| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171770 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3751 ![]() | Jiangluo Chiang-lang-pa,Chiang-lo-chen,Chiang-lo-pa,Jiangluo,Jiangluo Zhen,Tszyanlanba,jiang luo,jiang luo zh... | China, Gansu Longnan Shi | seat of a fourth-order administrative division population 19,204 | N 33° 54′ 5'' | E 105° 49′ 19'' |
3752 ![]() | Huixian Chengguanzhen Chengguan Zhen,Hui,Hui-ch'eng,Hui-ch’eng,Hui-hsien,Hui-hsien-ch'eng,Hui-hsien-ch’eng,Huixian,Huixian... | China, Gansu Longnan Shi | seat of a third-order administrative division population 39,643 | N 33° 46′ 6'' | E 106° 4′ 51'' |
3753 ![]() | Cloudy Hill Cloudy Hill,Kau Lung Hang Shan,Lilongkeng Shan,jiu long keng shan,li long keng shan,九龍坑山,力龍坑山,力龙坑山 | Hong Kong, Tai Po | mountain elevation 440m | N 22° 28′ 33'' | E 114° 10′ 13'' |
3754 ![]() | Gaolongcun Gaocheng,Gaolong,Gaolongcun,gao long,gao long cun,高垅,高龙村 | China, Guangdong Jiangmen Shi | populated place | N 22° 1′ 57'' | E 112° 35′ 48'' |
3755 ![]() | Shilong Shilong,Shilong Zhen,shi long,shi long zhen,石龙,石龙镇 | China, Chongqing Chongqing | seat of a fourth-order administrative division population 20,431 | N 29° 16′ 56'' | E 106° 53′ 53'' |
3756 ![]() | Shilongcun Shilong,Shilongcun,shi long,shi long cun,石龙,石龙村 | China, Guangdong Maoming Shi | populated place | N 21° 59′ 46'' | E 110° 43′ 40'' |
3757 ![]() | Longtoucun Longtou,Longtoucun,Lung-t'ou,Lung-t’ou,long tou,long tou cun,龙头,龙头村 | China, Zhejiang | populated place | N 28° 49′ 55'' | E 121° 38′ 42'' |
3758 ![]() | Longguancun Longguan,Longguancun,Ta-lung-kuan-ts'un,Ta-lung-kuan-ts’un,long guan,long guan cun,龙关,龙关村 | China, Hebei Cangzhou Shi | populated place | N 38° 31′ 46'' | E 115° 57′ 58'' |
3759 ![]() | Longshancun Longshan,Longshancun,long shan,long shan cun,龙山,龙山村 | China, Zhejiang | populated place | N 29° 55′ 50'' | E 121° 56′ 27'' |
3760 ![]() | Longzecun Longze,Longzecun,Lung-chai,long ze,long ze cun,龙泽,龙泽村 | China, Zhejiang | populated place | N 28° 13′ 58'' | E 121° 4′ 5'' |
3761 ![]() | Khatlon Province Chatlon,Chatlono provincija,Chatlonsky vilajet,Chatlonský vilájet,Hatlon,Hatlona,Hatloni vilajett,Kh... | Tajikistan, Khatlon Province | first-order administrative division population 3,348,300 | N 37° 50′ 0'' | E 69° 0′ 0'' |
3762 ![]() | Lunda Sul AngolaLundaSulWinka,Daerah Lunda Sul,Dienvidlundas province,Juzhna Lunda,Juzhnaja Lunda,Lalawigan ng... | Angola, Lunda Sul | first-order administrative division population 516,077 | S 10° 15′ 33'' | E 20° 37′ 29'' |
3763 ![]() | Luanda Norte AngolaLundaNorteWinka,Daerah Lunda Norte,Lalawigan ng Lunda Norte,Lounta Norte,Luanda Arewa,Luanda K... | Angola, Luanda Norte | first-order administrative division population 799,950 | S 8° 38′ 7'' | E 19° 38′ 54'' |
3764 ![]() | Cồn Cò Con Co,Cồn Cò | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 57′ 10'' | E 106° 23′ 50'' |
3765 ![]() | Cầu Ngang Cau Ngan,Cau Ngang,Cầu Ngan,Cầu Ngang,Huong Cau Ngang,Hương Cầu Ngang | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 38'' | E 106° 27′ 5'' |
3766 ![]() | Bình Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
3767 ![]() | Bình Lễ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3768 ![]() | Ba Động Ba Don,Ba Dong,Ba Đông,Ba Động | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 40′ 24'' | E 106° 33′ 25'' |
3769 ![]() | Phú An Ap Phu An,Phu An,Phú An,Ấp Phú An | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 53'' | E 105° 54′ 40'' |
3770 ![]() | Hiếu Ngấi Ap Nga Huu,Ap Ngai Huu,Hieu Ngai,Hiếu Ngấi,Ấp Ngãi Hữu | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 59′ 22'' | E 106° 6′ 10'' |
3771 ![]() | Mỹ Thới Ap My Thoi,Binh Minh,Cai Von,My Thoi,My Thuan,Mỹ Thới,Ấp Mỹ Thơi | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 35'' | E 105° 50′ 57'' |
3772 ![]() | Mỹ Thạnh Ap My Thanh,My Thanh,Mỹ Thạnh,Ấp Mỹ Thạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 50'' | E 105° 49′ 56'' |
3773 ![]() | Phước Hưng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 46′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
3774 ![]() | Cồn Phụng Con Phung,Cồn Phụng | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 52′ 30'' | E 106° 28′ 41'' |
3775 ![]() | Phong Thạnh | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
3776 ![]() | Ngũ Lạc | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
3777 ![]() | Ngãi Thạnh | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
3778 ![]() | Ngãi Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 43′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
3779 ![]() | Cù Lao Nay Cu Lao May,Cu Lao Nay,Cù Lao Nay | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 2′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
3780 ![]() | Minh Tr | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
3781 ![]() | Minh Phú | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | locality | N 10° 0′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
3782 ![]() | Mekong River Cambodia River,Cuu Long Giang,Dachu,Dza-chu,Lan Tsiang Kiang,Lan-Chan Chiang,Lan-ts'ang Chiang,Lan-t... | VN,TH,CN,KH,LA,MM | stream | N 10° 11′ 13'' | E 106° 46′ 35'' |
3783 ![]() | Mặc Bắc Mac Bac,Mac Bat,Mat Bat,Mặc Bắc,Mặc Bắt | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 46′ 9'' | E 106° 8′ 6'' |
3784 ![]() | Lưu Nghiêp Anh | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
3785 ![]() | Sông Lòng Tàu Don-nai River,Fuok Binh Kiang,Song Long Tao,Song Long Tau,Sông Long Tào,Sông Lòng Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 28′ 18'' | E 106° 56′ 23'' |
3786 ![]() | Quần Đảo Long Châu Archipel des Fai Tsi Long,Fai Tsi Long Archipelago,Griffes du Dragon,Quan Dao Long Chau,Quần Đảo Lon... | Vietnam, Quảng Ninh | islands | N 20° 45′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
3787 ![]() | Xóm Vàng Vang,Vàng,Xom Vam,Xom Vang,Xóm Vàm,Xóm Vàng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 58′ 1'' | E 106° 21′ 26'' |
3788 ![]() | Ô Rồm O Rom,Ruom,Rườm,Xom Ruom,Xóm Rườm,Ô Rồm | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 52′ 42'' | E 106° 6′ 42'' |
3789 ![]() | Ô Tưng O Tung,Xom O Tung,Xom Ong Tung,Xóm Ô Tưng,Ô Tưng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 47'' | E 106° 4′ 52'' |
3790 ![]() | La Ghi La Ghi,Xoai La Ghi,Xom La Ghi,Xóm La Ghi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 35′ 6'' | E 106° 21′ 11'' |
3791 ![]() | Hải Hồ Hai Ho,Hải Hồ,Xom Hai Ho,Xóm Hai Hổ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 33'' | E 106° 42′ 23'' |
3792 ![]() | Xóm Dữa Dua,Dữa,Xom Dua,Xom Giua,Xóm Dữa,Xóm Giưa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 10'' | E 106° 8′ 58'' |
3793 ![]() | Xóm Chò Cho,Chò,Xom Cho,Xom Choi,Xóm Chò,Xóm Chòi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 56′ 3'' | E 106° 16′ 42'' |
3794 ![]() | Vĩnh Xuân | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
3795 ![]() | Tuân Giáo | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 51′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
3796 ![]() | Tích Thiện | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 55′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3797 ![]() | Thuận Thới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
3798 ![]() | Thiện Mỹ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
3799 ![]() | Thành Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
3800 ![]() | Thạnh Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |