bouroundi,Bourounti,Bu-run-gi,Bu-run-gi (Burundi),Bu-ru... | Burundi, | independent political entity population 11,175,378 | S 3° 21′ 0'' | E 29° 53′ 0'' |
504 ![]() | Long Tân | Vietnam, Dong Nai Huyện Nhơn Trạch | locality | N 10° 45′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
505 ![]() | Long Lộc Long Loc,Long Lộc,Long Toan | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 37′ 31'' | E 106° 32′ 6'' |
506 ![]() | Long Point Langpoint,Point Hispaniola,Pointe Espagnole,Punta Espanola,Spanish Point | U.S. Virgin Islands, Saint Croix Island | cape elevation 3m | N 17° 40′ 48'' | W 64° 50′ 18'' |
507 ![]() | Long Island City Blissville,Dutch Kills,ECC,Hunter's Point,LIC,Long Island,Long Island City,Long-Ajlend-Siti,Middleto... | United States, New York Queens | section of populated place population 25,595, elevation 4m | N 40° 44′ 41'' | W 73° 56′ 55'' |
508 ![]() | Long Lake | Canada, Alberta | lake | N 54° 34′ 44'' | W 113° 39′ 19'' |
509 ![]() | Xã Hùng Long Xa Hung Long,Xã Hùng Long | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District > Xã Hùng Long | third-order administrative division | N 21° 35′ 17'' | E 105° 13′ 32'' |
510 ![]() | Long Banga Airport LBP | Malaysia, Sarawak Marudi | airport | N 3° 11′ 5'' | E 115° 27′ 14'' |
511 ![]() | Mohe Gulian Airport Mohe Gulian Airport,OHE,ZYMH,mo he gu lian ji chang,漠河古莲机场 | China, Heilongjiang Daxing'anling Prefecture | airport | N 52° 54′ 52'' | E 122° 25′ 39'' |
512 ![]() | Daqing Sartu Airport DQA,Daqing Saertu Jichang,Daqing Sartu Airport,Dàqìng Sàěrtú Jīchǎng,ZYDQ,da qing sa er tu ji chang,... | China, Heilongjiang Suihua Shi | airport | N 46° 45′ 0'' | E 125° 8′ 16'' |
513 ![]() | Jixi Xingkaihu Airport Aehroport Sinkajkhu,JXA,Jixi Xingkaihu Airport,Jixi Xingkaihu Jichang,Jīxi Xìngkǎihú Jīchǎng,ZYJX,ji... | China, Heilongjiang Jixi Shi | airport | N 45° 17′ 33'' | E 131° 11′ 38'' |
514 ![]() | Xã Long Hải Xa Long Hai,Xã Long Hải | Vietnam, Lam Dong Huyện Phú Quý > Xã Long Hải | third-order administrative division | N 10° 32′ 44'' | E 108° 56′ 41'' |
515 ![]() | Xã Long Nguyên Xa Long Nguyen,Xã Long Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Long Nguyên | third-order administrative division | N 11° 12′ 44'' | E 106° 33′ 1'' |
516 ![]() | Xã Long Thành Trung Xa Long Thanh Trung,Xã Long Thành Trung | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Trung | third-order administrative division | N 11° 16′ 12'' | E 106° 6′ 58'' |
517 ![]() | Xã Long Thành Nam Xa Long Thanh Nam,Xã Long Thành Nam | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Nam | third-order administrative division | N 11° 15′ 17'' | E 106° 6′ 49'' |
518 ![]() | Xã Long Thành Bắc Xa Long Thanh Bac,Xã Long Thành Bắc | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Bắc | third-order administrative division | N 11° 17′ 24'' | E 106° 8′ 28'' |
519 ![]() | Xã Long Chữ Xa Long Chu,Xã Long Chữ | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District > Xã Long Chữ | third-order administrative division | N 11° 11′ 7'' | E 106° 6′ 48'' |
520 ![]() | Xã Long Hà Xa Long Ha,Xã Long Hà | Vietnam, Dong Nai Huyện Phú Riềng > Xã Long Hà | third-order administrative division | N 11° 43′ 32'' | E 106° 48′ 11'' |
521 ![]() | Xã Long Giao Xa Long Giao,Xã Long Giao | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District > Xã Long Giao | third-order administrative division | N 10° 48′ 16'' | E 107° 13′ 59'' |
522 ![]() | Phường Bửu Long Phuong Buu Long,Phường Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Long | third-order administrative division | N 10° 57′ 43'' | E 106° 47′ 52'' |
523 ![]() | Phường Long Bình Tân Phuong Long Binh Tan,Phường Long Bình Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Long Bình Tân | third-order administrative division | N 10° 54′ 5'' | E 106° 51′ 48'' |
524 ![]() | Xã Long Thượng Xa Long Thuong,Xã Long Thượng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Thượng | third-order administrative division | N 10° 38′ 39'' | E 106° 36′ 37'' |
525 ![]() | Xã Long Phụng Xa Long Phung,Xã Long Phụng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Phụng | third-order administrative division | N 10° 32′ 18'' | E 106° 39′ 32'' |
526 ![]() | Xã Long Cang Xa Long Cang,Xã Long Cang | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Cang | third-order administrative division | N 10° 34′ 56'' | E 106° 30′ 50'' |
527 ![]() | Xã Long Khê Xa Long Khe,Xã Long Khê | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Khê | third-order administrative division | N 10° 36′ 47'' | E 106° 33′ 53'' |
528 ![]() | Xã Long Trạch Xa Long Trach,Xã Long Trạch | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Trạch | third-order administrative division | N 10° 36′ 43'' | E 106° 35′ 2'' |
529 ![]() | Xã Long Hựu Đông Xa Long Huu Dong,Xã Long Hựu Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Đông | third-order administrative division | N 10° 29′ 20'' | E 106° 41′ 35'' |
530 ![]() | Xã Long Hựu Tây Xa Long Huu Tay,Xã Long Hựu Tây | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Tây | third-order administrative division | N 10° 27′ 41'' | E 106° 40′ 37'' |
531 ![]() | Xã Thanh Phú Long Xa Thanh Phu Long,Xã Thanh Phú Long | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Thanh Phú Long | third-order administrative division | N 10° 26′ 58'' | E 106° 31′ 26'' |
532 ![]() | Xã Long Chánh Xa Long Chanh,Xã Long Chánh | Vietnam, Dong Thap Go Cong > Xã Long Chánh | third-order administrative division | N 10° 22′ 21'' | E 106° 39′ 12'' |
533 ![]() | Xã Bàn Long Xa Ban Long,Xã Bàn Long | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District > Xã Bàn Long | third-order administrative division | N 10° 21′ 26'' | E 106° 12′ 30'' |
534 ![]() | Xã Quơn Long Xa Quon Long,Xã Quơn Long | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo > Xã Quơn Long | third-order administrative division | N 10° 24′ 17'' | E 106° 30′ 12'' |
535 ![]() | Phường Hưng Long Phuong Hung Long,Phường Hưng Long | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Hưng Long | third-order administrative division | N 10° 55′ 26'' | E 108° 6′ 39'' |
536 ![]() | Phường Đức Long Phuong Duc Long,Phường Đức Long | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Đức Long | third-order administrative division | N 10° 54′ 55'' | E 108° 4′ 55'' |
537 ![]() | Phường Đạo Long Phuong Dao Long,Phường Đạo Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm > Phường Đạo Long | third-order administrative division | N 11° 33′ 0'' | E 108° 59′ 14'' |
538 ![]() | Xã Đạ Long Xa Da Long,Xã Đạ Long | Vietnam, Lam Dong Đam Rông District > Xã Đạ Long | third-order administrative division | N 12° 9′ 35'' | E 108° 19′ 31'' |
539 ![]() | Xã Long Điền B Xa Long GJien B,Xã Long Điền B | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Điền B | third-order administrative division | N 10° 31′ 10'' | E 105° 26′ 49'' |
540 ![]() | Xã Long Điền A Xa Long GJien A,Xã Long Điền A | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Điền A | third-order administrative division | N 10° 32′ 14'' | E 105° 27′ 28'' |
541 ![]() | Phường Long Phú Phuong Long Phu,Phường Long Phú | Vietnam, An Giang Thị Xã Tân Châu > Phường Long Phú | third-order administrative division | N 10° 46′ 27'' | E 105° 13′ 4'' |
542 ![]() | Xã Long Kiến Xa Long Kien,Xã Long Kiến | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Kiến | third-order administrative division | N 10° 28′ 3'' | E 105° 28′ 21'' |
543 ![]() | Xã Long Trì Xa Long Tri,Xã Long Trì | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Long Trì | third-order administrative division | N 10° 25′ 30'' | E 106° 26′ 17'' |
544 ![]() | Xã Long Bình Điền Xa Long Binh Dien,Xã Long Bình Điền | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo > Xã Long Bình Điền | third-order administrative division | N 10° 21′ 41'' | E 106° 26′ 33'' |
545 ![]() | Xã An Lục Long Xa An Luc Long,Xã An Lục Long | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã An Lục Long | third-order administrative division | N 10° 25′ 3'' | E 106° 28′ 50'' |
546 ![]() | Xã Long Châu Xa Long Chau,Xã Long Châu | Vietnam, Bac Ninh Yên Phong District > Xã Long Châu | third-order administrative division | N 21° 11′ 24'' | E 105° 59′ 19'' |
547 ![]() | Xã Long Điền Tây Xa Long GJien Tay,Xã Long Điền Tây | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Long Điền Tây | third-order administrative division | N 9° 5′ 56'' | E 105° 26′ 30'' |
548 ![]() | Xã Long Điền Xa Long GJien,Xã Long Điền | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Long Điền | third-order administrative division | N 9° 10′ 33'' | E 105° 27′ 3'' |
549 ![]() | Xã Long Điền Đông Xa Long GJien GJong,Xã Long Điền Đông | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Long Điền Đông | third-order administrative division | N 9° 8′ 8'' | E 105° 31′ 8'' |
550 ![]() | Xã Long Điền Đông A Xa Long GJien GJong A,Xã Long Điền Đông A | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Long Điền Đông A | third-order administrative division | N 9° 9′ 56'' | E 105° 32′ 53'' |