| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171770 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3251 ![]() | Ấp Long Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 43′ 16'' | E 105° 36′ 58'' |
3252 ![]() | Ấp Long Liên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
3253 ![]() | Nguyệt Hạng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 57′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
3254 ![]() | Ngã Tư | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3255 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3256 ![]() | Kinh Long Ho Canal de Long Ho,Kinh Long,Kinh Long Ho | Vietnam, An Giang | canal | N 10° 27′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
3257 ![]() | Long Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 42′ 31'' | E 105° 35′ 40'' |
3258 ![]() | Long Geng Airport Long Geng,Long Geng Airport,Long Gong,WBGE | Malaysia, Sarawak Belaga | airfield | N 2° 37′ 0'' | E 114° 8′ 0'' |
3259 ![]() | Long Island Long Island | Bermuda, Warwick | island | N 32° 17′ 10'' | W 64° 49′ 12'' |
3260 ![]() | Long Ranch Airport Long Ranch Airport,Long Ranch Airstrip,Long Ranch Landing Strip | United States, Oregon Klamath | airport elevation 1246m | N 42° 1′ 6'' | W 121° 42′ 12'' |
3261 ![]() | Long Island Dolgoi Island,Long Island,Ostrov Dolgoy,zhang dao,長島 | United States, Alaska Prince of Wales-Hyder | island elevation 113m | N 54° 52′ 16'' | W 132° 43′ 7'' |
3262 ![]() | Upper South Long Lake Long Lake Upper,Upper Long Lake,Upper South Long Lake | United States, Minnesota Crow Wing | lake elevation 364m | N 46° 18′ 37'' | W 94° 2′ 15'' |
3263 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 54′ 37'' | E 106° 9′ 11'' |
3264 ![]() | Ấp Sóc Ap Soc,Ấp Sóc | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 53′ 57'' | E 106° 12′ 14'' |
3265 ![]() | Cầu Định Cau Dinh,Cầu Định | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 55′ 58'' | E 106° 9′ 26'' |
3266 ![]() | Nguyệt Lãng A Nguyet Lang A,Nguyệt Lãng A | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 57′ 31'' | E 106° 14′ 32'' |
3267 ![]() | Đầu Giồng Dau Giong,Đầu Giồng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 56′ 17'' | E 106° 16′ 39'' |
3268 ![]() | Gò Cò Go Co,Gò Cò | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 23'' | E 106° 14′ 0'' |
3269 ![]() | Thanh Hiệp Thanh Hiep,Thanh Hiệp | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 2′ 49'' | E 106° 14′ 6'' |
3270 ![]() | Đai Đức Dai Duc,Đai Đức | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 3′ 52'' | E 106° 14′ 11'' |
3271 ![]() | Ấp Thượng Ap Thuong,Ấp Thượng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 17′ 24'' |
3272 ![]() | Ấp Hạ Ap Ha,Ấp Hạ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 30'' | E 106° 17′ 41'' |
3273 ![]() | Rạch Dưa Rach Dua,Rạch Dưa | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 1'' | E 106° 17′ 0'' |
3274 ![]() | Bình Hòa Binh Hoa,Bình Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 51'' | E 105° 22′ 34'' |
3275 ![]() | Mỹ Khánh My Khanh,Mỹ Khánh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 25′ 27'' | E 105° 25′ 1'' |
3276 ![]() | Trung Hưng Trung Hung,Trung Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 13'' | E 105° 27′ 42'' |
3277 ![]() | Trung An Trung An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 4'' | E 105° 27′ 19'' |
3278 ![]() | Trung Thạnh Trung Thanh,Trung Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 20'' | E 105° 27′ 9'' |
3279 ![]() | An Hưng An Hung,An Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 55'' | E 105° 27′ 58'' |
3280 ![]() | Mỹ Phú My Phu,Mỹ Phú | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 15'' | E 105° 25′ 53'' |
3281 ![]() | Thới Hòa Thoi Hoa,Thới Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 34'' | E 105° 29′ 15'' |
3282 ![]() | Tây An Tay An,Tây An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 47'' | E 105° 27′ 47'' |
3283 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 40'' | E 105° 56′ 50'' |
3284 ![]() | Tân Qưới Tan Quoi,Tân Qưới | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 55'' | E 105° 54′ 41'' |
3285 ![]() | Tân An Tan An,Tân An | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 14′ 8'' | E 105° 56′ 23'' |
3286 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tân Thới | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 21'' | E 105° 56′ 30'' |
3287 ![]() | Tân Nhơn Tan Nhon,Tân Nhơn | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 43'' | E 105° 55′ 31'' |
3288 ![]() | Vĩnh Bình Vinh Binh,Vĩnh Bình | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 30'' | E 105° 54′ 57'' |
3289 ![]() | Phước Lợi Phuoc Loi,Phước Lợi | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 47'' | E 105° 54′ 13'' |
3290 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 56'' | E 105° 56′ 27'' |
3291 ![]() | Phước Bình Phuoc Binh,Phước Bình | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 23'' | E 105° 56′ 1'' |
3292 ![]() | Phước Bình Phuoc Binh,Phước Bình | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 54'' | E 105° 55′ 11'' |
3293 ![]() | Phước Yên Phuoc Yen,Phước Yên | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 9'' | E 105° 55′ 25'' |
3294 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 29'' | E 105° 56′ 17'' |
3295 ![]() | Phước Thạnh Phuoc Thanh,Phước Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 50'' | E 105° 57′ 2'' |
3296 ![]() | Phước Thạnh Phuoc Thanh,Phước Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 39'' | E 105° 57′ 59'' |
3297 ![]() | Phước Lợi B Phuoc Loi B,Phước Lợi B | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 11'' | E 105° 57′ 16'' |
3298 ![]() | Phước Hạnh Phuoc Hanh,Phước Hạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 9'' | E 105° 57′ 37'' |
3299 ![]() | Phước Trinh Phuoc Trinh,Phước Trinh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 29'' | E 105° 58′ 33'' |
3300 ![]() | Phước Lợi A Phuoc Loi A,Phước Lợi A | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 36'' | E 105° 58′ 18'' |